ambitious aims
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a strong desire and determination to succeed.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very ambitious for her children."
"Cô ấy rất tham vọng cho con cái của mình."
-
"The company has ambitious aims for growth in the next five years."
"Công ty có những mục tiêu đầy tham vọng cho sự tăng trưởng trong năm năm tới."
-
"Young people should set ambitious aims for themselves."
"Những người trẻ nên đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ambitious' thường được sử dụng để mô tả người có tham vọng lớn hoặc kế hoạch/mục tiêu đầy tham vọng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khao khát vươn lên và đạt được những thành tựu lớn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu tham vọng trở nên quá mức và bất chấp đạo đức.
'Aim' là một danh từ chỉ mục đích, mục tiêu mà ai đó hướng tới. Nó có thể là mục tiêu ngắn hạn hoặc dài hạn. Khi đi kèm với 'ambitious', nó nhấn mạnh tính chất đầy tham vọng và thách thức của mục tiêu đó. Phân biệt với 'goal' (mục tiêu) ở chỗ 'aim' thường mang tính tổng quát hơn, còn 'goal' cụ thể và đo lường được.
Prepositions
Ambitious *for* sth: thể hiện sự khao khát đạt được điều gì. Ambitious *to* do sth: thể hiện mong muốn làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Set Set ambitious aims (Đặt ra những mục tiêu tham vọng)
-
Achieve Achieve ambitious aims (Đạt được/hoàn thành những mục tiêu tham vọng)
-
Pursue Pursue ambitious aims (Theo đuổi những mục tiêu tham vọng)
-
Scale back Scale back ambitious aims (Cắt giảm bớt/thu hẹp những mục tiêu tham vọng)
-
Highly Highly ambitious aims (Những mục tiêu cực kỳ tham vọng)
-
Politically Politically ambitious aims (Những mục tiêu tham vọng về mặt chính trị)
-
Unrealistic Unrealistic ambitious aims (Những mục tiêu tham vọng không thực tế)
Idioms
-
To harbor ambitious aims
Nuôi dưỡng hoài bão lớn/Ấp ủ những mục tiêu tham vọng
"She harbors ambitious aims for her career in the tech industry."
(Cô ấy ấp ủ những mục tiêu tham vọng cho sự nghiệp của mình trong ngành công nghệ.)
-
Having aims that exceed one's reach
Đặt mục tiêu quá xa tầm với
"His plans suffered because he had ambitious aims that exceeded his financial reach."
(Các kế hoạch của anh ấy thất bại vì anh ấy có những mục tiêu tham vọng vượt quá khả năng tài chính của mình.)
-
A worthy reflection of ambitious aims
Sự phản ánh xứng đáng cho hoài bão lớn
"The final design was a worthy reflection of their ambitious aims."
(Thiết kế cuối cùng là sự phản ánh xứng đáng cho những mục tiêu tham vọng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambitious aims
adjectiveCó hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.
"She is very ambitious for her children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambitious aims".
