(Top Banner Ad)
ambitious aims
B2
adjective B2 Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

ambitious aims

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đầy tham vọng hoài bão lớn ước mơ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a strong desire and determination to succeed.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very ambitious for her children."

    "Cô ấy rất tham vọng cho con cái của mình."

  • "The company has ambitious aims for growth in the next five years."

    "Công ty có những mục tiêu đầy tham vọng cho sự tăng trưởng trong năm năm tới."

  • "Young people should set ambitious aims for themselves."

    "Những người trẻ nên đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambition Hoài bão, tham vọng
Adverb ambitiously Một cách tham vọng, đầy hoài bão
Verb aim Nhắm đến, đặt mục tiêu
Adjective aimless Vô định, không có mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambire (to go around)
Latin
ambitiōsus (seeking favor, eager for distinction)
Old French
ambitieux
Middle English
ambitious

Nguồn gốc La Mã của 'Ambitious'

Từ 'ambitious' (tham vọng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ambitio'. Trong thời La Mã cổ đại, các chính trị gia muốn đắc cử thường phải 'ambire' – nghĩa đen là 'đi vòng quanh' để tiếp xúc, bắt tay và xin phiếu bầu từ người dân. Vì hành động 'đi vòng quanh' này luôn đi kèm với mong muốn đạt được chức vụ cao, nên ý nghĩa của từ dần chuyển thành 'khao khát danh vọng' hay 'tham vọng'.

Sự kết hợp mục tiêu

Trong khi 'ambitious' nói về sự khao khát lớn lao, thì 'aims' (mục tiêu) lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aestimare' (đánh giá, định giá). Khi kết hợp lại, 'ambitious aims' mang ý nghĩa là những mục tiêu không chỉ lớn mà còn được đặt ra sau khi đánh giá kỹ lưỡng, đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm cao độ.

Usage Note

Tính từ 'ambitious' thường được sử dụng để mô tả người có tham vọng lớn hoặc kế hoạch/mục tiêu đầy tham vọng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khao khát vươn lên và đạt được những thành tựu lớn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu tham vọng trở nên quá mức và bất chấp đạo đức.
'Aim' là một danh từ chỉ mục đích, mục tiêu mà ai đó hướng tới. Nó có thể là mục tiêu ngắn hạn hoặc dài hạn. Khi đi kèm với 'ambitious', nó nhấn mạnh tính chất đầy tham vọng và thách thức của mục tiêu đó. Phân biệt với 'goal' (mục tiêu) ở chỗ 'aim' thường mang tính tổng quát hơn, còn 'goal' cụ thể và đo lường được.

Prepositions

for to

Ambitious *for* sth: thể hiện sự khao khát đạt được điều gì. Ambitious *to* do sth: thể hiện mong muốn làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ambitious aims
  • Set Set ambitious aims
    (Đặt ra những mục tiêu tham vọng)
  • Achieve Achieve ambitious aims
    (Đạt được/hoàn thành những mục tiêu tham vọng)
  • Pursue Pursue ambitious aims
    (Theo đuổi những mục tiêu tham vọng)
  • Scale back Scale back ambitious aims
    (Cắt giảm bớt/thu hẹp những mục tiêu tham vọng)
Adverb/Adjective + ambitious aims
  • Highly Highly ambitious aims
    (Những mục tiêu cực kỳ tham vọng)
  • Politically Politically ambitious aims
    (Những mục tiêu tham vọng về mặt chính trị)
  • Unrealistic Unrealistic ambitious aims
    (Những mục tiêu tham vọng không thực tế)

Idioms

  • To harbor ambitious aims

    Nuôi dưỡng hoài bão lớn/Ấp ủ những mục tiêu tham vọng

    "She harbors ambitious aims for her career in the tech industry."

    (Cô ấy ấp ủ những mục tiêu tham vọng cho sự nghiệp của mình trong ngành công nghệ.)

  • Having aims that exceed one's reach

    Đặt mục tiêu quá xa tầm với

    "His plans suffered because he had ambitious aims that exceeded his financial reach."

    (Các kế hoạch của anh ấy thất bại vì anh ấy có những mục tiêu tham vọng vượt quá khả năng tài chính của mình.)

  • A worthy reflection of ambitious aims

    Sự phản ánh xứng đáng cho hoài bão lớn

    "The final design was a worthy reflection of their ambitious aims."

    (Thiết kế cuối cùng là sự phản ánh xứng đáng cho những mục tiêu tham vọng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambitious aims

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

"She is very ambitious for her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambitious aims".

Chủ nghĩa Cá nhân và 'American Dream'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'ambitious aims' gắn liền chặt chẽ với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ cá nhân nào, dù xuất thân thế nào, cũng có thể đạt được thành công lớn thông qua làm việc chăm chỉ và đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng. 'Ambitious aims' được coi là một đức tính tích cực, là động lực để vươn lên.

Ranh giới giữa 'Tích cực' và 'Tiêu cực'

Trong khi 'ambitious aims' thường mang ý nghĩa tích cực (khao khát thành công), thì trong một số bối cảnh xã hội, nó cũng có thể bị coi là tiêu cực, đặc biệt khi sự tham vọng đó đi kèm với sự ích kỷ hoặc thiếu đạo đức. Ranh giới này thường được thể hiện rõ trong văn học và phim ảnh, nơi nhân vật chính phải đối mặt với lựa chọn giữa mục tiêu cá nhân và lợi ích cộng đồng.