plans
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plans'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ Thực tế với 'Plans'
-
"What are your plans for the weekend?"
"Kế hoạch của bạn cho cuối tuần là gì?"
-
"Our plans fell through."
"Kế hoạch của chúng tôi đã thất bại."
-
"I have no immediate plans."
"Tôi không có kế hoạch cụ thể nào trước mắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plans'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plans'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường chỉ một tập hợp các quyết định được đưa ra trước về cách thực hiện một điều gì đó. 'Plans' thường ám chỉ sự chuẩn bị và tổ chức trước khi hành động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Plans for': kế hoạch cho cái gì (mục đích, đối tượng). Ví dụ: plans for the future. 'Plans on': kế hoạch làm gì (hành động). Ví dụ: plans on traveling.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plans'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.