(Top Banner Ad)
plans
A2
Danh từ A2 Chung

plans

UK: /plænz/ • US: /plænz/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch dự định dự kiến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed proposal for doing or achieving something.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What are your plans for the weekend?"

    "Kế hoạch của bạn cho cuối tuần là gì?"

  • "Our plans fell through."

    "Kế hoạch của chúng tôi đã thất bại."

  • "I have no immediate plans."

    "Tôi không có kế hoạch cụ thể nào trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch, sự quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Italian
pianta
French
plan
English
plan

Nguồn gốc từ 'bản đồ' đến 'kế hoạch'

Từ 'plan' có một hành trình thú vị. Ban đầu, vào thế kỷ 16, nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'plan', mang nghĩa 'bản vẽ mặt bằng' hay 'bản đồ'. Bản thân từ tiếng Pháp này lại đến từ tiếng Ý 'pianta', nghĩa là 'bản vẽ, thiết kế' hoặc thậm chí là 'cây cối, lòng bàn chân' (từ gốc Latin 'planta'). Đến đầu thế kỷ 18, nghĩa của 'plan' đã phát triển từ một bản vẽ vật lý sang một 'sơ đồ hành động' hoặc 'kế hoạch', như chúng ta hiểu ngày nay, thể hiện sự chuyển đổi từ hình ảnh trực quan sang khái niệm trừu tượng.

Usage Note

Thường chỉ một tập hợp các quyết định được đưa ra trước về cách thực hiện một điều gì đó. 'Plans' thường ám chỉ sự chuẩn bị và tổ chức trước khi hành động.
Khi là động từ, 'plan' nghĩa là vạch ra kế hoạch, dự định làm gì. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, chuẩn bị và đưa ra quyết định trước khi thực hiện.

Prepositions

for on

'Plans for': kế hoạch cho cái gì (mục đích, đối tượng). Ví dụ: plans for the future. 'Plans on': kế hoạch làm gì (hành động). Ví dụ: plans on traveling.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plans
  • ambitious ambitious plans
    (những kế hoạch đầy tham vọng)
  • detailed detailed plans
    (những kế hoạch chi tiết)
  • future future plans
    (những kế hoạch tương lai)
  • definite definite plans
    (những kế hoạch cụ thể, rõ ràng)
  • alternative alternative plans
    (các kế hoạch thay thế)
Verb + plans
  • make make plans
    (lập kế hoạch)
  • draw up draw up plans
    (phác thảo kế hoạch)
  • change change plans
    (thay đổi kế hoạch)
  • cancel cancel plans
    (hủy bỏ kế hoạch)
  • carry out carry out plans
    (thực hiện kế hoạch)
  • stick to stick to plans
    (tuân thủ kế hoạch)

Idioms

  • go according to plan

    diễn ra theo đúng kế hoạch

    "Luckily, the whole event went exactly according to plan."

    (May mắn thay, toàn bộ sự kiện đã diễn ra đúng theo kế hoạch.)

  • the best-laid plans (of mice and men)

    những kế hoạch tốt nhất (thường ám chỉ việc chúng bị phá sản hoặc không thành công)

    "We had everything organized, but the best-laid plans often go awry."

    (Chúng tôi đã sắp xếp mọi thứ, nhưng những kế hoạch tốt đẹp nhất cũng thường bị đổ bể.)

  • make plans

    lập kế hoạch, lên kế hoạch

    "Let's make plans to meet up next week."

    (Hãy lên kế hoạch gặp nhau vào tuần tới nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plans

Danh từ
Lật mặt

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

"What are your plans for the weekend?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plans".

Câu nói 'The best-laid plans...' của Robert Burns

Thành ngữ 'The best-laid plans of mice and men often go awry' (tạm dịch: Ngay cả những kế hoạch tốt đẹp nhất của loài chuột và loài người cũng thường đổ bể) bắt nguồn từ một bài thơ của nhà thơ Scotland Robert Burns. Câu nói này nhấn mạnh một thực tế phổ biến trong văn hóa phương Tây rằng cuộc sống luôn khó đoán và ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cũng có thể không thành công do những yếu tố bất ngờ.

Nghị quyết năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc 'lên kế hoạch' cho bản thân vào đầu năm mới thông qua 'Nghị quyết năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Đây là những lời hứa hoặc mục tiêu mà mọi người đặt ra để cải thiện bản thân hoặc cuộc sống của mình trong năm tới, từ bỏ thói quen xấu hoặc hình thành thói quen tốt.