amphitheatre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A round or oval building, typically unroofed, with a central space for the presentation of dramatic or sporting events. Tiers of seats for spectators surround the central area.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hình tròn hoặc hình bầu dục, thường không có mái che, với một không gian trung tâm để trình diễn các sự kiện kịch nghệ hoặc thể thao. Các tầng chỗ ngồi cho khán giả bao quanh khu vực trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient amphitheatre could hold thousands of spectators."
"Khán đài cổ đại có thể chứa hàng ngàn khán giả."
-
"Many ancient Roman amphitheatres still stand today."
"Nhiều khán đài La Mã cổ đại vẫn còn tồn tại đến ngày nay."
-
"The outdoor amphitheatre is a popular venue for summer concerts."
"Khán đài ngoài trời là một địa điểm phổ biến cho các buổi hòa nhạc mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amphitheater | Chính tả tiếng Anh Mỹ (US spelling) của từ 'amphitheatre' (hí trường, đấu trường). |
| Adjective | amphitheatrical | Có hình dạng hoặc liên quan đến hí trường, có cấu trúc chỗ ngồi hình vòng cung. |
| Noun | arena | Đấu trường (thường là khu vực sàn cát trung tâm của amphitheatre). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amphitheatre thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc cổ đại của La Mã, nơi diễn ra các trận đấu của đấu sĩ và các sự kiện công cộng khác. Ngày nay, từ này cũng có thể dùng để chỉ các sân khấu ngoài trời hiện đại có thiết kế tương tự.
Prepositions
in (trong): Sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực xung quanh khán đài. Ví dụ: "The play was performed in the amphitheatre."
at (tại): Sử dụng để chỉ vị trí chính xác tại khán đài. Ví dụ: "We met at the amphitheatre entrance."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Roman a vast Roman amphitheatre (một hí trường La Mã rộng lớn)
-
outdoor an outdoor amphitheatre (một sân khấu/hí trường ngoài trời)
-
ancient the ancient amphitheatre ruins (tàn tích hí trường cổ đại)
-
fill to fill the amphitheatre (lấp đầy hí trường (chỉ khán giả))
-
perform in to perform in the amphitheatre (biểu diễn tại hí trường)
-
restore to restore the amphitheatre (trùng tu lại hí trường)
-
concert a concert amphitheatre (hí trường tổ chức hòa nhạc)
-
natural a natural amphitheatre (hí trường tự nhiên (chỉ địa hình))
Idioms
-
A natural amphitheatre
Một thung lũng hoặc khu vực đồi núi có hình dạng giống như hí trường, tạo ra âm thanh vang vọng tự nhiên.
"The valley served as a perfect natural amphitheatre for the music festival."
(Thung lũng đó đóng vai trò như một hí trường tự nhiên hoàn hảo cho lễ hội âm nhạc.)
-
The amphitheatre of power/debate
Một cách nói ẩn dụ chỉ một nơi chốn rộng lớn, quan trọng hoặc công cộng nơi các cuộc tranh luận hoặc sự kiện quyền lực diễn ra.
"Parliament Hill is often called the amphitheatre of Canadian politics."
(Đồi Quốc hội thường được gọi là vũ đài quyền lực của chính trị Canada.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amphitheatre
nounMột tòa nhà hình tròn hoặc hình bầu dục, thường không có mái che, với một không gian trung tâm để trình diễn các sự kiện kịch nghệ hoặc thể thao. Các tầng chỗ ngồi cho khán giả bao quanh khu vực trung tâm.
"The ancient amphitheatre could hold thousands of spectators."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would visit the ancient amphitheatre in Rome. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến thăm đấu trường cổ đại ở Rome. |
| Phủ định | If it weren't raining, we wouldn't need to cancel our picnic near the amphitheatre. |
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ không cần phải hủy chuyến dã ngoại gần đấu trường. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the performance more if the amphitheatre were less crowded? |
Bạn có thích buổi biểu diễn hơn không nếu đấu trường bớt đông đúc hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient Romans built the amphitheatre to host gladiatorial contests. |
Người La Mã cổ đại đã xây dựng đấu trường để tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ. |
| Phủ định | Seldom had such a grand amphitheatre been erected in such a remote location. |
Hiếm khi một đấu trường lớn như vậy được dựng lên ở một địa điểm xa xôi như vậy. |
| Nghi vấn | Were there any surviving records indicating the original design of the amphitheatre? |
Liệu có bất kỳ hồ sơ còn sót lại nào cho thấy thiết kế ban đầu của đấu trường không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited the ancient amphitheatre in Rome the previous summer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm đấu trường cổ đại ở Rome vào mùa hè trước. |
| Phủ định | He told me that he had not seen such a large amphitheatre before. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa từng thấy một đấu trường lớn như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | She asked if I knew the seating capacity of the amphitheatre. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết sức chứa của đấu trường hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient amphitheatre hosted gladiatorial contests. |
Đấu trường La Mã cổ đại đã tổ chức các cuộc thi đấu của các đấu sĩ. |
| Phủ định | Why wasn't the amphitheatre renovated last year? |
Tại sao đấu trường La Mã không được cải tạo vào năm ngoái? |
| Nghi vấn | What events did the amphitheatre originally host? |
Đấu trường La Mã ban đầu tổ chức những sự kiện gì? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has built a new amphitheatre near the river. |
Thành phố đã xây dựng một nhà hát vòng tròn mới gần bờ sông. |
| Phủ định | They haven't visited the Roman amphitheatre in Verona. |
Họ đã không đến thăm nhà hát vòng tròn La Mã ở Verona. |
| Nghi vấn | Has she ever performed at an ancient amphitheatre? |
Cô ấy đã bao giờ biểu diễn tại một nhà hát vòng tròn cổ đại chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town has a beautiful amphitheatre. |
Thị trấn có một nhà hát vòng tròn tuyệt đẹp. |
| Phủ định | This amphitheatre does not host regular performances. |
Nhà hát vòng tròn này không tổ chức các buổi biểu diễn thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the amphitheatre attract many tourists? |
Nhà hát vòng tròn có thu hút nhiều khách du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphitheatre".
