new city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city that is recently built or established; a city that is new to someone.
Vietnamese Meaning
Một thành phố mới được xây dựng hoặc thành lập gần đây; một thành phố mới đối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They moved to a new city to start a business."
"Họ chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu kinh doanh."
-
"Exploring a new city can be exciting."
"Khám phá một thành phố mới có thể rất thú vị."
-
"The new city has modern infrastructure."
"Thành phố mới có cơ sở hạ tầng hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, chưa từng có |
| Adverb | newly | mới đây, gần đây |
| Noun | newness | sự mới mẻ, tính chất mới |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn |
| Noun | renewal | sự đổi mới, sự gia hạn |
| Noun | city | thành phố |
| Noun | citizen | công dân |
| Adjective | civic | thuộc về công dân, thuộc về thành phố |
| Noun | civility | lịch sự, phép lịch sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thành phố vừa được xây dựng và phát triển, hoặc một thành phố mà người nói chưa từng đến trước đây. 'New' nhấn mạnh tính chất mới mẻ, hiện đại, hoặc chưa quen thuộc của thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
planned a planned new city (một thành phố mới được quy hoạch)
-
vibrant a vibrant new city (một thành phố mới sôi động)
-
futuristic a futuristic new city (một thành phố mới mang tính tương lai)
-
build build a new city (xây dựng một thành phố mới)
-
establish establish a new city (thành lập một thành phố mới)
-
develop develop a new city (phát triển một thành phố mới)
-
explore explore a new city (khám phá một thành phố mới)
-
residents of residents of a new city (cư dân của một thành phố mới)
-
development of the development of a new city (sự phát triển của một thành phố mới)
-
vision for a vision for a new city (một tầm nhìn cho một thành phố mới)
Idioms
-
start a new chapter in a new city
bắt đầu một chương mới trong cuộc đời ở một thành phố mới (ám chỉ một khởi đầu mới, thay đổi lớn)
"After graduating, she decided to start a new chapter in a new city, seeking fresh opportunities."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định bắt đầu một chương mới ở một thành phố mới, tìm kiếm những cơ hội mới mẻ.)
-
build a new city from the ground up
xây dựng một thành phố mới từ nền móng/từ con số không (ám chỉ việc xây dựng hoàn chỉnh từ đầu, không dựa vào cái cũ)
"The government's ambition is to build a new city from the ground up in the desert."
(Tham vọng của chính phủ là xây dựng một thành phố mới từ nền móng trong sa mạc.)
-
a fresh start in a new city
một khởi đầu mới mẻ ở một thành phố mới (ám chỉ cơ hội làm lại hoặc thay đổi hoàn cảnh)
"Moving across the country offered him a fresh start in a new city after his divorce."
(Việc chuyển đến một bang khác đã mang lại cho anh ấy một khởi đầu mới mẻ ở một thành phố mới sau cuộc ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new city
Cụm danh từMột thành phố mới được xây dựng hoặc thành lập gần đây; một thành phố mới đối với ai đó.
"They moved to a new city to start a business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new city".
