(Top Banner Ad)
new city
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý, Đô thị học

new city

UK: /njuː ˈsɪti/ • US: /nuː ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố mới đô thị mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city that is recently built or established; a city that is new to someone.

Vietnamese Meaning

Một thành phố mới được xây dựng hoặc thành lập gần đây; một thành phố mới đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They moved to a new city to start a business."

    "Họ chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu kinh doanh."

  • "Exploring a new city can be exciting."

    "Khám phá một thành phố mới có thể rất thú vị."

  • "The new city has modern infrastructure."

    "Thành phố mới có cơ sở hạ tầng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Adjective civic thuộc về công dân, thuộc về thành phố
Noun civility lịch sự, phép lịch sự

Synonyms

emerging city (thành phố đang nổi)developing city (thành phố đang phát triển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Latin
civitas
Old French
cite
Middle English
cite
Modern English
city

Nguồn gốc của 'new city'

Cụm từ 'new city' kết hợp từ 'new' (mới) và 'city' (thành phố). 'New' có nguồn gốc từ từ *newos trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'mới' hoặc 'trẻ'. 'City' bắt nguồn từ 'civitas' trong tiếng Latin, có nghĩa 'quyền công dân' hoặc 'thành phố'. Khi kết hợp, 'new city' mô tả một khu đô thị được thành lập gần đây, hoặc một thành phố đã trải qua sự phát triển và đổi mới đáng kể, thường với một tầm nhìn hiện đại hoặc mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thành phố vừa được xây dựng và phát triển, hoặc một thành phố mà người nói chưa từng đến trước đây. 'New' nhấn mạnh tính chất mới mẻ, hiện đại, hoặc chưa quen thuộc của thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new city
  • planned a planned new city
    (một thành phố mới được quy hoạch)
  • vibrant a vibrant new city
    (một thành phố mới sôi động)
  • futuristic a futuristic new city
    (một thành phố mới mang tính tương lai)
Verb + new city
  • build build a new city
    (xây dựng một thành phố mới)
  • establish establish a new city
    (thành lập một thành phố mới)
  • develop develop a new city
    (phát triển một thành phố mới)
  • explore explore a new city
    (khám phá một thành phố mới)
Noun + new city
  • residents of residents of a new city
    (cư dân của một thành phố mới)
  • development of the development of a new city
    (sự phát triển của một thành phố mới)
  • vision for a vision for a new city
    (một tầm nhìn cho một thành phố mới)

Idioms

  • start a new chapter in a new city

    bắt đầu một chương mới trong cuộc đời ở một thành phố mới (ám chỉ một khởi đầu mới, thay đổi lớn)

    "After graduating, she decided to start a new chapter in a new city, seeking fresh opportunities."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định bắt đầu một chương mới ở một thành phố mới, tìm kiếm những cơ hội mới mẻ.)

  • build a new city from the ground up

    xây dựng một thành phố mới từ nền móng/từ con số không (ám chỉ việc xây dựng hoàn chỉnh từ đầu, không dựa vào cái cũ)

    "The government's ambition is to build a new city from the ground up in the desert."

    (Tham vọng của chính phủ là xây dựng một thành phố mới từ nền móng trong sa mạc.)

  • a fresh start in a new city

    một khởi đầu mới mẻ ở một thành phố mới (ám chỉ cơ hội làm lại hoặc thay đổi hoàn cảnh)

    "Moving across the country offered him a fresh start in a new city after his divorce."

    (Việc chuyển đến một bang khác đã mang lại cho anh ấy một khởi đầu mới mẻ ở một thành phố mới sau cuộc ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new city

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thành phố mới được xây dựng hoặc thành lập gần đây; một thành phố mới đối với ai đó.

"They moved to a new city to start a business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new city".

Thành phố được quy hoạch (Planned Cities)

Nhiều 'new city' trên thế giới, như Brasília (Brazil), Canberra (Úc) hoặc Chandigarh (Ấn Độ), không phát triển tự nhiên mà được quy hoạch và xây dựng từ đầu với một thiết kế chủ đạo và mục đích rõ ràng. Điều này phản ánh nỗ lực của con người trong việc tạo ra các trung tâm đô thị hiệu quả, hiện đại, hoặc mang tính biểu tượng, đôi khi để giải quyết các vấn đề đô thị hiện có.

Biểu tượng của cơ hội và khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuyển đến một 'new city' thường được xem là biểu tượng của cơ hội mới, một khởi đầu tươi mới (a fresh start) hoặc một 'chương mới' trong cuộc đời. Nó thường gắn liền với hy vọng về sự phát triển cá nhân, nghề nghiệp, hoặc tìm kiếm một lối sống khác biệt so với nơi cũ.