(Top Banner Ad)
modern city
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

modern city

UK: /ˈmɒd.ən ˈsɪt.i/ • US: /ˈmɑː.dɚn ˈsɪt.i/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố hiện đại đô thị hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city characterized by recent technologies, infrastructure, and cultural advancements.

Vietnamese Meaning

Một thành phố được đặc trưng bởi các công nghệ, cơ sở hạ tầng và tiến bộ văn hóa gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tokyo is often cited as a prime example of a modern city."

    "Tokyo thường được coi là một ví dụ điển hình về một thành phố hiện đại."

  • "Many people are attracted to the opportunities offered by a modern city."

    "Nhiều người bị thu hút bởi những cơ hội mà một thành phố hiện đại mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization sự hiện đại hóa
Adverb modernly một cách hiện đại
Noun citizen công dân
Adjective civic thuộc về thành phố, công dân
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize văn minh hóa

Synonyms

contemporary city (thành phố đương đại)developed city (thành phố phát triển)

Antonyms

ancient city (thành phố cổ đại)historical city (thành phố lịch sử)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern

Nguồn gốc của từ "modern"

Từ "modern" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "modo", có nghĩa là "ngay bây giờ" hoặc "vừa mới". Sau đó, nó phát triển thành "modernus" trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là "thuộc về thời điểm hiện tại". Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16 để chỉ những thứ mới mẻ, khác biệt với quá khứ.

Sự ra đời của khái niệm "modern city"

"City" (thành phố) đến từ tiếng Latin "civitatem" (cộng đồng công dân). Khi ghép với "modern", "modern city" không chỉ là một thành phố mới xây dựng mà còn là một đô thị được định hình bởi công nghệ, kiến trúc và lối sống hiện đại, thường đối lập với các thành phố cổ kính hoặc truyền thống. Đây là một cụm từ mô tả sự phát triển không ngừng của các trung tâm đô thị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thành phố phát triển, có hệ thống giao thông hiện đại, nhiều tòa nhà cao tầng, các dịch vụ tiên tiến và đời sống văn hóa phong phú. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tiến bộ và đổi mới. Khác với 'historical city' (thành phố lịch sử) tập trung vào di sản và quá khứ, 'modern city' tập trung vào hiện tại và tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern city
  • bustling a bustling modern city
    (một thành phố hiện đại nhộn nhịp)
  • vibrant a vibrant modern city
    (một thành phố hiện đại sôi động)
  • sprawling a sprawling modern city
    (một thành phố hiện đại rộng lớn)
  • high-tech a high-tech modern city
    (một thành phố hiện đại công nghệ cao)
  • dynamic a dynamic modern city
    (một thành phố hiện đại năng động)
Verb + modern city
  • live in to live in a modern city
    (sống ở một thành phố hiện đại)
  • explore to explore a modern city
    (khám phá một thành phố hiện đại)
  • transform to transform a modern city
    (biến đổi một thành phố hiện đại)
Noun + of a modern city
  • challenges the challenges of a modern city
    (những thách thức của một thành phố hiện đại)
  • lifestyle the lifestyle of a modern city
    (lối sống của một thành phố hiện đại)

Idioms

  • the hustle and bustle of a modern city

    sự ồn ào và tấp nập của một thành phố hiện đại

    "She moved to the countryside to escape the hustle and bustle of a modern city."

    (Cô ấy chuyển về nông thôn để thoát khỏi sự ồn ào và tấp nập của một thành phố hiện đại.)

  • the pulse of a modern city

    nhịp sống, hơi thở của một thành phố hiện đại

    "You can truly feel the pulse of a modern city when you visit its downtown."

    (Bạn thực sự có thể cảm nhận nhịp sống của một thành phố hiện đại khi ghé thăm khu trung tâm của nó.)

  • life in a modern city

    cuộc sống ở một thành phố hiện đại

    "Life in a modern city offers many opportunities but also its own stresses."

    (Cuộc sống ở một thành phố hiện đại mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng có những căng thẳng riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern city

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thành phố được đặc trưng bởi các công nghệ, cơ sở hạ tầng và tiến bộ văn hóa gần đây.

"Tokyo is often cited as a prime example of a modern city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern city".

Khái niệm "Thành phố thông minh" (Smart City)

"Smart City" là một khái niệm hiện đại mô tả các thành phố sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để cải thiện chất lượng cuộc sống, hiệu quả của các dịch vụ đô thị và giảm thiểu tác động đến môi trường. Ví dụ, hệ thống giao thông thông minh, quản lý năng lượng hiệu quả và dịch vụ công trực tuyến.

Đô thị hóa và sự giao thoa văn hóa

Các thành phố hiện đại thường là trung tâm của quá trình đô thị hóa nhanh chóng, thu hút dân cư từ nhiều vùng miền khác nhau. Điều này tạo ra sự giao thoa độc đáo giữa các truyền thống văn hóa cũ và lối sống hiện đại, thể hiện qua kiến trúc, ẩm thực và các lễ hội đa dạng, khiến chúng trở thành những trung tâm văn hóa sôi động.