modern city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city characterized by recent technologies, infrastructure, and cultural advancements.
Vietnamese Meaning
Một thành phố được đặc trưng bởi các công nghệ, cơ sở hạ tầng và tiến bộ văn hóa gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tokyo is often cited as a prime example of a modern city."
"Tokyo thường được coi là một ví dụ điển hình về một thành phố hiện đại."
-
"Many people are attracted to the opportunities offered by a modern city."
"Nhiều người bị thu hút bởi những cơ hội mà một thành phố hiện đại mang lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernism | chủ nghĩa hiện đại |
| Noun | modernist | người theo chủ nghĩa hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa |
| Adverb | modernly | một cách hiện đại |
| Noun | citizen | công dân |
| Adjective | civic | thuộc về thành phố, công dân |
| Noun | civilization | nền văn minh |
| Verb | civilize | văn minh hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thành phố phát triển, có hệ thống giao thông hiện đại, nhiều tòa nhà cao tầng, các dịch vụ tiên tiến và đời sống văn hóa phong phú. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tiến bộ và đổi mới. Khác với 'historical city' (thành phố lịch sử) tập trung vào di sản và quá khứ, 'modern city' tập trung vào hiện tại và tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling a bustling modern city (một thành phố hiện đại nhộn nhịp)
-
vibrant a vibrant modern city (một thành phố hiện đại sôi động)
-
sprawling a sprawling modern city (một thành phố hiện đại rộng lớn)
-
high-tech a high-tech modern city (một thành phố hiện đại công nghệ cao)
-
dynamic a dynamic modern city (một thành phố hiện đại năng động)
-
live in to live in a modern city (sống ở một thành phố hiện đại)
-
explore to explore a modern city (khám phá một thành phố hiện đại)
-
transform to transform a modern city (biến đổi một thành phố hiện đại)
-
challenges the challenges of a modern city (những thách thức của một thành phố hiện đại)
-
lifestyle the lifestyle of a modern city (lối sống của một thành phố hiện đại)
Idioms
-
the hustle and bustle of a modern city
sự ồn ào và tấp nập của một thành phố hiện đại
"She moved to the countryside to escape the hustle and bustle of a modern city."
(Cô ấy chuyển về nông thôn để thoát khỏi sự ồn ào và tấp nập của một thành phố hiện đại.)
-
the pulse of a modern city
nhịp sống, hơi thở của một thành phố hiện đại
"You can truly feel the pulse of a modern city when you visit its downtown."
(Bạn thực sự có thể cảm nhận nhịp sống của một thành phố hiện đại khi ghé thăm khu trung tâm của nó.)
-
life in a modern city
cuộc sống ở một thành phố hiện đại
"Life in a modern city offers many opportunities but also its own stresses."
(Cuộc sống ở một thành phố hiện đại mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng có những căng thẳng riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern city
Tính từ + Danh từMột thành phố được đặc trưng bởi các công nghệ, cơ sở hạ tầng và tiến bộ văn hóa gần đây.
"Tokyo is often cited as a prime example of a modern city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern city".
