animal scientist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies domestic farm animals and wildlife. Animal scientists study the genetics, nutrition, reproduction, growth, and management of animals.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu về động vật trang trại và động vật hoang dã. Các nhà khoa học động vật nghiên cứu về di truyền học, dinh dưỡng, sinh sản, tăng trưởng và quản lý động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animal scientist conducted research on improving milk production in dairy cows."
"Nhà khoa học động vật đã tiến hành nghiên cứu về việc cải thiện sản lượng sữa ở bò sữa."
-
"Animal scientists play a crucial role in ensuring food security and animal welfare."
"Các nhà khoa học động vật đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phúc lợi động vật."
-
"She is an animal scientist specializing in poultry nutrition."
"Cô ấy là một nhà khoa học động vật chuyên về dinh dưỡng gia cầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật |
| Noun | science | Khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Adj | scientific | Mang tính khoa học, thuộc về khoa học |
| Adv | scientifically | Một cách khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, bảo tồn động vật hoang dã và nghiên cứu khoa học liên quan đến động vật. Họ có thể làm việc trong các trang trại, phòng thí nghiệm, vườn thú, hoặc các tổ chức nghiên cứu.
Prepositions
in (trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc tổ chức): An animal scientist *in* nutrition. at (tại một địa điểm cụ thể): An animal scientist *at* the university. on (về một chủ đề cụ thể): An animal scientist working *on* animal behavior.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading animal scientist (một nhà khoa học động vật hàng đầu)
-
specialized a specialized animal scientist (một nhà khoa học động vật chuyên môn)
-
veteran a veteran animal scientist (một nhà khoa học động vật kỳ cựu)
-
consult consult an animal scientist (tham vấn một nhà khoa học động vật)
-
hire hire an animal scientist (thuê một nhà khoa học động vật)
-
support support animal scientists' research (ủng hộ nghiên cứu của các nhà khoa học động vật)
-
focused on animal scientist focused on nutrition (nhà khoa học động vật tập trung vào dinh dưỡng)
-
working in animal scientist working in genetics (nhà khoa học động vật làm việc trong lĩnh vực di truyền học)
Idioms
-
A breakthrough by an animal scientist
Một bước đột phá của một nhà khoa học động vật (Chỉ sự thành tựu quan trọng trong lĩnh vực)
"A breakthrough by an animal scientist could revolutionize the dairy industry."
(Một bước đột phá của một nhà khoa học động vật có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp sữa.)
-
The findings of the animal scientist
Các phát hiện/kết quả nghiên cứu của nhà khoa học động vật (Chỉ nguồn thông tin hoặc dữ liệu đáng tin cậy)
"We must adhere strictly to the findings of the animal scientist regarding cattle feed."
(Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt các phát hiện của nhà khoa học động vật về thức ăn gia súc.)
-
The ethical animal scientist
Nhà khoa học động vật có đạo đức (Nhấn mạnh sự cân bằng giữa nghiên cứu và phúc lợi động vật)
"Modern consumers demand work done only by the ethical animal scientist."
(Người tiêu dùng hiện đại yêu cầu công việc phải được thực hiện bởi nhà khoa học động vật có đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal scientist
nounNhà khoa học nghiên cứu về động vật trang trại và động vật hoang dã. Các nhà khoa học động vật nghiên cứu về di truyền học, dinh dưỡng, sinh sản, tăng trưởng và quản lý động vật.
"The animal scientist conducted research on improving milk production in dairy cows."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's an animal scientist researching endangered species! |
Ồ, cô ấy là một nhà khoa học động vật nghiên cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng! |
| Phủ định | Oh no, he's not an animal scientist; he's a veterinarian. |
Ôi không, anh ấy không phải là nhà khoa học động vật; anh ấy là bác sĩ thú y. |
| Nghi vấn | Hey, is she an animal scientist, or does she work with plants? |
Này, cô ấy có phải là nhà khoa học động vật không, hay cô ấy làm việc với thực vật? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being an animal scientist requires dedication: It's a demanding but rewarding career. |
Trở thành một nhà khoa học động vật đòi hỏi sự tận tâm: Đó là một sự nghiệp đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích. |
| Phủ định | She is not just a vet: She's an animal scientist researching new treatments. |
Cô ấy không chỉ là một bác sĩ thú y: Cô ấy là một nhà khoa học động vật đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới. |
| Nghi vấn | Is he an animal scientist: Does he study animal behavior and welfare? |
Anh ấy có phải là một nhà khoa học động vật không: Anh ấy có nghiên cứu về hành vi và phúc lợi động vật không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have become an animal scientist. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành một nhà khoa học động vật. |
| Phủ định | He won't have been an animal scientist for very long by the time he retires. |
Anh ấy sẽ không làm nhà khoa học động vật được lâu trước khi anh ấy nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will she have consulted with many farmers by the time she finishes her project as an animal scientist? |
Liệu cô ấy sẽ tư vấn với nhiều nông dân trước khi cô ấy hoàn thành dự án của mình với tư cách là một nhà khoa học động vật? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to want to be an animal scientist when he was young. |
Ông tôi đã từng muốn trở thành một nhà khoa học động vật khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to consider becoming an animal scientist, but now she's very passionate about it. |
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một nhà khoa học động vật, nhưng bây giờ cô ấy rất đam mê về nó. |
| Nghi vấn | Did he use to work as an animal scientist before becoming a veterinarian? |
Anh ấy đã từng làm việc như một nhà khoa học động vật trước khi trở thành bác sĩ thú y phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal scientist".
