(Top Banner Ad)
paid time off (pto)
B1
Danh từ B1 Nhân sự, Kinh doanh

paid time off (pto)

UK: /ˌpeɪd ˈtaɪm ˈɒf/ • US: /ˌpeɪd ˈtaɪm ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

Thời gian nghỉ phép có lương Nghỉ phép hưởng lương Ngày nghỉ có lương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authorized absence from work or duty, with pay.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ phép có lương, được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nhiệm vụ mà vẫn được trả lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used her paid time off to go on vacation."

    "Cô ấy đã sử dụng thời gian nghỉ phép có lương của mình để đi nghỉ mát."

  • "The company offers a generous paid time off policy."

    "Công ty cung cấp một chính sách nghỉ phép có lương hào phóng."

  • "Employees can accrue paid time off based on their tenure."

    "Nhân viên có thể tích lũy thời gian nghỉ phép có lương dựa trên thâm niên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán (lương)
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Adjective paid Đã được trả (lương), có lương
Noun time Thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern administrative term (20th Century)

Nguồn gốc của Paid Time Off (PTO)

Cụm từ 'paid time off' (PTO) là một thuật ngữ hành chính hiện đại xuất hiện vào khoảng giữa đến cuối thế kỷ 20. Nó không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như nhiều từ khác, mà là một mô tả trực tiếp cho một phúc lợi phổ biến dành cho nhân viên. 'PTO' là viết tắt của 'Paid Time Off', ra đời để tổng hợp các loại hình nghỉ phép có lương (như nghỉ ốm, nghỉ phép cá nhân, nghỉ dưỡng) vào một quỹ chung, giúp người lao động linh hoạt hơn trong việc sử dụng thời gian nghỉ của mình. Khái niệm này phản ánh sự phát triển của luật lao động và nhận thức về tầm quan trọng của cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Usage Note

Đây là một phúc lợi phổ biến được cung cấp bởi các công ty cho nhân viên của họ. Nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nghỉ ốm, nghỉ lễ, nghỉ phép cá nhân và nghỉ mát. PTO thường được tích lũy dựa trên số giờ làm việc và có thể được sử dụng theo nhu cầu của nhân viên, tuân theo chính sách của công ty. Khác với các loại nghỉ phép riêng biệt (ví dụ: nghỉ ốm, nghỉ phép), PTO cho phép nhân viên linh hoạt hơn trong việc sử dụng thời gian nghỉ của họ mà không cần chỉ rõ lý do.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paid time off (pto)
  • request request paid time off (pto)
    (yêu cầu nghỉ phép có lương)
  • take take paid time off (pto)
    (sử dụng ngày nghỉ có lương)
  • approve approve paid time off (pto)
    (phê duyệt nghỉ phép có lương)
  • accrue accrue paid time off (pto)
    (tích lũy ngày nghỉ có lương)
Adjective + paid time off (pto)
  • generous generous paid time off (pto)
    (chính sách nghỉ phép có lương hào phóng)
  • unused unused paid time off (pto)
    (ngày nghỉ có lương chưa sử dụng)
  • unlimited unlimited paid time off (pto)
    (nghỉ phép có lương không giới hạn)
Noun + paid time off (pto)
  • policy paid time off (pto) policy
    (chính sách nghỉ phép có lương)
  • balance paid time off (pto) balance
    (số dư ngày nghỉ có lương)

Idioms

  • take paid time off

    Sử dụng ngày nghỉ có lương để không đi làm

    "I need to take paid time off next week for a doctor's appointment."

    (Tôi cần xin nghỉ phép có lương vào tuần tới để đi khám bác sĩ.)

  • accrue paid time off

    Tích lũy ngày nghỉ có lương theo thời gian làm việc

    "Employees typically accrue paid time off based on their hours worked."

    (Nhân viên thường tích lũy ngày nghỉ có lương dựa trên số giờ làm việc của họ.)

  • burn through paid time off

    Sử dụng hết số ngày nghỉ có lương một cách nhanh chóng

    "She burned through all her paid time off in the first six months of the year."

    (Cô ấy đã sử dụng hết sạch ngày nghỉ có lương của mình trong sáu tháng đầu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid time off (pto)

Danh từ
Lật mặt

Thời gian nghỉ phép có lương, được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nhiệm vụ mà vẫn được trả lương.

"She used her paid time off to go on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees appreciate receiving paid time off to recharge.
Nhân viên đánh giá cao việc nhận được thời gian nghỉ có lương để nạp lại năng lượng.
Phủ định
Not offering paid time off is damaging to company morale.
Việc không cung cấp thời gian nghỉ có lương gây tổn hại đến tinh thần của công ty.
Nghi vấn
Is considering offering more paid time off a part of your business strategy?
Có phải việc xem xét cung cấp thêm thời gian nghỉ có lương là một phần trong chiến lược kinh doanh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid time off (pto)".

Sự Khác Biệt Quốc Tế về PTO

Tại nhiều quốc gia Châu Âu, nghỉ phép có lương không chỉ là một phúc lợi mà còn là một quyền lợi pháp lý được quy định rõ ràng trong luật lao động, thường lên tới 20-30 ngày mỗi năm. Ngược lại, ở Hoa Kỳ, không có luật liên bang nào bắt buộc các công ty phải cung cấp nghỉ phép có lương. Việc này tùy thuộc vào chính sách của từng công ty, tạo ra sự khác biệt lớn về số ngày nghỉ giữa các doanh nghiệp và ngành nghề.

Chuyển Đổi sang PTO tích hợp

Trong quá khứ, các công ty thường tách riêng các loại ngày nghỉ như nghỉ ốm, nghỉ phép cá nhân và nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là hợp nhất tất cả các loại này thành một 'quỹ' chung gọi là PTO. Việc này mang lại sự linh hoạt cao hơn cho nhân viên, cho phép họ tự quyết định cách sử dụng số ngày nghỉ có lương của mình mà không cần phải phân loại lý do nghỉ.