(Top Banner Ad)
answer indirectly
B2
Động từ và Trạng từ B2 Giao tiếp

answer indirectly

UK: /ˈɑːnsər ˌɪndɪˈrektli/ • US: /ˈænsər ˌɪndɪˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

trả lời một cách gián tiếp trả lời vòng vo trả lời lảng tránh trả lời không trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reply to a question or statement in a way that is not direct or explicit, often implying something without stating it clearly. The adverb 'indirectly' modifies the verb 'answer' to describe how the answering is performed.

Vietnamese Meaning

Trả lời một câu hỏi hoặc tuyên bố một cách không trực tiếp hoặc rõ ràng, thường ngụ ý điều gì đó mà không nói rõ ra. Trạng từ 'indirectly' bổ nghĩa cho động từ 'answer' để mô tả cách thức trả lời được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered indirectly to my question, avoiding the specifics."

    "Cô ấy trả lời gián tiếp câu hỏi của tôi, tránh né các chi tiết cụ thể."

  • "The politician answered indirectly, never actually addressing the core issue."

    "Chính trị gia trả lời một cách gián tiếp, không bao giờ thực sự đề cập đến vấn đề cốt lõi."

  • "He answered indirectly, hinting at a possible solution without committing to it."

    "Anh ấy trả lời gián tiếp, ám chỉ một giải pháp khả thi mà không cam kết thực hiện nó."

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này thường mang tính chất lảng tránh, tế nhị, hoặc muốn truyền tải thông tin một cách gián tiếp để tránh gây mất lòng hoặc để thăm dò ý kiến. So sánh với 'answer directly' (trả lời trực tiếp) để thấy sự khác biệt rõ rệt. 'Answer vaguely' (trả lời mơ hồ) cũng là một cụm từ liên quan, nhưng nó tập trung vào sự thiếu rõ ràng hơn là tính gián tiếp.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau động từ 'answer' khi câu trả lời gián tiếp đó nhắm đến một người hoặc một câu hỏi cụ thể. Ví dụ: 'He answered indirectly to the question about his salary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + answer indirectly
  • politely answer indirectly
    (trả lời một cách gián tiếp và lịch sự)
  • vaguely answer indirectly
    (trả lời một cách gián tiếp và mơ hồ)
Verb + answer indirectly
  • tend to answer indirectly
    (có xu hướng trả lời gián tiếp)
  • try to answer indirectly
    (cố gắng trả lời gián tiếp)

Idioms

  • beat around the bush

    nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me what you really think."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)

  • skirt around the issue

    né tránh vấn đề

    "The politician skirted around the issue of tax increases."

    (Chính trị gia đã né tránh vấn đề tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

answer indirectly

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Trả lời một câu hỏi hoặc tuyên bố một cách không trực tiếp hoặc rõ ràng, thường ngụ ý điều gì đó mà không nói rõ ra. Trạng từ 'indirectly' bổ nghĩa cho động từ 'answer' để mô tả cách thức trả lời được thực hiện.

"She answered indirectly to my question, avoiding the specifics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answer indirectly".

Direct vs. Indirect Communication

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Đức, giao tiếp trực tiếp được đánh giá cao. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa châu Á, giao tiếp gián tiếp thường được ưa chuộng hơn để duy trì sự hòa thuận và tránh xung đột. Việc 'trả lời gián tiếp' có thể được xem là lịch sự hoặc khôn ngoan trong những bối cảnh này.