anticipated event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anticipated event of the year is the annual company picnic."
"Sự kiện được mong chờ nhất trong năm là buổi dã ngoại hàng năm của công ty."
-
"The anticipated event caused a surge in bookings."
"Sự kiện được mong đợi đã gây ra sự tăng vọt trong số lượng đặt chỗ."
-
"Security measures were heightened in preparation for the anticipated event."
"Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để chuẩn bị cho sự kiện được mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anticipate | dự đoán, lường trước |
| Adjective | anticipatory | có tính chất dự đoán |
| Noun | anticipation | sự dự đoán, sự lường trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện mà người ta đã chuẩn bị sẵn cho, hoặc có sự mong chờ nhất định. Tính từ 'anticipated' nhấn mạnh rằng sự kiện này không bất ngờ, mà đã được lường trước. So với 'expected event', 'anticipated event' có sắc thái trang trọng hơn, và ngụ ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly anticipated event (sự kiện được mong đợi rất nhiều)
-
Eagerly anticipated event (sự kiện được háo hức chờ đợi)
-
Much anticipated event (sự kiện được mong chờ nhiều)
-
Await the anticipated event (chờ đợi sự kiện đã được dự đoán)
-
Attend the anticipated event (tham dự sự kiện đã được dự đoán)
-
Plan for the anticipated event (lên kế hoạch cho sự kiện đã được dự đoán)
Idioms
-
In anticipation of an event
Để chuẩn bị cho một sự kiện nào đó
"We bought extra food in anticipation of the party."
(Chúng tôi đã mua thêm thức ăn để chuẩn bị cho bữa tiệc.)
-
The anticipation is killing me.
Sự chờ đợi này làm tôi phát điên mất.
"I can't wait to see the movie; the anticipation is killing me!"
(Tôi nóng lòng muốn xem bộ phim này quá; sự chờ đợi làm tôi phát điên mất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticipated event
Tính từ + Danh từMột sự kiện được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.
"The anticipated event of the year is the annual company picnic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated event".
