(Top Banner Ad)
anticipated event
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

anticipated event

UK: /ænˈtɪsɪpeɪtɪd ɪˈvɛnt/ • US: /ænˈtɪsɪpeɪtɪd ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện được mong chờ sự kiện dự kiến sự kiện đã được lường trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is expected or predicted to happen.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticipated event of the year is the annual company picnic."

    "Sự kiện được mong chờ nhất trong năm là buổi dã ngoại hàng năm của công ty."

  • "The anticipated event caused a surge in bookings."

    "Sự kiện được mong đợi đã gây ra sự tăng vọt trong số lượng đặt chỗ."

  • "Security measures were heightened in preparation for the anticipated event."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để chuẩn bị cho sự kiện được mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate dự đoán, lường trước
Adjective anticipatory có tính chất dự đoán
Noun anticipation sự dự đoán, sự lường trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipatus
English
anticipated event

Nguồn gốc của 'Anticipated'

Từ 'anticipated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipatus', có nghĩa là 'lấy trước' hoặc 'đến trước'. Nó liên quan đến việc nhìn thấy hoặc cảm nhận điều gì đó trước khi nó thực sự xảy ra. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'lường trước' hoặc 'dự đoán'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện mà người ta đã chuẩn bị sẵn cho, hoặc có sự mong chờ nhất định. Tính từ 'anticipated' nhấn mạnh rằng sự kiện này không bất ngờ, mà đã được lường trước. So với 'expected event', 'anticipated event' có sắc thái trang trọng hơn, và ngụ ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipated event
  • Highly anticipated event
    (sự kiện được mong đợi rất nhiều)
  • Eagerly anticipated event
    (sự kiện được háo hức chờ đợi)
  • Much anticipated event
    (sự kiện được mong chờ nhiều)
Verb + anticipated event
  • Await the anticipated event
    (chờ đợi sự kiện đã được dự đoán)
  • Attend the anticipated event
    (tham dự sự kiện đã được dự đoán)
  • Plan for the anticipated event
    (lên kế hoạch cho sự kiện đã được dự đoán)

Idioms

  • In anticipation of an event

    Để chuẩn bị cho một sự kiện nào đó

    "We bought extra food in anticipation of the party."

    (Chúng tôi đã mua thêm thức ăn để chuẩn bị cho bữa tiệc.)

  • The anticipation is killing me.

    Sự chờ đợi này làm tôi phát điên mất.

    "I can't wait to see the movie; the anticipation is killing me!"

    (Tôi nóng lòng muốn xem bộ phim này quá; sự chờ đợi làm tôi phát điên mất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipated event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

"The anticipated event of the year is the annual company picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated event".

Lễ hội và sự kiện văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, các lễ hội và sự kiện văn hóa thường là những 'anticipated events' được chuẩn bị và mong chờ trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ, Tết Nguyên Đán ở Việt Nam là một sự kiện như vậy.

Ngày lễ tặng quà

Việc tặng quà, đặc biệt vào các dịp lễ, là một 'anticipated event'. Người ta thường mong chờ và hồi hộp khi nhận được quà từ người thân và bạn bè.