(Top Banner Ad)
foreseen event
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

foreseen event

UK: /fɔːˈsiːn ɪˈvent/ • US: /fɔːrˈsiːn ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện đã được dự đoán trước sự kiện lường trước được sự kiện tiên liệu được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That was anticipated; expected to happen.

Vietnamese Meaning

Đã được dự đoán trước; được mong đợi xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had a plan to deal with any unforeseen events."

    "Công ty có một kế hoạch để đối phó với bất kỳ sự kiện không lường trước nào."

  • "The budget accounted for several foreseen events."

    "Ngân sách đã tính đến một số sự kiện đã được dự đoán trước."

  • "It was a foreseen event that the company would expand."

    "Đó là một sự kiện đã được dự đoán trước rằng công ty sẽ mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee nhìn trước, đoán trước
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Adjective foreseeable có thể đoán trước được
Adjective unforeseeable không thể đoán trước được
Noun event sự kiện, biến cố
Noun eventuality khả năng xảy ra, biến cố có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
sēon
Latin
eventus
Modern English
foreseen event

Nguồn gốc của 'Foresee'

'Foresee' được tạo thành từ tiền tố 'fore-' (từ tiếng Anh cổ 'fore' nghĩa là 'trước') và động từ 'see' (từ tiếng Anh cổ 'sēon' nghĩa là 'nhìn'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'nhìn thấy hoặc biết trước điều gì đó sẽ xảy ra'.

Sự ra đời của 'Event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự xảy ra'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'event' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang nghĩa là một điều gì đó xảy ra, một sự kiện.

Usage Note

Tính từ 'foreseen' mô tả một sự kiện, tình huống, hoặc kết quả đã được biết hoặc dự đoán trước khi nó thực sự xảy ra. Nó nhấn mạnh vào khả năng nhìn thấy trước hoặc dự đoán điều gì đó. Khác với 'expected' chỉ đơn thuần là mong đợi điều gì đó, 'foreseen' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc lường trước tình hình.
Trong cụm từ 'foreseen event', 'event' là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'foreseen'. Nó chỉ một sự kiện cụ thể đã được dự đoán hoặc lường trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + foreseen event
  • clearly clearly foreseen event
    (sự kiện được dự đoán rõ ràng)
  • well well-foreseen event
    (sự kiện được lường trước kỹ lưỡng)
  • accurately accurately foreseen event
    (sự kiện được dự đoán chính xác)
Verb + foreseen event
  • prepare for prepare for a foreseen event
    (chuẩn bị cho một sự kiện đã được dự đoán)
  • plan for plan for a foreseen event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện đã được dự đoán)
  • manage manage a foreseen event
    (quản lý một sự kiện đã được dự đoán)

Idioms

  • Plan for every foreseen event.

    Lên kế hoạch cho mọi sự kiện đã được dự đoán.

    "Good leaders always plan for every foreseen event."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi luôn lên kế hoạch cho mọi sự kiện đã được dự đoán.)

  • In the face of a foreseen event,

    Khi đối mặt với một sự kiện đã được dự đoán,

    "In the face of a foreseen event, the team remained calm."

    (Khi đối mặt với một sự kiện đã được dự đoán, cả đội vẫn giữ bình tĩnh.)

  • Beyond any foreseen event,

    Vượt quá mọi sự kiện đã được dự đoán (ám chỉ điều không thể lường trước được dù đã chuẩn bị kỹ).

    "The outcome was shocking, beyond any foreseen event."

    (Kết quả thật gây sốc, vượt quá mọi sự kiện đã được dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseen event

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đã được dự đoán trước; được mong đợi xảy ra.

"The company had a plan to deal with any unforeseen events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foreseen event had a significant impact on the company's strategy.
Sự kiện đã được dự đoán trước có tác động đáng kể đến chiến lược của công ty.
Phủ định
The company hadn't foreseen the event, leading to unexpected challenges.
Công ty đã không dự đoán trước sự kiện, dẫn đến những thách thức bất ngờ.
Nghi vấn
Had they foreseen the event, would they have changed their plans?
Nếu họ đã dự đoán trước sự kiện, liệu họ có thay đổi kế hoạch của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseen event".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và quản lý dự án, việc dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện 'foreseen' (đã được nhìn trước) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng giảm thiểu rủi ro, giúp tránh những bất ngờ tiêu cực.

Kiểm soát rủi ro và Lập kế hoạch

Khái niệm 'foreseen event' gắn liền với các nguyên tắc kiểm soát rủi ro và lập kế hoạch. Việc nhận diện được các sự kiện có thể xảy ra giúp các cá nhân và tổ chức xây dựng các kế hoạch dự phòng (contingency plans) và phân bổ nguồn lực hiệu quả, thay vì phản ứng bị động.