surprise event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unexpected or astonishing occurrence.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party was a surprise event organized by her friends."
"Bữa tiệc là một sự kiện bất ngờ do bạn bè cô ấy tổ chức."
-
"The awards ceremony was a surprise event to honor his achievements."
"Lễ trao giải là một sự kiện bất ngờ để vinh danh những thành tựu của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ |
| Verb | surprise | Làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| Adjective | surprising | Gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc |
| Adjective | surprised | Bị ngạc nhiên, bất ngờ |
| Adverb | surprisingly | Một cách đáng ngạc nhiên |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | Nhiều sự kiện, đầy biến cố |
| Adverb | eventually | Cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Surprise event" thường được dùng để chỉ những sự kiện được tổ chức một cách bí mật, với mục đích gây bất ngờ cho một hoặc nhiều người. Nó khác với những sự kiện bất ngờ thông thường do tính chất được lên kế hoạch từ trước. Khác với 'unexpected event' (sự kiện không mong đợi) thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, 'surprise event' thường mang nghĩa tích cực.
Prepositions
Ví dụ: 'He was surprised at the surprise event.' (Anh ấy ngạc nhiên về sự kiện bất ngờ). 'He was surprised by the surprise event' (Anh ấy bị bất ngờ bởi sự kiện bất ngờ). 'At' nhấn mạnh sự ngạc nhiên hướng đến sự kiện đó. 'By' nhấn mạnh sự ngạc nhiên do sự kiện gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unexpected an unexpected surprise event (một sự kiện bất ngờ không lường trước)
-
pleasant a pleasant surprise event (một sự kiện bất ngờ thú vị/dễ chịu)
-
unpleasant an unpleasant surprise event (một sự kiện bất ngờ khó chịu)
-
major a major surprise event (một sự kiện bất ngờ lớn)
-
special a special surprise event (một sự kiện bất ngờ đặc biệt)
-
plan to plan a surprise event (lên kế hoạch cho một sự kiện bất ngờ)
-
organize to organize a surprise event (tổ chức một sự kiện bất ngờ)
-
host to host a surprise event (đăng cai/tổ chức một sự kiện bất ngờ)
-
experience to experience a surprise event (trải nghiệm một sự kiện bất ngờ)
-
attend to attend a surprise event (tham dự một sự kiện bất ngờ)
Idioms
-
to spring a surprise event on someone
gây ra/tổ chức một sự kiện bất ngờ cho ai đó (thường là để làm họ ngạc nhiên)
"They decided to spring a surprise event on him for his retirement."
(Họ quyết định tổ chức một sự kiện bất ngờ cho ông ấy nhân dịp nghỉ hưu.)
-
The surprise event went off without a hitch.
Sự kiện bất ngờ diễn ra suôn sẻ/không có trở ngại nào.
"Despite the secrecy, the surprise event went off without a hitch."
(Mặc dù giữ bí mật, sự kiện bất ngờ vẫn diễn ra suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprise event
Danh từMột sự kiện bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.
"The party was a surprise event organized by her friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise event".
