(Top Banner Ad)
surprise event
B1
Danh từ B1 Chung (General)

surprise event

UK: /səˈpraɪz ɪˈvɛnt/ • US: /sərˈpraɪz ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bất ngờ sự kiện gây bất ngờ buổi tiệc bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected or astonishing occurrence.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was a surprise event organized by her friends."

    "Bữa tiệc là một sự kiện bất ngờ do bạn bè cô ấy tổ chức."

  • "The awards ceremony was a surprise event to honor his achievements."

    "Lễ trao giải là một sự kiện bất ngờ để vinh danh những thành tựu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Verb surprise Làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprising Gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc
Adjective surprised Bị ngạc nhiên, bất ngờ
Adverb surprisingly Một cách đáng ngạc nhiên
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Nhiều sự kiện, đầy biến cố
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-prehendere (to seize, overtake)
Old French
surprendre (to surprise, to take unawares)
Latin
eventus (outcome, occurrence)
English
surprise + event

Nguồn gốc của 'surprise event'

Cụm từ 'surprise event' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Surprise' đến từ tiếng Pháp cổ 'surprendre', có nghĩa là 'bắt kịp' hoặc 'bất ngờ bắt gặp', với gốc Latin là 'super-' (trên, vượt qua) và 'prehendere' (nắm bắt). Ban đầu, nó thường ám chỉ việc bị bắt quả tang hoặc bị tấn công bất ngờ. Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Khi ghép lại, 'surprise event' diễn tả một sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không được dự đoán trước, thường mang yếu tố gây ngạc nhiên cho người tham gia.

Usage Note

"Surprise event" thường được dùng để chỉ những sự kiện được tổ chức một cách bí mật, với mục đích gây bất ngờ cho một hoặc nhiều người. Nó khác với những sự kiện bất ngờ thông thường do tính chất được lên kế hoạch từ trước. Khác với 'unexpected event' (sự kiện không mong đợi) thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, 'surprise event' thường mang nghĩa tích cực.

Prepositions

at by

Ví dụ: 'He was surprised at the surprise event.' (Anh ấy ngạc nhiên về sự kiện bất ngờ). 'He was surprised by the surprise event' (Anh ấy bị bất ngờ bởi sự kiện bất ngờ). 'At' nhấn mạnh sự ngạc nhiên hướng đến sự kiện đó. 'By' nhấn mạnh sự ngạc nhiên do sự kiện gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surprise event
  • unexpected an unexpected surprise event
    (một sự kiện bất ngờ không lường trước)
  • pleasant a pleasant surprise event
    (một sự kiện bất ngờ thú vị/dễ chịu)
  • unpleasant an unpleasant surprise event
    (một sự kiện bất ngờ khó chịu)
  • major a major surprise event
    (một sự kiện bất ngờ lớn)
  • special a special surprise event
    (một sự kiện bất ngờ đặc biệt)
Verb + surprise event
  • plan to plan a surprise event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện bất ngờ)
  • organize to organize a surprise event
    (tổ chức một sự kiện bất ngờ)
  • host to host a surprise event
    (đăng cai/tổ chức một sự kiện bất ngờ)
  • experience to experience a surprise event
    (trải nghiệm một sự kiện bất ngờ)
  • attend to attend a surprise event
    (tham dự một sự kiện bất ngờ)

Idioms

  • to spring a surprise event on someone

    gây ra/tổ chức một sự kiện bất ngờ cho ai đó (thường là để làm họ ngạc nhiên)

    "They decided to spring a surprise event on him for his retirement."

    (Họ quyết định tổ chức một sự kiện bất ngờ cho ông ấy nhân dịp nghỉ hưu.)

  • The surprise event went off without a hitch.

    Sự kiện bất ngờ diễn ra suôn sẻ/không có trở ngại nào.

    "Despite the secrecy, the surprise event went off without a hitch."

    (Mặc dù giữ bí mật, sự kiện bất ngờ vẫn diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.

"The party was a surprise event organized by her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise event".

Tiệc sinh nhật bất ngờ (Surprise Parties)

Ở các nước phương Tây, việc tổ chức 'tiệc sinh nhật bất ngờ' (surprise party) là một truyền thống phổ biến. Bạn bè hoặc gia đình sẽ bí mật lên kế hoạch một bữa tiệc mà người được tổ chức không hề hay biết. Khi người đó đến, mọi người sẽ hô to 'Surprise!' (Bất ngờ!) để tạo hiệu ứng ngạc nhiên. Đây được coi là một cách thể hiện tình cảm và sự quan tâm đặc biệt.

Giá trị của sự bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, 'surprise event' thường mang hàm ý tích cực, nhất là khi nó được lên kế hoạch cẩn thận để tạo niềm vui và kỷ niệm đáng nhớ. Những 'pleasant surprise event' (sự kiện bất ngờ thú vị) như một món quà không báo trước, một chuyến đi bất ngờ hay một cuộc hội ngộ bất ngờ đều được đánh giá cao vì khả năng mang lại niềm hạnh phúc và cảm giác được trân trọng.