unexpected event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that was not anticipated or predicted; a surprise occurrence.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán; một sự việc bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced an unexpected event that significantly impacted its profits."
"Công ty đã đối mặt với một sự kiện bất ngờ ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của mình."
-
"The unexpected event forced them to change their plans."
"Sự kiện bất ngờ buộc họ phải thay đổi kế hoạch."
-
"An unexpected event led to a major breakthrough in the research."
"Một sự kiện bất ngờ đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, chờ đợi |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unexpected event' thường được dùng để chỉ những tình huống hoặc biến cố xảy ra một cách đột ngột, gây ngạc nhiên hoặc tạo ra những thay đổi đáng kể. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'surprise event', 'unexpected event' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc dự đoán trước hơn là cảm giác ngạc nhiên.
Prepositions
* **in:** dùng để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra sự kiện bất ngờ (e.g., 'in the event of an unexpected event'). * **of:** dùng để chỉ bản chất hoặc loại của sự kiện bất ngờ (e.g., 'an event of unexpected magnitude'). * **during:** dùng để chỉ thời gian mà sự kiện bất ngờ diễn ra (e.g., 'during the unexpected event, panic ensued').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden unexpected event (sự kiện bất ngờ đột ngột)
-
unforeseen unexpected event (sự kiện bất ngờ không lường trước được)
-
major unexpected event (sự kiện bất ngờ lớn)
-
cause an unexpected event (gây ra một sự kiện bất ngờ)
-
encounter an unexpected event (gặp phải một sự kiện bất ngờ)
-
deal with an unexpected event (đối phó với một sự kiện bất ngờ)
Idioms
-
When it rains, it pours (often in relation to unexpected events).
Họa vô đơn chí. (Thường liên quan đến các sự kiện bất ngờ liên tiếp xảy ra).
"First, I lost my job, and then my car broke down. When it rains, it pours!"
(Đầu tiên tôi mất việc, sau đó xe của tôi bị hỏng. Đúng là họa vô đơn chí!)
-
Out of the blue (referring to an unexpected event).
Từ trên trời rơi xuống; hoàn toàn bất ngờ.
"He called me out of the blue after years of silence."
(Anh ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau nhiều năm im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpected event
Danh từMột sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán; một sự việc bất ngờ.
"The company faced an unexpected event that significantly impacted its profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected event".
