(Top Banner Ad)
unexpected event
B2
Danh từ B2 Tổng quát

unexpected event

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd ɪˈvɛnt/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bất ngờ biến cố bất ngờ sự việc đột ngột biến cố không lường trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that was not anticipated or predicted; a surprise occurrence.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán; một sự việc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced an unexpected event that significantly impacted its profits."

    "Công ty đã đối mặt với một sự kiện bất ngờ ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của mình."

  • "The unexpected event forced them to change their plans."

    "Sự kiện bất ngờ buộc họ phải thay đổi kế hoạch."

  • "An unexpected event led to a major breakthrough in the research."

    "Một sự kiện bất ngờ đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, chờ đợi
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare (to await, look forward to)
English
expect
English
unexpected
English
event
English
unexpected event

Gốc Rễ của 'Unexpected'

Từ 'unexpected' bắt nguồn từ việc không 'expect' (mong đợi) điều gì đó. 'Expect' lại đến từ tiếng Latin 'exspectare', nghĩa là 'chờ đợi'. Khi một sự kiện xảy ra mà bạn không hề 'chờ đợi', nó trở thành 'unexpected' – một bất ngờ!

Usage Note

Cụm từ 'unexpected event' thường được dùng để chỉ những tình huống hoặc biến cố xảy ra một cách đột ngột, gây ngạc nhiên hoặc tạo ra những thay đổi đáng kể. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'surprise event', 'unexpected event' nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc dự đoán trước hơn là cảm giác ngạc nhiên.

Prepositions

in of during

* **in:** dùng để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra sự kiện bất ngờ (e.g., 'in the event of an unexpected event'). * **of:** dùng để chỉ bản chất hoặc loại của sự kiện bất ngờ (e.g., 'an event of unexpected magnitude'). * **during:** dùng để chỉ thời gian mà sự kiện bất ngờ diễn ra (e.g., 'during the unexpected event, panic ensued').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unexpected event
  • sudden unexpected event
    (sự kiện bất ngờ đột ngột)
  • unforeseen unexpected event
    (sự kiện bất ngờ không lường trước được)
  • major unexpected event
    (sự kiện bất ngờ lớn)
Động từ + unexpected event
  • cause an unexpected event
    (gây ra một sự kiện bất ngờ)
  • encounter an unexpected event
    (gặp phải một sự kiện bất ngờ)
  • deal with an unexpected event
    (đối phó với một sự kiện bất ngờ)

Idioms

  • When it rains, it pours (often in relation to unexpected events).

    Họa vô đơn chí. (Thường liên quan đến các sự kiện bất ngờ liên tiếp xảy ra).

    "First, I lost my job, and then my car broke down. When it rains, it pours!"

    (Đầu tiên tôi mất việc, sau đó xe của tôi bị hỏng. Đúng là họa vô đơn chí!)

  • Out of the blue (referring to an unexpected event).

    Từ trên trời rơi xuống; hoàn toàn bất ngờ.

    "He called me out of the blue after years of silence."

    (Anh ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau nhiều năm im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán; một sự việc bất ngờ.

"The company faced an unexpected event that significantly impacted its profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected event".

Chuẩn Bị cho Bất Ngờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và chuẩn bị cho các 'unexpected event' (sự kiện bất ngờ) được coi trọng. Điều này thể hiện qua việc mua bảo hiểm, tiết kiệm tiền và có các kế hoạch dự phòng. Việc này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực khi sự kiện bất ngờ xảy ra.