(Top Banner Ad)
antiquated term
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Từ vựng học

antiquated term

UK: /ˈæntɪˌkweɪtɪd tɜːm/ • US: /ˈæntɪˌkweɪtɪd tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ cổ lỗ sĩ từ ngữ lỗi thời cách diễn đạt cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Antiquated" means old-fashioned or outdated. A "term" is a word or phrase used to describe something. Therefore, an "antiquated term" is a word or phrase that is no longer in common use because it is considered old-fashioned or obsolete.

Vietnamese Meaning

"Antiquated" có nghĩa là lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng. "Term" là một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một cái gì đó. Do đó, "antiquated term" là một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến vì nó được coi là lỗi thời hoặc cổ hủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'gramophone' is now an antiquated term for a record player."

    "Từ 'gramophone' hiện nay là một thuật ngữ cổ lỗ sĩ để chỉ máy hát đĩa."

  • "Many legal terms from the 18th century are now considered antiquated."

    "Nhiều thuật ngữ pháp lý từ thế kỷ 18 hiện được coi là lỗi thời."

  • "The phrase 'horseless carriage' is an antiquated term for a car."

    "Cụm từ 'horseless carriage' là một thuật ngữ cổ lỗ sĩ để chỉ xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antiquated cổ xưa, lỗi thời
Noun antiquity thời cổ đại
Noun antique đồ cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Từ vựng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquatus
English
antiquated
English
term

Nguồn gốc của 'antiquated'

Từ 'antiquated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquatus', có nghĩa là 'làm cho cổ xưa'. Nó mô tả những thứ đã lỗi thời, không còn được sử dụng trong thời hiện đại. Thuật ngữ 'antiquated term' kết hợp với 'term' để chỉ một từ ngữ hoặc cụm từ không còn phổ biến hoặc chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ học hoặc khi thảo luận về sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian. Nó ngụ ý rằng từ đó từng được sử dụng phổ biến nhưng hiện nay không còn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiquated term
  • utterly utterly antiquated term
    (một thuật ngữ hoàn toàn lỗi thời)
  • completely completely antiquated term
    (một thuật ngữ hoàn toàn lỗi thời)
Verb + antiquated term
  • avoid avoid antiquated term
    (tránh sử dụng thuật ngữ lỗi thời)
  • replace replace antiquated term
    (thay thế thuật ngữ lỗi thời)

Idioms

  • Behind the times

    lạc hậu, lỗi thời

    "His ideas are behind the times."

    (Những ý tưởng của anh ấy đã lạc hậu rồi.)

  • Old-fashioned

    cổ hủ, lỗi thời

    "That style of dress is very old-fashioned."

    (Kiểu ăn mặc đó rất cổ hủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiquated term

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Antiquated" có nghĩa là lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng. "Term" là một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một cái gì đó. Do đó, "antiquated term" là một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến vì nó được coi là lỗi thời hoặc cổ hủ.

"The word 'gramophone' is now an antiquated term for a record player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiquated term".

Thay đổi Ngôn ngữ

Ngôn ngữ liên tục phát triển. Những thuật ngữ từng phổ biến có thể trở nên lỗi thời khi xã hội và công nghệ thay đổi. Việc nhận biết và tránh các 'antiquated term' giúp giao tiếp hiệu quả và phù hợp hơn.