appreciable quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity large enough to be noticed or considered important; a significant amount.
Vietnamese Meaning
Một lượng đủ lớn để được chú ý hoặc coi là quan trọng; một số lượng đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was an appreciable quantity of sugar in the recipe."
"Có một lượng đường đáng kể trong công thức."
-
"The project requires an appreciable quantity of resources."
"Dự án đòi hỏi một lượng tài nguyên đáng kể."
-
"An appreciable quantity of damage was caused by the storm."
"Một lượng thiệt hại đáng kể đã gây ra bởi cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | appreciable | Đáng kể, có thể thấy rõ |
| Verb | appreciate | Đánh giá cao, cảm kích |
| Noun | appreciation | Sự đánh giá cao, sự cảm kích |
| Noun | quantity | Số lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng có thể đo lường hoặc đánh giá được, đủ để gây ảnh hưởng hoặc tạo ra sự khác biệt. Khác với "negligible quantity" (lượng không đáng kể). Nhấn mạnh tính chất định lượng và khả năng nhận biết rõ ràng.
Prepositions
"Appreciable quantity of" được dùng để chỉ số lượng đáng kể của một thứ gì đó. Ví dụ: "An appreciable quantity of rain fell overnight."
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant appreciable quantity (một số lượng đáng kể)
-
considerable a considerable appreciable quantity (một số lượng lớn đáng kể)
-
consume consume an appreciable quantity (tiêu thụ một số lượng đáng kể)
-
produce produce an appreciable quantity (sản xuất một số lượng đáng kể)
-
require require an appreciable quantity (yêu cầu một số lượng đáng kể)
Idioms
-
In appreciable quantities
Với số lượng đáng kể
"The new drug was produced in appreciable quantities."
(Loại thuốc mới đã được sản xuất với số lượng đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appreciable quantity
Noun PhraseMột lượng đủ lớn để được chú ý hoặc coi là quan trọng; một số lượng đáng kể.
"There was an appreciable quantity of sugar in the recipe."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invested more in renewable energy, we would see an appreciable quantity of decrease in carbon emissions. |
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ thấy một lượng đáng kể sự giảm phát thải carbon. |
| Phủ định | If the company didn't implement new strategies, they wouldn't observe an appreciable quantity of improvement in their sales figures. |
Nếu công ty không triển khai các chiến lược mới, họ sẽ không thấy một lượng đáng kể sự cải thiện trong số liệu bán hàng của họ. |
| Nghi vấn | Would we be able to donate an appreciable quantity of food to the shelter if we had more volunteers? |
Liệu chúng ta có thể quyên góp một lượng đáng kể thức ăn cho trại tị nạn nếu chúng ta có nhiều tình nguyện viên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciable quantity".
