(Top Banner Ad)
appreciable quantity
B2
Noun Phrase B2 Chung

appreciable quantity

UK: /əˈpriːʃəbəl ˈkwɒntɪti/ • US: /əˈpriːʃəbəl ˈkwɑːntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng đáng kể lượng đáng kể một khối lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity large enough to be noticed or considered important; a significant amount.

Vietnamese Meaning

Một lượng đủ lớn để được chú ý hoặc coi là quan trọng; một số lượng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an appreciable quantity of sugar in the recipe."

    "Có một lượng đường đáng kể trong công thức."

  • "The project requires an appreciable quantity of resources."

    "Dự án đòi hỏi một lượng tài nguyên đáng kể."

  • "An appreciable quantity of damage was caused by the storm."

    "Một lượng thiệt hại đáng kể đã gây ra bởi cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective appreciable Đáng kể, có thể thấy rõ
Verb appreciate Đánh giá cao, cảm kích
Noun appreciation Sự đánh giá cao, sự cảm kích
Noun quantity Số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiabilis (capable of being valued)
French
apprécier (to estimate the value of)
English
appreciable
English
quantity

Nguồn gốc của 'appreciable'

Từ 'appreciable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiabilis', có nghĩa là 'có thể được đánh giá'. Nó thể hiện khả năng nhận ra giá trị hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Sau đó nó du nhập vào tiếng Pháp 'apprécier', trước khi đến tiếng Anh. Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh gợi ý rằng một lượng hoặc số lượng đủ lớn để được chú ý hoặc có tác động đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng có thể đo lường hoặc đánh giá được, đủ để gây ảnh hưởng hoặc tạo ra sự khác biệt. Khác với "negligible quantity" (lượng không đáng kể). Nhấn mạnh tính chất định lượng và khả năng nhận biết rõ ràng.

Prepositions

of

"Appreciable quantity of" được dùng để chỉ số lượng đáng kể của một thứ gì đó. Ví dụ: "An appreciable quantity of rain fell overnight."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appreciable quantity
  • significant a significant appreciable quantity
    (một số lượng đáng kể)
  • considerable a considerable appreciable quantity
    (một số lượng lớn đáng kể)
Verb + appreciable quantity
  • consume consume an appreciable quantity
    (tiêu thụ một số lượng đáng kể)
  • produce produce an appreciable quantity
    (sản xuất một số lượng đáng kể)
  • require require an appreciable quantity
    (yêu cầu một số lượng đáng kể)

Idioms

  • In appreciable quantities

    Với số lượng đáng kể

    "The new drug was produced in appreciable quantities."

    (Loại thuốc mới đã được sản xuất với số lượng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciable quantity

Noun Phrase
Lật mặt

Một lượng đủ lớn để được chú ý hoặc coi là quan trọng; một số lượng đáng kể.

"There was an appreciable quantity of sugar in the recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in renewable energy, we would see an appreciable quantity of decrease in carbon emissions.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ thấy một lượng đáng kể sự giảm phát thải carbon.
Phủ định
If the company didn't implement new strategies, they wouldn't observe an appreciable quantity of improvement in their sales figures.
Nếu công ty không triển khai các chiến lược mới, họ sẽ không thấy một lượng đáng kể sự cải thiện trong số liệu bán hàng của họ.
Nghi vấn
Would we be able to donate an appreciable quantity of food to the shelter if we had more volunteers?
Liệu chúng ta có thể quyên góp một lượng đáng kể thức ăn cho trại tị nạn nếu chúng ta có nhiều tình nguyện viên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciable quantity".

Định lượng trong kinh tế

Trong kinh tế, việc xác định 'appreciable quantity' (số lượng đáng kể) rất quan trọng để đánh giá cung và cầu, cũng như tác động của chính sách. Một sự thay đổi nhỏ có thể không đáng kể, nhưng một 'appreciable quantity' có thể gây ra những biến động lớn trên thị trường. Ví dụ: 'Một số lượng đáng kể' cà phê bị mất mùa do biến đổi khí hậu có thể làm tăng giá cà phê trên toàn cầu.