approach indirectly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with someone or something in a roundabout or subtle way, rather than directly or openly.
Vietnamese Meaning
Tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, thay vì trực tiếp hoặc công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to approach the subject indirectly to avoid upsetting him."
"Cô ấy quyết định tiếp cận vấn đề một cách gián tiếp để tránh làm anh ấy buồn."
-
"Instead of directly criticizing his work, she approached indirectly by suggesting improvements."
"Thay vì chỉ trích trực tiếp công việc của anh ấy, cô ấy đã tiếp cận một cách gián tiếp bằng cách đề xuất những cải tiến."
-
"The negotiator approached the delicate situation indirectly, hoping to find a compromise."
"Nhà đàm phán đã tiếp cận tình huống tế nhị một cách gián tiếp, hy vọng tìm được một thỏa hiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | circumvent | né tránh, lách luật (một cách khéo léo) |
| Noun | indirectness | tính gián tiếp |
| Adjective | indirect | gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn tránh đối đầu trực tiếp, hoặc khi cần sự khéo léo để đạt được mục đích. Nó ngụ ý một cách tiếp cận thận trọng và không vội vàng. So với 'approach directly' thì 'approach indirectly' thể hiện sự tế nhị và có thể là một cách hiệu quả hơn trong một số tình huống nhất định. Ví dụ, thay vì yêu cầu tăng lương trực tiếp, bạn có thể 'approach indirectly' bằng cách thể hiện những thành tích và đóng góp của mình cho công ty.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'on', thường chỉ việc tác động gián tiếp đến một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể (approach indirectly on the problem). Khi dùng với giới từ 'about', thường chỉ việc đề cập gián tiếp đến một chủ đề (approach indirectly about the salary).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tactfully approach indirectly (tiếp cận một cách gián tiếp và khéo léo)
-
cautiously approach indirectly (tiếp cận một cách gián tiếp và thận trọng)
-
try to approach indirectly (cố gắng tiếp cận một cách gián tiếp)
-
need to approach indirectly (cần phải tiếp cận một cách gián tiếp)
Idioms
-
beat around the bush
nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề
"Stop beating around the bush and tell me what you really want."
(Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)
-
dance around the issue
né tránh vấn đề
"The politician danced around the issue of tax increases."
(Chính trị gia đã né tránh vấn đề tăng thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approach indirectly
VerbTiếp cận ai đó hoặc điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, thay vì trực tiếp hoặc công khai.
"She decided to approach the subject indirectly to avoid upsetting him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approach indirectly".
