(Top Banner Ad)
approach indirectly
B2
Verb B2 General

approach indirectly

UK: /əˈprəʊtʃ ˌɪndɪˈrɛktli/ • US: /əˈproʊtʃ ˌɪndɪˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp cận một cách gián tiếp đi vòng vo nói bóng gió tế nhị tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with someone or something in a roundabout or subtle way, rather than directly or openly.

Vietnamese Meaning

Tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, thay vì trực tiếp hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to approach the subject indirectly to avoid upsetting him."

    "Cô ấy quyết định tiếp cận vấn đề một cách gián tiếp để tránh làm anh ấy buồn."

  • "Instead of directly criticizing his work, she approached indirectly by suggesting improvements."

    "Thay vì chỉ trích trực tiếp công việc của anh ấy, cô ấy đã tiếp cận một cách gián tiếp bằng cách đề xuất những cải tiến."

  • "The negotiator approached the delicate situation indirectly, hoping to find a compromise."

    "Nhà đàm phán đã tiếp cận tình huống tế nhị một cách gián tiếp, hy vọng tìm được một thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circumvent né tránh, lách luật (một cách khéo léo)
Noun indirectness tính gián tiếp
Adjective indirect gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circumire
French
contourner
English
approach indirectly

Nguồn gốc của 'Approach Indirectly'

Cụm từ 'approach indirectly' xuất phát từ việc tránh né hoặc đi vòng quanh một vấn đề. Nó giống như việc đi đường vòng thay vì đi thẳng đến đích. Trong lịch sử, việc tiếp cận gián tiếp thường được sử dụng trong ngoại giao để tránh gây hấn hoặc trong các tình huống cần sự tế nhị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn tránh đối đầu trực tiếp, hoặc khi cần sự khéo léo để đạt được mục đích. Nó ngụ ý một cách tiếp cận thận trọng và không vội vàng. So với 'approach directly' thì 'approach indirectly' thể hiện sự tế nhị và có thể là một cách hiệu quả hơn trong một số tình huống nhất định. Ví dụ, thay vì yêu cầu tăng lương trực tiếp, bạn có thể 'approach indirectly' bằng cách thể hiện những thành tích và đóng góp của mình cho công ty.

Prepositions

on about

Khi dùng với giới từ 'on', thường chỉ việc tác động gián tiếp đến một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể (approach indirectly on the problem). Khi dùng với giới từ 'about', thường chỉ việc đề cập gián tiếp đến một chủ đề (approach indirectly about the salary).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + approach indirectly
  • tactfully approach indirectly
    (tiếp cận một cách gián tiếp và khéo léo)
  • cautiously approach indirectly
    (tiếp cận một cách gián tiếp và thận trọng)
Verb + approach indirectly
  • try to approach indirectly
    (cố gắng tiếp cận một cách gián tiếp)
  • need to approach indirectly
    (cần phải tiếp cận một cách gián tiếp)

Idioms

  • beat around the bush

    nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me what you really want."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)

  • dance around the issue

    né tránh vấn đề

    "The politician danced around the issue of tax increases."

    (Chính trị gia đã né tránh vấn đề tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approach indirectly

Verb
Lật mặt

Tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, thay vì trực tiếp hoặc công khai.

"She decided to approach the subject indirectly to avoid upsetting him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approach indirectly".

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc tiếp cận gián tiếp được coi trọng vì nó thể hiện sự tôn trọng và tránh gây mất mặt cho người khác. Việc đi thẳng vào vấn đề đôi khi bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

Nghệ thuật ngoại giao

Trong ngoại giao, việc tiếp cận gián tiếp thường được sử dụng để thăm dò ý kiến hoặc đàm phán một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Điều này giúp tránh gây ra xung đột hoặc làm tổn hại đến mối quan hệ giữa các quốc gia.