(Top Banner Ad)
approve manually
B2
Verb, Adverb B2 Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

approve manually

UK: /əˈpruːv ˈmænjuəli/ • US: /əˈpruːv ˈmænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt thủ công chấp thuận thủ công duyệt bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially agree to something manually, indicating that the approval process is performed by a person, not automatically by a system.

Vietnamese Meaning

Chính thức chấp thuận điều gì đó một cách thủ công, chỉ ra rằng quy trình chấp thuận được thực hiện bởi một người, không phải tự động bởi một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager had to approve the expense reports manually because the system flagged them for review."

    "Người quản lý phải phê duyệt các báo cáo chi phí một cách thủ công vì hệ thống đã đánh dấu chúng để xem xét."

  • "Due to the security breach, all transactions must be approved manually."

    "Do sự cố bảo mật, tất cả các giao dịch phải được phê duyệt thủ công."

  • "The software update requires the administrator to approve manually each user account."

    "Bản cập nhật phần mềm yêu cầu quản trị viên phải phê duyệt thủ công từng tài khoản người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approving tỏ vẻ tán thành, chấp thuận
Adverb manually bằng tay, thủ công
Noun manual sổ tay, hướng dẫn sử dụng; làm bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare
English
approve
English
manually

Nguồn gốc của 'Approve'

Từ 'approve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh là tốt'. Nó ám chỉ việc đánh giá và chấp nhận một cái gì đó là chính thức hoặc đạt yêu cầu. Trong quá trình phát triển, nó đã được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực pháp lý và quản lý.

Nguồn gốc của 'Manually'

Từ 'manually' bắt nguồn từ 'manual', có nghĩa là 'bằng tay'. Nó chỉ ra hành động được thực hiện bởi con người, không phải bằng máy móc hoặc tự động. Việc kết hợp 'manually' với 'approve' nhấn mạnh quy trình cần sự can thiệp và xem xét trực tiếp của con người.

Usage Note

"Approve manually" nhấn mạnh sự can thiệp trực tiếp của con người trong quá trình phê duyệt. Nó thường được dùng để phân biệt với các quy trình phê duyệt tự động. Ví dụ, một hệ thống có thể tự động phê duyệt các yêu cầu dưới một ngưỡng nhất định, nhưng các yêu cầu trên ngưỡng đó cần được "approve manually" bởi một người quản lý. Khác với 'authorize' (ủy quyền) là trao quyền cho ai đó làm gì, 'approve' chỉ đơn thuần là đồng ý với một hành động hoặc quyết định nào đó. 'Manually' khác với 'automatically'.

Prepositions

of for

Approve *of* something: đồng ý, chấp thuận với điều gì đó (ví dụ: I approve of your decision). Approve *for* something: phê duyệt cho mục đích gì (ví dụ: Approve the budget for the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + approve manually
  • Carefully carefully approve manually
    (cẩn thận phê duyệt thủ công)
  • Rigorously rigorously approve manually
    (phê duyệt thủ công một cách nghiêm ngặt)
Verb + approve manually
  • Need to need to approve manually
    (cần phải phê duyệt thủ công)
  • Decide to decide to approve manually
    (quyết định phê duyệt thủ công)

Idioms

  • Give the green light to approve manually

    Cho phép/bật đèn xanh để phê duyệt thủ công

    "The manager gave the green light to approve manually all the expenses."

    (Người quản lý đã bật đèn xanh để phê duyệt thủ công tất cả các chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approve manually

Verb, Adverb
Lật mặt

Chính thức chấp thuận điều gì đó một cách thủ công, chỉ ra rằng quy trình chấp thuận được thực hiện bởi một người, không phải tự động bởi một hệ thống.

"The manager had to approve the expense reports manually because the system flagged them for review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had to manually approve each request because the system was down.
Người quản lý phải phê duyệt thủ công từng yêu cầu vì hệ thống bị hỏng.
Phủ định
The system doesn't manually approve any transactions; everything is automated.
Hệ thống không phê duyệt thủ công bất kỳ giao dịch nào; mọi thứ đều được tự động hóa.
Nghi vấn
Why did they have to manually approve all the invoices last month?
Tại sao họ phải phê duyệt thủ công tất cả các hóa đơn vào tháng trước?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager has manually approved the expense report.
Người quản lý đã phê duyệt thủ công báo cáo chi phí.
Phủ định
She hasn't manually approved any applications this week.
Cô ấy đã không phê duyệt thủ công bất kỳ đơn đăng ký nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has he manually approved the purchase order yet?
Anh ấy đã phê duyệt thủ công đơn đặt hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approve manually".

Tầm quan trọng của phê duyệt thủ công

Trong nhiều tổ chức, việc phê duyệt thủ công vẫn quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như tài chính, y tế và pháp lý, nơi sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.