approve manually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially agree to something manually, indicating that the approval process is performed by a person, not automatically by a system.
Vietnamese Meaning
Chính thức chấp thuận điều gì đó một cách thủ công, chỉ ra rằng quy trình chấp thuận được thực hiện bởi một người, không phải tự động bởi một hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager had to approve the expense reports manually because the system flagged them for review."
"Người quản lý phải phê duyệt các báo cáo chi phí một cách thủ công vì hệ thống đã đánh dấu chúng để xem xét."
-
"Due to the security breach, all transactions must be approved manually."
"Do sự cố bảo mật, tất cả các giao dịch phải được phê duyệt thủ công."
-
"The software update requires the administrator to approve manually each user account."
"Bản cập nhật phần mềm yêu cầu quản trị viên phải phê duyệt thủ công từng tài khoản người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Approve manually" nhấn mạnh sự can thiệp trực tiếp của con người trong quá trình phê duyệt. Nó thường được dùng để phân biệt với các quy trình phê duyệt tự động. Ví dụ, một hệ thống có thể tự động phê duyệt các yêu cầu dưới một ngưỡng nhất định, nhưng các yêu cầu trên ngưỡng đó cần được "approve manually" bởi một người quản lý. Khác với 'authorize' (ủy quyền) là trao quyền cho ai đó làm gì, 'approve' chỉ đơn thuần là đồng ý với một hành động hoặc quyết định nào đó. 'Manually' khác với 'automatically'.
Prepositions
Approve *of* something: đồng ý, chấp thuận với điều gì đó (ví dụ: I approve of your decision). Approve *for* something: phê duyệt cho mục đích gì (ví dụ: Approve the budget for the project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Carefully carefully approve manually (cẩn thận phê duyệt thủ công)
-
Rigorously rigorously approve manually (phê duyệt thủ công một cách nghiêm ngặt)
-
Need to need to approve manually (cần phải phê duyệt thủ công)
-
Decide to decide to approve manually (quyết định phê duyệt thủ công)
Idioms
-
Give the green light to approve manually
Cho phép/bật đèn xanh để phê duyệt thủ công
"The manager gave the green light to approve manually all the expenses."
(Người quản lý đã bật đèn xanh để phê duyệt thủ công tất cả các chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approve manually
Verb, AdverbChính thức chấp thuận điều gì đó một cách thủ công, chỉ ra rằng quy trình chấp thuận được thực hiện bởi một người, không phải tự động bởi một hệ thống.
"The manager had to approve the expense reports manually because the system flagged them for review."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had to manually approve each request because the system was down. |
Người quản lý phải phê duyệt thủ công từng yêu cầu vì hệ thống bị hỏng. |
| Phủ định | The system doesn't manually approve any transactions; everything is automated. |
Hệ thống không phê duyệt thủ công bất kỳ giao dịch nào; mọi thứ đều được tự động hóa. |
| Nghi vấn | Why did they have to manually approve all the invoices last month? |
Tại sao họ phải phê duyệt thủ công tất cả các hóa đơn vào tháng trước? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager has manually approved the expense report. |
Người quản lý đã phê duyệt thủ công báo cáo chi phí. |
| Phủ định | She hasn't manually approved any applications this week. |
Cô ấy đã không phê duyệt thủ công bất kỳ đơn đăng ký nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Has he manually approved the purchase order yet? |
Anh ấy đã phê duyệt thủ công đơn đặt hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approve manually".
