(Top Banner Ad)
apt for mathematics
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Toán học

apt for mathematics

UK: /æpt/ • US: /æpt/

Nghĩa tiếng Việt

có năng khiếu về toán học có tố chất toán học giỏi toán có khả năng đặc biệt về toán học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a natural ability or talent for something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc tài năng bẩm sinh đối với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very apt for mathematics and quickly understands complex concepts."

    "Cô ấy rất có năng khiếu toán học và nhanh chóng hiểu các khái niệm phức tạp."

  • "He seems particularly apt for mathematics."

    "Có vẻ như anh ấy đặc biệt có năng khiếu về toán học."

  • "Those who are apt for mathematics often enjoy solving complex problems."

    "Những người có năng khiếu về toán học thường thích giải các bài toán phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inapt không thích hợp, không có khả năng (cho việc gì đó) [tiếng Việt]
Noun aptitude năng khiếu, khả năng thiên phú [tiếng Việt]
Adverb aptly một cách thích hợp, một cách khéo léo [tiếng Việt]

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
English
apt

Nguồn gốc của 'apt'

Từ 'apt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptus', có nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'sẵn sàng'. Nó ám chỉ một sự phù hợp tự nhiên hoặc khuynh hướng bẩm sinh đối với một điều gì đó. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chung về sự thích hợp, nhưng sau đó phát triển để chỉ khả năng hoặc tài năng đặc biệt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khả năng tự nhiên, bẩm sinh hoặc được phát triển thông qua quá trình học tập và rèn luyện. 'Apt' nhấn mạnh vào tiềm năng và sự sẵn sàng để học hỏi và thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'talented' thiên về tài năng vượt trội bẩm sinh, 'apt' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phù hợp và tiềm năng phát triển.

Prepositions

for to

'Apt for': Thường được sử dụng để chỉ khả năng tự nhiên hoặc sự phù hợp với một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is apt for mathematics' (Anh ấy có năng khiếu toán học). 'Apt to': Thường được sử dụng để chỉ xu hướng hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Ví dụ: 'He is apt to make mistakes when he is tired' (Anh ấy có xu hướng mắc lỗi khi mệt mỏi). Trong ngữ cảnh 'apt for mathematics', giới từ 'for' là phù hợp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apt for mathematics
  • naturally naturally apt for mathematics
    (có năng khiếu tự nhiên về toán học)
  • highly highly apt for mathematics
    (rất có năng lực về toán học)
  • intellectually intellectually apt for mathematics
    (có trí tuệ phù hợp với toán học)
Verb + apt for mathematics
  • seem seem apt for mathematics
    (có vẻ có năng khiếu về toán học)
  • become become apt for mathematics
    (trở nên có năng lực về toán học)
  • remain remain apt for mathematics
    (vẫn có năng khiếu về toán học)

Idioms

  • a natural apt for mathematics

    một người có năng khiếu bẩm sinh về toán học

    "She is a natural apt for mathematics; she solves complex problems effortlessly."

    (Cô ấy là một người có năng khiếu bẩm sinh về toán học; cô ấy giải quyết các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apt for mathematics

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoặc tài năng bẩm sinh đối với một cái gì đó.

"She is very apt for mathematics and quickly understands complex concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apt for mathematics".

Tầm quan trọng của Toán học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, toán học được coi là một môn học quan trọng, nền tảng cho khoa học, kỹ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Việc giỏi toán thường được đánh giá cao và được xem là dấu hiệu của trí thông minh và khả năng tư duy logic.