inapt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not suitable or appropriate in the circumstances.
Vietnamese Meaning
Không phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is inapt at handling delicate situations."
"Anh ta không khéo léo trong việc xử lý các tình huống tế nhị."
-
"His speech was inapt and offended many people."
"Bài phát biểu của anh ấy không phù hợp và xúc phạm nhiều người."
-
"The tools were inapt for the task at hand."
"Các công cụ này không phù hợp cho nhiệm vụ trước mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inapt' thường mang ý nghĩa thiếu kỹ năng, không khéo léo hoặc không thích hợp cho một mục đích cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự vụng về về mặt thể chất hoặc sự không phù hợp về mặt tính cách, phẩm chất. Khác với 'unsuitable' mang nghĩa chung chung hơn về sự không phù hợp, 'inapt' nhấn mạnh sự thiếu năng lực hoặc kỹ năng cần thiết.
Prepositions
‘Inapt at’: không khéo léo, không giỏi về cái gì đó (một kỹ năng, một hoạt động). ‘Inapt for’: không phù hợp, không thích hợp với một mục đích, vai trò nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remark an inapt remark (một nhận xét không thích hợp)
-
comment an inapt comment (một bình luận không thích hợp)
-
analogy an inapt analogy (một sự so sánh không thích hợp)
-
choice an inapt choice (một lựa chọn không phù hợp)
-
description an inapt description (một mô tả không thích hợp)
-
comparison an inapt comparison (một sự so sánh không phù hợp)
-
deem deem something inapt (coi cái gì đó là không thích hợp)
-
prove prove inapt (chứng tỏ là không thích hợp)
-
find find something inapt (thấy cái gì đó không thích hợp)
Idioms
-
an inapt turn of phrase
một cách diễn đạt không phù hợp/gượng ép
"His lawyer used an inapt turn of phrase that confused the jury."
(Luật sư của anh ấy đã dùng một cách diễn đạt không phù hợp khiến bồi thẩm đoàn bối rối.)
-
to be inapt for the occasion
không phù hợp với hoàn cảnh/dịp lễ
"Her casual dress was inapt for the formal dinner."
(Chiếc váy đời thường của cô ấy không phù hợp với bữa tiệc tối trang trọng.)
-
to strike someone as inapt
khiến ai đó cảm thấy không phù hợp/không đúng chỗ
"His sarcastic joke struck many as inapt for a funeral."
(Lời đùa cợt châm biếm của anh ấy khiến nhiều người cảm thấy không phù hợp cho một đám tang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inapt
adjectiveKhông phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh cụ thể.
"He is inapt at handling delicate situations."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His inapt handling of the negotiations led to their failure. |
Việc xử lý các cuộc đàm phán một cách vụng về của anh ấy đã dẫn đến thất bại. |
| Phủ định | She is not inapt at understanding complex situations. |
Cô ấy không hề vụng về trong việc hiểu các tình huống phức tạp. |
| Nghi vấn | Is he inapt to hold such a position? |
Anh ấy có không đủ năng lực để giữ một vị trí như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is inapt at handling fragile items, they often break them. |
Nếu ai đó vụng về trong việc xử lý đồ dễ vỡ, họ thường làm vỡ chúng. |
| Phủ định | When a student is inapt at math, they don't always understand complex equations. |
Khi một học sinh không giỏi toán, họ không phải lúc nào cũng hiểu các phương trình phức tạp. |
| Nghi vấn | If a person is inapt at social situations, do they usually feel uncomfortable? |
Nếu một người không giỏi trong các tình huống xã hội, họ có thường cảm thấy không thoải mái không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His inapt handling of the situation led to further complications. |
Cách anh ta xử lý tình huống một cách vụng về đã dẫn đến những phức tạp hơn. |
| Phủ định | She is not inapt at dealing with difficult customers; in fact, she excels at it. |
Cô ấy không hề vụng về trong việc đối phó với những khách hàng khó tính; trên thực tế, cô ấy rất giỏi việc đó. |
| Nghi vấn | Was his clumsy apology inapt, or did it genuinely express remorse? |
Lời xin lỗi vụng về của anh ấy có phải là không phù hợp, hay nó thực sự thể hiện sự hối hận? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, his handling of the software will have been inapt. |
Vào thời điểm dự án đến hạn, cách anh ấy xử lý phần mềm sẽ tỏ ra không phù hợp. |
| Phủ định | She won't have been inapt in her decisions, considering her careful planning. |
Cô ấy sẽ không đưa ra những quyết định không phù hợp, xem xét kế hoạch cẩn thận của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the team have been inapt in addressing the client's concerns before the deadline? |
Liệu nhóm có giải quyết không phù hợp những lo ngại của khách hàng trước thời hạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was inapt at handling the difficult situation. |
Anh ấy đã không khéo léo trong việc xử lý tình huống khó khăn. |
| Phủ định | She wasn't inapt at solving the problem; she just needed more time. |
Cô ấy không hề vụng về trong việc giải quyết vấn đề; cô ấy chỉ cần thêm thời gian thôi. |
| Nghi vấn | Was he inapt because of a lack of training? |
Có phải anh ấy không đủ năng lực vì thiếu đào tạo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is inapt at handling delicate situations. |
Anh ấy vụng về trong việc xử lý các tình huống tế nhị. |
| Phủ định | She is not inapt when it comes to organizing events. |
Cô ấy không hề vụng về khi nói đến việc tổ chức sự kiện. |
| Nghi vấn | Is he inapt at learning new languages? |
Anh ấy có vụng về trong việc học ngôn ngữ mới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His attempt to fix the car was more inapt than helpful. |
Nỗ lực sửa xe của anh ấy vô dụng hơn là hữu ích. |
| Phủ định | She is not as inapt at handling the situation as he is. |
Cô ấy không vụng về trong việc xử lý tình huống như anh ấy. |
| Nghi vấn | Is his solution the most inapt of all the suggestions? |
Có phải giải pháp của anh ấy là vụng về nhất trong tất cả các đề xuất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inapt".
