are optional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to be chosen but not obligatory.
Vietnamese Meaning
Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a helmet is optional when riding a bike in this park."
"Đội mũ bảo hiểm là không bắt buộc khi đi xe đạp trong công viên này."
-
"Attendance at the meeting is optional."
"Việc tham dự cuộc họp là không bắt buộc."
-
"These settings are optional; the program will still run without them."
"Các cài đặt này là tùy chọn; chương trình vẫn sẽ chạy mà không cần chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | optional | tùy chọn, không bắt buộc |
| Noun | optionality | tính tùy chọn, khả năng tùy chọn |
| Adverb | optionally | một cách tùy chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'optional' thể hiện một sự lựa chọn, một điều gì đó không bắt buộc phải có hoặc phải thực hiện. Nó cho thấy rằng sự vật/hành động đó có thể được bao gồm hoặc bỏ qua mà không ảnh hưởng đến tính hợp lệ hoặc khả năng hoàn thành của một việc gì đó lớn hơn. Cần phân biệt với 'mandatory' (bắt buộc) và 'required' (yêu cầu). 'Optional' nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn, trong khi 'mandatory' và 'required' nhấn mạnh nghĩa vụ.
Prepositions
'Optional for' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là tùy chọn đối với một đối tượng hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This feature is optional for beginners.' (Tính năng này là tùy chọn cho người mới bắt đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
These settings are optional. (Những cài đặt này là tùy chọn.)
-
Certain features are optional. (Một số tính năng nhất định là tùy chọn.)
-
Some components are optional. (Một vài thành phần là tùy chọn.)
-
Details specified are optional. (Các chi tiết được chỉ định là tùy chọn.)
-
Submissions made are optional. (Các bài nộp được thực hiện là tùy chọn.)
-
Responses given are optional. (Các phản hồi được đưa ra là tùy chọn.)
Idioms
-
Participation is optional.
Việc tham gia là không bắt buộc.
"Participation is optional; you don't have to join if you don't want to."
(Việc tham gia là không bắt buộc; bạn không cần phải tham gia nếu bạn không muốn.)
-
Attendance is optional.
Việc tham dự là không bắt buộc.
"Attendance is optional for the extra credit session."
(Việc tham dự là không bắt buộc đối với buổi học thêm để lấy điểm cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are optional
Tính từCó sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.
"Wearing a helmet is optional when riding a bike in this park."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These features are optional. |
Những tính năng này là tùy chọn. |
| Phủ định | This dress code is not optional. |
Quy định về trang phục này không phải là tùy chọn. |
| Nghi vấn | Is extra insurance optional? |
Bảo hiểm bổ sung có phải là tùy chọn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The side dishes are as optional as the dessert; both are not compulsory. |
Các món ăn phụ tùy chọn ngang với món tráng miệng; cả hai đều không bắt buộc. |
| Phủ định | These extra features aren't more optional than the basic functions; they are all important. |
Các tính năng bổ sung này không tùy chọn hơn các chức năng cơ bản; tất cả chúng đều quan trọng. |
| Nghi vấn | Are those modules the least optional of all, considering their essential role in the system? |
Có phải những mô-đun đó là ít tùy chọn nhất trong tất cả, xét đến vai trò thiết yếu của chúng trong hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are optional".
