(Top Banner Ad)
are optional
B1
Tính từ B1 Tổng quát

are optional

Nghĩa tiếng Việt

không bắt buộc tùy chọn có thể chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be chosen but not obligatory.

Vietnamese Meaning

Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a helmet is optional when riding a bike in this park."

    "Đội mũ bảo hiểm là không bắt buộc khi đi xe đạp trong công viên này."

  • "Attendance at the meeting is optional."

    "Việc tham dự cuộc họp là không bắt buộc."

  • "These settings are optional; the program will still run without them."

    "Các cài đặt này là tùy chọn; chương trình vẫn sẽ chạy mà không cần chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Noun optionality tính tùy chọn, khả năng tùy chọn
Adverb optionally một cách tùy chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc 'are optional'

Cụm từ 'are optional' không có một lịch sử phát triển phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'are' (thì, là, ở) và tính từ 'optional' (tùy chọn). 'Optional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Vì vậy, 'are optional' có nghĩa là 'là tùy chọn', thể hiện một sự lựa chọn hoặc không bắt buộc.

Usage Note

Tính từ 'optional' thể hiện một sự lựa chọn, một điều gì đó không bắt buộc phải có hoặc phải thực hiện. Nó cho thấy rằng sự vật/hành động đó có thể được bao gồm hoặc bỏ qua mà không ảnh hưởng đến tính hợp lệ hoặc khả năng hoàn thành của một việc gì đó lớn hơn. Cần phân biệt với 'mandatory' (bắt buộc) và 'required' (yêu cầu). 'Optional' nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn, trong khi 'mandatory' và 'required' nhấn mạnh nghĩa vụ.

Prepositions

for

'Optional for' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là tùy chọn đối với một đối tượng hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This feature is optional for beginners.' (Tính năng này là tùy chọn cho người mới bắt đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + are optional
  • These settings are optional.
    (Những cài đặt này là tùy chọn.)
  • Certain features are optional.
    (Một số tính năng nhất định là tùy chọn.)
  • Some components are optional.
    (Một vài thành phần là tùy chọn.)
Verb + are optional
  • Details specified are optional.
    (Các chi tiết được chỉ định là tùy chọn.)
  • Submissions made are optional.
    (Các bài nộp được thực hiện là tùy chọn.)
  • Responses given are optional.
    (Các phản hồi được đưa ra là tùy chọn.)

Idioms

  • Participation is optional.

    Việc tham gia là không bắt buộc.

    "Participation is optional; you don't have to join if you don't want to."

    (Việc tham gia là không bắt buộc; bạn không cần phải tham gia nếu bạn không muốn.)

  • Attendance is optional.

    Việc tham dự là không bắt buộc.

    "Attendance is optional for the extra credit session."

    (Việc tham dự là không bắt buộc đối với buổi học thêm để lấy điểm cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are optional

Tính từ
Lật mặt

Có sẵn để lựa chọn nhưng không bắt buộc.

"Wearing a helmet is optional when riding a bike in this park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These features are optional.
Những tính năng này là tùy chọn.
Phủ định
This dress code is not optional.
Quy định về trang phục này không phải là tùy chọn.
Nghi vấn
Is extra insurance optional?
Bảo hiểm bổ sung có phải là tùy chọn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The side dishes are as optional as the dessert; both are not compulsory.
Các món ăn phụ tùy chọn ngang với món tráng miệng; cả hai đều không bắt buộc.
Phủ định
These extra features aren't more optional than the basic functions; they are all important.
Các tính năng bổ sung này không tùy chọn hơn các chức năng cơ bản; tất cả chúng đều quan trọng.
Nghi vấn
Are those modules the least optional of all, considering their essential role in the system?
Có phải những mô-đun đó là ít tùy chọn nhất trong tất cả, xét đến vai trò thiết yếu của chúng trong hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are optional".

Tính linh hoạt trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở các công ty công nghệ, cụm từ 'are optional' thường được sử dụng để thể hiện sự linh hoạt và tự do cho nhân viên. Ví dụ, việc tham gia các buổi họp nhóm sau giờ làm việc có thể 'are optional', cho phép nhân viên tự quyết định việc tham gia dựa trên thời gian biểu và sở thích cá nhân.

Sự lựa chọn trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, nhiều khóa học hoặc hoạt động ngoại khóa 'are optional'. Điều này cho phép học sinh và sinh viên tự do lựa chọn những môn học hoặc hoạt động phù hợp với sở thích và mục tiêu cá nhân của họ, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện.