(Top Banner Ad)
are required
B1
Verb (passive voice) B1 General

are required

UK: /rɪˈkwaɪəd/ • US: /rɪˈkwaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

được yêu cầu bị yêu cầu bắt buộc phải cần phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be necessary or needed; to be obligatory according to a rule or law.

Vietnamese Meaning

Được yêu cầu; cần thiết; bắt buộc theo một quy tắc hoặc luật lệ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All students are required to attend the mandatory orientation session."

    "Tất cả sinh viên đều được yêu cầu tham dự buổi định hướng bắt buộc."

  • "Face masks are required in all indoor spaces."

    "Bắt buộc phải đeo khẩu trang ở tất cả các không gian trong nhà."

  • "Applicants are required to submit their resumes by Friday."

    "Các ứng viên được yêu cầu nộp sơ yếu lý lịch trước thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement yêu cầu, điều kiện
Adjective required bắt buộc, cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₁es-
Proto-Germanic
*asō
Old English
eart
Middle English
art
Modern English
are
Latin
requirere
Old French
requerre
Middle English
requiren
Modern English
require

Nguồn gốc của 'are' và 'require'

Từ 'are' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ đại. Nó trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ để đến với chúng ta ngày nay. 'Require' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'yêu cầu'. Cả hai từ đã cùng nhau phát triển trong tiếng Anh để tạo thành cụm từ 'are required', thể hiện sự cần thiết.

Usage Note

Cụm từ 'are required' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó là bắt buộc, cần thiết hoặc theo quy định. Nó nhấn mạnh tính chất bị động, rằng ai đó hoặc cái gì đó bị yêu cầu phải làm gì đó. Khác với 'must' (phải) mang tính chủ quan hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ hơn, 'are required' mang tính khách quan, thường liên quan đến quy định, luật lệ, hoặc nhu cầu cụ thể.

Prepositions

of by for

Khi dùng 'are required of', nó chỉ ra ai hoặc cái gì đang được yêu cầu. Ví dụ: 'Certain standards are required of all employees.' (Một số tiêu chuẩn nhất định được yêu cầu đối với tất cả nhân viên).
'Are required by' chỉ ra nguồn gốc của yêu cầu, ví dụ một luật lệ hoặc quy định. Ví dụ: 'These documents are required by law.' (Những tài liệu này được yêu cầu theo luật).
'Are required for' chỉ ra mục đích của yêu cầu. Ví dụ: 'Specific qualifications are required for this job.' (Các bằng cấp cụ thể được yêu cầu cho công việc này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + are required
  • Documents Documents are required
    (Các tài liệu được yêu cầu.)
  • Passports Passports are required
    (Hộ chiếu được yêu cầu.)
  • Tickets Tickets are required
    (Vé được yêu cầu.)
To + are required
  • Attend To attend are required
    (Việc tham dự là bắt buộc.)
  • Pay To pay are required
    (Việc thanh toán là bắt buộc.)

Idioms

  • As required

    Theo yêu cầu

    "Please submit the report as required."

    (Vui lòng nộp báo cáo theo yêu cầu.)

  • If required

    Nếu cần thiết

    "Further information will be provided if required."

    (Thông tin chi tiết hơn sẽ được cung cấp nếu cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are required

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được yêu cầu; cần thiết; bắt buộc theo một quy tắc hoặc luật lệ nào đó.

"All students are required to attend the mandatory orientation session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students are required to submit their assignments on time, aren't they?
Học sinh được yêu cầu nộp bài đúng hạn, đúng không?
Phủ định
You aren't required to attend the meeting, are you?
Bạn không bắt buộc phải tham dự cuộc họp, phải không?
Nghi vấn
Are extra resources required, or are the existing ones enough?
Có cần thêm nguồn lực không, hay nguồn lực hiện có là đủ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All students are required to submit their assignments by Friday.
Tất cả học sinh đều được yêu cầu nộp bài tập trước thứ Sáu.
Phủ định
Students are not required to attend the optional review session.
Học sinh không bắt buộc phải tham dự buổi ôn tập tùy chọn.
Nghi vấn
Are extra materials required for the project?
Có cần thêm tài liệu cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are required".

Tính trang trọng của 'are required'

Cụm từ 'are required' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn sử dụng, hoặc thông báo chính thức. Nó mang tính chất bắt buộc và thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động hoặc điều kiện nào đó.