(Top Banner Ad)
are necessary
A2
Tính từ A2 Tổng quát

are necessary

UK: /ɑː(r) ˈnesəsəri/ • US: /ˈɑːr ˈnesəˌseri/

Nghĩa tiếng Việt

là cần thiết là thiết yếu là không thể thiếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required to be done, achieved, or present; needed; essential.

Vietnamese Meaning

Cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu để làm, đạt được hoặc hiện diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good communication skills are necessary for success in the workplace."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là cần thiết cho sự thành công tại nơi làm việc."

  • "These precautions are necessary to prevent accidents."

    "Những biện pháp phòng ngừa này là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn."

  • "Sufficient funds are necessary for the project to proceed."

    "Đủ kinh phí là cần thiết để dự án tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, nhu yếu phẩm
Adjective unnecessary không cần thiết
Adverb necessarily nhất thiết, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nas-
Old English
nearu
Middle English
necessary

Nguồn gốc của 'necessary'

Từ 'necessary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'necesse', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi'. Người La Mã sử dụng từ này để chỉ những điều kiện hoặc hành động không thể thiếu để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'cần thiết' hoặc 'thiết yếu'.

Usage Note

Khi sử dụng "are necessary", nó thường đi kèm với một chủ ngữ số nhiều hoặc không đếm được. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính bắt buộc của điều gì đó. So với "important" (quan trọng), "necessary" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về nhu cầu không thể tránh khỏi.

Prepositions

for to

"Necessary for": Diễn tả điều gì đó là cần thiết cho mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: "Water is necessary for survival." ("Nước là cần thiết cho sự sống còn.") "Necessary to": Diễn tả điều gì đó là cần thiết để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu. Ví dụ: "It is necessary to study hard to pass the exam." ("Cần phải học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + are necessary
  • Basic supplies are necessary for survival.
    (Những vật dụng cơ bản là cần thiết cho sự sống còn.)
  • Certain skills are necessary to succeed in that job.
    (Những kỹ năng nhất định là cần thiết để thành công trong công việc đó.)
  • Adequate resources are necessary for the project's completion.
    (Nguồn lực đầy đủ là cần thiết để hoàn thành dự án.)
Verb + are necessary
  • Changes are necessary to improve the system.
    (Những thay đổi là cần thiết để cải thiện hệ thống.)
  • Sacrifices are necessary sometimes to achieve great goals.
    (Đôi khi, những sự hy sinh là cần thiết để đạt được những mục tiêu lớn.)

Idioms

  • If needs must (are necessary)

    Nếu thực sự cần thiết

    "If needs must, we can sell the car."

    (Nếu thực sự cần thiết, chúng ta có thể bán chiếc xe.)

  • Needs must when the devil drives (things are necessary when one is under pressure)

    Trong tình huống cấp bách, cần phải làm điều gì đó (dù không muốn).

    "I didn't want to work overtime, but needs must when the devil drives."

    (Tôi không muốn làm thêm giờ, nhưng trong tình huống cấp bách này, tôi buộc phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are necessary

Tính từ
Lật mặt

Cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu để làm, đạt được hoặc hiện diện.

"Good communication skills are necessary for success in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are necessary".

Vai trò của sự cần thiết

Trong nhiều nền văn hóa, sự cần thiết được coi là động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới và sáng tạo. Câu ngạn ngữ 'Cái khó ló cái khôn' thể hiện quan điểm rằng khi đối mặt với khó khăn, con người sẽ tìm ra những giải pháp mới để vượt qua.