Are you kidding me?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rhetorical question expressing disbelief, surprise, anger, or incredulity.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi tu từ thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, tức giận hoặc hoài nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You spent all your money on that? Are you kidding me?"
"Bạn tiêu hết tiền vào cái đó á? Bạn đang đùa tôi đấy à?"
-
"I have to work all weekend? Are you kidding me?"
"Tôi phải làm việc cả cuối tuần á? Bạn đang đùa tôi à?"
-
"He said he doesn't like chocolate. Are you kidding me?"
"Anh ta nói anh ta không thích sô-cô-la. Bạn đùa tôi à?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống khi người nói cảm thấy điều gì đó vừa được nói hoặc xảy ra là không thể tin được, vô lý hoặc gây khó chịu. Thể hiện mức độ ngạc nhiên hoặc không đồng tình mạnh mẽ hơn 'really?' hoặc 'are you serious?'. Nó có thể mang sắc thái hài hước, châm biếm, hoặc tức giận tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seriously Seriously, are you kidding me? (Nghiêm túc đấy à, bạn đang đùa tôi à?)
-
Really Really, are you kidding me? (Thật á, bạn đang đùa tôi đấy à?)
-
Tell Tell me you're kidding me! (Nói với tôi là bạn đang đùa đi!)
Idioms
-
You've got to be kidding me!
Chắc chắn là bạn đang đùa tôi!
"The price is $1000? You've got to be kidding me!"
(Giá là 1000 đô la á? Chắc chắn là bạn đang đùa tôi!)
-
Are you kidding me right now?
Bạn đang đùa tôi ngay lúc này đấy à?
"Are you kidding me right now? I can't believe you did that."
(Bạn đang đùa tôi ngay lúc này đấy à? Tôi không thể tin là bạn đã làm điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Are you kidding me?
Thành ngữMột câu hỏi tu từ thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, tức giận hoặc hoài nghi.
"You spent all your money on that? Are you kidding me?"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Are you kidding me? I actually won the lottery! |
Bạn đang đùa tôi à? Tôi thực sự đã trúng xổ số! |
| Phủ định | Are you kidding me? You're not seriously going to wear that, are you? |
Bạn đang đùa tôi à? Bạn không thực sự định mặc cái đó chứ? |
| Nghi vấn | Are you kidding me? Is that really what happened? |
Bạn đang đùa tôi à? Đó có thực sự là những gì đã xảy ra không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honestly, Mark, are you kidding me with that suggestion? |
Thật lòng mà nói, Mark, bạn đang đùa tôi khi đưa ra gợi ý đó à? |
| Phủ định | After all that effort, he's not kidding about quitting, is he? |
Sau tất cả những nỗ lực đó, anh ấy không đùa về việc bỏ cuộc, đúng không? |
| Nghi vấn | Seriously, after you saw the damage, are you kidding yourself that it's repairable? |
Nghiêm túc mà nói, sau khi bạn thấy thiệt hại, bạn đang tự lừa dối mình rằng nó có thể sửa chữa được sao? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's just kidding, isn't he? |
Anh ấy chỉ đang đùa thôi, phải không? |
| Phủ định | They aren't kidding about the new rules, are they? |
Họ không đùa về những quy tắc mới, phải không? |
| Nghi vấn | You are kidding me, aren't you? |
Bạn đang đùa tôi đấy à, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to kid me about my accent when we first met. |
Anh ấy từng trêu chọc giọng của tôi khi chúng tôi mới gặp nhau. |
| Phủ định | She didn't use to kid around so much before she joined the comedy club. |
Cô ấy đã không hay đùa nhiều như vậy trước khi tham gia câu lạc bộ hài. |
| Nghi vấn | Did they use to kid each other a lot when they were kids? |
Có phải họ đã từng trêu chọc nhau rất nhiều khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Are you kidding me?".
