(Top Banner Ad)
Are you kidding me?
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

Are you kidding me?

UK: /ɑː(r) juː ˈkɪdɪŋ miː/ • US: /ɑːr juː ˈkɪdɪŋ miː/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn đùa tôi à? Bạn đang giỡn mặt tôi đấy à? Bạn xạo ke vừa thôi! Thiệt hả trời?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi tu từ thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, tức giận hoặc hoài nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You spent all your money on that? Are you kidding me?"

    "Bạn tiêu hết tiền vào cái đó á? Bạn đang đùa tôi đấy à?"

  • "I have to work all weekend? Are you kidding me?"

    "Tôi phải làm việc cả cuối tuần á? Bạn đang đùa tôi à?"

  • "He said he doesn't like chocolate. Are you kidding me?"

    "Anh ta nói anh ta không thích sô-cô-la. Bạn đùa tôi à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Kid Đùa, trêu chọc
Noun Kid Đứa trẻ (thông tục)
Noun Kidding Sự đùa cợt, sự trêu chọc

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Are you kidding me?'

Cụm từ 'Are you kidding me?' không có một nguồn gốc lịch sử phức tạp. Nó phát triển từ việc sử dụng thông thường của động từ 'to kid' (trêu chọc, đùa cợt) từ thế kỷ 19. Ý nghĩa cơ bản là biểu thị sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không tin vào điều gì đó. Nó thường được dùng để thể hiện rằng bạn nghĩ ai đó đang nói đùa hoặc không nghiêm túc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người nói cảm thấy điều gì đó vừa được nói hoặc xảy ra là không thể tin được, vô lý hoặc gây khó chịu. Thể hiện mức độ ngạc nhiên hoặc không đồng tình mạnh mẽ hơn 'really?' hoặc 'are you serious?'. Nó có thể mang sắc thái hài hước, châm biếm, hoặc tức giận tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Are you kidding me?
  • Seriously Seriously, are you kidding me?
    (Nghiêm túc đấy à, bạn đang đùa tôi à?)
  • Really Really, are you kidding me?
    (Thật á, bạn đang đùa tôi đấy à?)
Verb + Are you kidding me?
  • Tell Tell me you're kidding me!
    (Nói với tôi là bạn đang đùa đi!)

Idioms

  • You've got to be kidding me!

    Chắc chắn là bạn đang đùa tôi!

    "The price is $1000? You've got to be kidding me!"

    (Giá là 1000 đô la á? Chắc chắn là bạn đang đùa tôi!)

  • Are you kidding me right now?

    Bạn đang đùa tôi ngay lúc này đấy à?

    "Are you kidding me right now? I can't believe you did that."

    (Bạn đang đùa tôi ngay lúc này đấy à? Tôi không thể tin là bạn đã làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Are you kidding me?

Thành ngữ
Lật mặt

Một câu hỏi tu từ thể hiện sự không tin, ngạc nhiên, tức giận hoặc hoài nghi.

"You spent all your money on that? Are you kidding me?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Are you kidding me? I actually won the lottery!
Bạn đang đùa tôi à? Tôi thực sự đã trúng xổ số!
Phủ định
Are you kidding me? You're not seriously going to wear that, are you?
Bạn đang đùa tôi à? Bạn không thực sự định mặc cái đó chứ?
Nghi vấn
Are you kidding me? Is that really what happened?
Bạn đang đùa tôi à? Đó có thực sự là những gì đã xảy ra không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, Mark, are you kidding me with that suggestion?
Thật lòng mà nói, Mark, bạn đang đùa tôi khi đưa ra gợi ý đó à?
Phủ định
After all that effort, he's not kidding about quitting, is he?
Sau tất cả những nỗ lực đó, anh ấy không đùa về việc bỏ cuộc, đúng không?
Nghi vấn
Seriously, after you saw the damage, are you kidding yourself that it's repairable?
Nghiêm túc mà nói, sau khi bạn thấy thiệt hại, bạn đang tự lừa dối mình rằng nó có thể sửa chữa được sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's just kidding, isn't he?
Anh ấy chỉ đang đùa thôi, phải không?
Phủ định
They aren't kidding about the new rules, are they?
Họ không đùa về những quy tắc mới, phải không?
Nghi vấn
You are kidding me, aren't you?
Bạn đang đùa tôi đấy à, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to kid me about my accent when we first met.
Anh ấy từng trêu chọc giọng của tôi khi chúng tôi mới gặp nhau.
Phủ định
She didn't use to kid around so much before she joined the comedy club.
Cô ấy đã không hay đùa nhiều như vậy trước khi tham gia câu lạc bộ hài.
Nghi vấn
Did they use to kid each other a lot when they were kids?
Có phải họ đã từng trêu chọc nhau rất nhiều khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Are you kidding me?".

Sử dụng trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'Are you kidding me?' rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Tuy nhiên, cần tránh sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn, vì nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng.