(Top Banner Ad)
area of control
B2
Noun phrase B2 Chính trị, Quân sự, Quản lý

area of control

UK: /ˈeəri əv kənˈtrəʊl/ • US: /ˈeri əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực kiểm soát vùng kiểm soát địa bàn kiểm soát phạm vi kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geographical region or the extent of activity over which a person, group, or organization has power or authority.

Vietnamese Meaning

Vùng địa lý hoặc phạm vi hoạt động mà một người, nhóm hoặc tổ chức có quyền lực hoặc thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to expand its area of control in the region."

    "Chính phủ đang cố gắng mở rộng khu vực kiểm soát của mình trong khu vực."

  • "The rebel group has established an area of control in the mountains."

    "Nhóm phiến quân đã thiết lập một khu vực kiểm soát ở vùng núi."

  • "The company aims to increase its area of control in the global market."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng khu vực kiểm soát của mình trên thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area khu vực, diện tích
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

uncontrolled area (khu vực không kiểm soát)

Related Words

zone of operation (vùng hoạt động)command area (khu vực chỉ huy)jurisdiction (quyền tài phán)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ārea
English
area
English
control

Nguồn gốc của 'Area'

Từ 'area' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ārea', có nghĩa là một không gian trống, một sân. Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ một vùng đất cụ thể hoặc một lĩnh vực quan tâm. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'khu vực' hoặc 'diện tích'.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'controle', bản thân nó từ tiếng Latinh 'contrarotulus', có nghĩa là 'cuộn đối chiếu'. Ban đầu nó ám chỉ việc kiểm tra và xác minh thông tin, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm ý nghĩa kiểm soát, điều khiển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý để chỉ khu vực mà một lực lượng hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh phạm vi quyền lực thực tế được thực thi.

Prepositions

over in

Khi dùng 'over', nó nhấn mạnh quyền kiểm soát trực tiếp hoặc thống trị. Ví dụ: 'The army established an area of control over the border region.' (Quân đội thiết lập một khu vực kiểm soát trên vùng biên giới). Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý mà quyền kiểm soát được thực thi. Ví dụ: 'The company has a large area of control in the Asian market.' (Công ty có một khu vực kiểm soát lớn ở thị trường châu Á).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area of control
  • primary area of control
    (khu vực kiểm soát chính)
  • strategic area of control
    (khu vực kiểm soát chiến lược)
  • limited area of control
    (khu vực kiểm soát hạn chế)
Verb + area of control
  • expand area of control
    (mở rộng khu vực kiểm soát)
  • maintain area of control
    (duy trì khu vực kiểm soát)
  • lose area of control
    (mất khu vực kiểm soát)
Preposition + area of control
  • within the area of control
    (trong khu vực kiểm soát)
  • outside the area of control
    (ngoài khu vực kiểm soát)

Idioms

  • to have something under control

    kiểm soát được cái gì đó

    "I have the situation under control."

    (Tôi đã kiểm soát được tình hình rồi.)

  • out of control

    mất kiểm soát

    "The fire was out of control."

    (Ngọn lửa đã mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area of control

Noun phrase
Lật mặt

Vùng địa lý hoặc phạm vi hoạt động mà một người, nhóm hoặc tổ chức có quyền lực hoặc thẩm quyền.

"The government is trying to expand its area of control in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of control".

Quyền lực và Kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa, 'area of control' không chỉ đề cập đến lãnh thổ vật lý mà còn cả quyền lực và ảnh hưởng. Việc kiểm soát một khu vực nhất định thường đồng nghĩa với việc có quyền lực và khả năng ra quyết định trong khu vực đó. Điều này có thể thấy rõ trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và thậm chí cả trong các mối quan hệ cá nhân.

Quản lý dự án

Trong quản lý dự án, việc xác định rõ 'area of control' của từng thành viên trong nhóm là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người đều biết trách nhiệm của mình và tránh được sự chồng chéo hoặc bỏ sót công việc.