area of control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The geographical region or the extent of activity over which a person, group, or organization has power or authority.
Vietnamese Meaning
Vùng địa lý hoặc phạm vi hoạt động mà một người, nhóm hoặc tổ chức có quyền lực hoặc thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to expand its area of control in the region."
"Chính phủ đang cố gắng mở rộng khu vực kiểm soát của mình trong khu vực."
-
"The rebel group has established an area of control in the mountains."
"Nhóm phiến quân đã thiết lập một khu vực kiểm soát ở vùng núi."
-
"The company aims to increase its area of control in the global market."
"Công ty đặt mục tiêu tăng khu vực kiểm soát của mình trên thị trường toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | area | khu vực, diện tích |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý để chỉ khu vực mà một lực lượng hoặc tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh phạm vi quyền lực thực tế được thực thi.
Prepositions
Khi dùng 'over', nó nhấn mạnh quyền kiểm soát trực tiếp hoặc thống trị. Ví dụ: 'The army established an area of control over the border region.' (Quân đội thiết lập một khu vực kiểm soát trên vùng biên giới). Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý mà quyền kiểm soát được thực thi. Ví dụ: 'The company has a large area of control in the Asian market.' (Công ty có một khu vực kiểm soát lớn ở thị trường châu Á).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary area of control (khu vực kiểm soát chính)
-
strategic area of control (khu vực kiểm soát chiến lược)
-
limited area of control (khu vực kiểm soát hạn chế)
-
expand area of control (mở rộng khu vực kiểm soát)
-
maintain area of control (duy trì khu vực kiểm soát)
-
lose area of control (mất khu vực kiểm soát)
-
within the area of control (trong khu vực kiểm soát)
-
outside the area of control (ngoài khu vực kiểm soát)
Idioms
-
to have something under control
kiểm soát được cái gì đó
"I have the situation under control."
(Tôi đã kiểm soát được tình hình rồi.)
-
out of control
mất kiểm soát
"The fire was out of control."
(Ngọn lửa đã mất kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
area of control
Noun phraseVùng địa lý hoặc phạm vi hoạt động mà một người, nhóm hoặc tổ chức có quyền lực hoặc thẩm quyền.
"The government is trying to expand its area of control in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of control".
