(Top Banner Ad)
area of specialization
C1
Noun Phrase C1 Học thuật, Nghề nghiệp

area of specialization

UK: /ˈeəri əv ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈeri əv ˌspeʃəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực chuyên môn chuyên ngành ngành chuyên sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular subject or activity which someone concentrates on or is an expert in.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó tập trung vào hoặc là một chuyên gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her area of specialization is marine biology."

    "Lĩnh vực chuyên môn của cô ấy là sinh học biển."

  • "What is your area of specialization in the IT industry?"

    "Lĩnh vực chuyên môn của bạn trong ngành công nghệ thông tin là gì?"

  • "His area of specialization allows him to contribute significantly to the project."

    "Lĩnh vực chuyên môn của anh ấy cho phép anh ấy đóng góp đáng kể vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area khu vực, vùng, lĩnh vực
Verb specialize chuyên môn hóa
Adjective special đặc biệt, chuyên biệt
Noun specialist chuyên gia
Noun specialty chuyên môn, đặc sản

Synonyms

field of expertise (lĩnh vực chuyên môn)specialty (chuyên môn)domain of expertise (lĩnh vực chuyên môn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ārea
Late Latin
specialis

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' xuất phát từ tiếng Latin 'ārea', có nghĩa là một không gian trống trải, một sân. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến một vùng đất. Trong tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ vùng hoặc phạm vi nào.

Nguồn gốc của 'specialization'

Từ 'specialization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'đặc biệt'. Ý tưởng là tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, trở nên giỏi hơn trong lĩnh vực đó so với những người khác. Sự chuyên môn hóa này cho phép phát triển sâu hơn về kiến thức và kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà một người có kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh học vấn, nghề nghiệp hoặc nghiên cứu. Khác với 'field of study' (lĩnh vực nghiên cứu) thường dùng trong môi trường học thuật chung chung, 'area of specialization' nhấn mạnh vào sự chuyên sâu và tập trung.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một lĩnh vực cụ thể: 'an area of specialization in computer science'. Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với một danh từ khác: 'an area of specialization of a doctor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area of specialization
  • Primary area of specialization
    (lĩnh vực chuyên môn chính)
  • Specific area of specialization
    (lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
  • Technical area of specialization
    (lĩnh vực chuyên môn kỹ thuật)
Verb + area of specialization
  • Choose an area of specialization
    (chọn một lĩnh vực chuyên môn)
  • Develop an area of specialization
    (phát triển một lĩnh vực chuyên môn)
  • Have an area of specialization
    (có một lĩnh vực chuyên môn)

Idioms

  • That's not my area of specialization.

    Đó không phải là lĩnh vực chuyên môn của tôi.

    "I'm not sure how to fix your computer; that's not my area of specialization."

    (Tôi không chắc làm thế nào để sửa máy tính của bạn; đó không phải là lĩnh vực chuyên môn của tôi.)

  • Stick to your area of specialization.

    Hãy tập trung vào lĩnh vực chuyên môn của bạn.

    "The lawyer advised the witness to stick to his area of specialization when answering questions."

    (Luật sư khuyên nhân chứng nên tập trung vào lĩnh vực chuyên môn của mình khi trả lời các câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area of specialization

Noun Phrase
Lật mặt

Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó tập trung vào hoặc là một chuyên gia.

"Her area of specialization is marine biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of specialization".

Tầm quan trọng của chuyên môn hóa trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chuyên môn hóa trong công việc được đánh giá cao. Việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể giúp tăng hiệu quả và chất lượng công việc. Các công ty thường tìm kiếm những ứng viên có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nhất định.

Hệ thống giáo dục và chuyên môn hóa

Hệ thống giáo dục ở nhiều nước phương Tây khuyến khích sinh viên chọn một lĩnh vực chuyên môn từ sớm. Điều này giúp họ có thời gian để phát triển kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực đó.