failure to launch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where a young adult has difficulty transitioning into full independence and adulthood, often characterized by a continued reliance on their parents for financial, emotional, or social support.
Vietnamese Meaning
Tình huống khi một người trẻ tuổi gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang giai đoạn độc lập hoàn toàn và trưởng thành, thường được đặc trưng bởi sự phụ thuộc liên tục vào cha mẹ về mặt tài chính, tình cảm hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His failure to launch was a major concern for his parents."
"Việc anh ta không thể tự lập được là một mối lo lớn cho bố mẹ anh ấy."
-
"The documentary explored the reasons behind the increasing prevalence of 'failure to launch' among millennials."
"Bộ phim tài liệu khám phá những lý do đằng sau sự gia tăng của hiện tượng 'không thể tự lập' ở thế hệ millennials."
-
"Therapy can be helpful for young adults experiencing failure to launch."
"Liệu pháp tâm lý có thể hữu ích cho những người trẻ tuổi đang trải qua tình trạng không thể tự lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người trẻ tuổi (thường là từ cuối tuổi thanh niên đến đầu tuổi trưởng thành) không thể tự mình thành công trong cuộc sống, ví dụ như không thể tự kiếm sống, sống độc lập, hoặc xây dựng sự nghiệp riêng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thất bại trong việc đạt được những cột mốc quan trọng của tuổi trưởng thành. Khác với ' chậm phát triển', 'failure to launch' nhấn mạnh vào sự không thành công trong việc 'khởi động' cuộc sống độc lập.
Prepositions
'Into' được sử dụng khi muốn diễn tả sự chuyển đổi sang một trạng thái mới: *failure to launch into adulthood*. 'From' có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của sự thất bại: *failure to launch stemming from overprotective parenting*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete failure to launch (hoàn toàn không thể tự lập)
-
catastrophic catastrophic failure to launch (sự không thể tự lập thảm hại)
-
personal personal failure to launch (sự không thể tự lập cá nhân)
-
experience experience failure to launch (trải qua tình trạng không thể tự lập)
-
suffer from suffer from failure to launch (chịu đựng tình trạng không thể tự lập)
-
overcome overcome failure to launch (vượt qua tình trạng không thể tự lập)
-
generation's a generation's failure to launch (sự không thể tự lập của một thế hệ)
-
child's a child's failure to launch (sự không thể tự lập của một đứa trẻ)
Idioms
-
failure to launch
Tình trạng một người trẻ tuổi (thường là sau tuổi vị thành niên) không thể rời khỏi nhà cha mẹ, tìm việc làm ổn định hoặc đạt được sự độc lập tài chính và xã hội.
"Many young adults today are experiencing a failure to launch, staying at home well into their twenties or even thirties."
(Nhiều người trẻ ngày nay đang trải qua tình trạng không thể tự lập, ở nhà cho đến ngoài hai mươi hoặc thậm chí ba mươi tuổi.)
-
a case of failure to launch
Một trường hợp/tình trạng không thể tự lập; thường chỉ một người hoặc một tình huống cụ thể.
"His prolonged unemployment and continued reliance on his parents is a classic case of failure to launch."
(Việc anh ấy thất nghiệp kéo dài và tiếp tục phụ thuộc vào bố mẹ là một trường hợp điển hình của việc không thể tự lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
failure to launch
Danh từ (cụm từ)Tình huống khi một người trẻ tuổi gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang giai đoạn độc lập hoàn toàn và trưởng thành, thường được đặc trưng bởi sự phụ thuộc liên tục vào cha mẹ về mặt tài chính, tình cảm hoặc xã hội.
"His failure to launch was a major concern for his parents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure to launch".
