(Top Banner Ad)
failure to launch
B2
Danh từ (cụm từ) B2 Tâm lý học phát triển, Xã hội học

failure to launch

UK: /ˈfeɪljə(r) tə lɔːntʃ/ • US: /ˈfeɪljər tuː lɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tự lập khó khăn trong việc trưởng thành chậm trưởng thành mắc kẹt ở tuổi vị thành niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a young adult has difficulty transitioning into full independence and adulthood, often characterized by a continued reliance on their parents for financial, emotional, or social support.

Vietnamese Meaning

Tình huống khi một người trẻ tuổi gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang giai đoạn độc lập hoàn toàn và trưởng thành, thường được đặc trưng bởi sự phụ thuộc liên tục vào cha mẹ về mặt tài chính, tình cảm hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His failure to launch was a major concern for his parents."

    "Việc anh ta không thể tự lập được là một mối lo lớn cho bố mẹ anh ấy."

  • "The documentary explored the reasons behind the increasing prevalence of 'failure to launch' among millennials."

    "Bộ phim tài liệu khám phá những lý do đằng sau sự gia tăng của hiện tượng 'không thể tự lập' ở thế hệ millennials."

  • "Therapy can be helpful for young adults experiencing failure to launch."

    "Liệu pháp tâm lý có thể hữu ích cho những người trẻ tuổi đang trải qua tình trạng không thể tự lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Verb launch phóng (tên lửa), khởi động (dự án), bắt đầu
Noun launch sự phóng, sự khởi đầu, buổi ra mắt
Noun launcher thiết bị phóng, bệ phóng

Synonyms

adultescent (người trưởng thành chưa chín chắn)boomerang kid (người con quay về sống với bố mẹ)Peter Pan syndrome (hội chứng Peter Pan)

Antonyms

early bloomer (người thành công sớm)self-sufficient (người tự túc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học phát triển, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faille
Middle English
faile
English
failure
Vulgar Latin
*lanc(h)iare*
Old French
lancher
Middle English
launchen
English
launch

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "failure to launch" ban đầu xuất phát từ thuật ngữ trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, dùng để chỉ một tên lửa hoặc tàu vũ trụ không thể cất cánh thành công. Trong văn hóa đại chúng, nó trở thành một ẩn dụ phổ biến, đặc biệt sau bộ phim hài lãng mạn cùng tên năm 2006. Cụm từ này được dùng để mô tả những người trẻ trưởng thành không thể (hoặc không muốn) rời khỏi nhà cha mẹ, tìm kiếm việc làm ổn định, hoặc đạt được sự độc lập tài chính và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người trẻ tuổi (thường là từ cuối tuổi thanh niên đến đầu tuổi trưởng thành) không thể tự mình thành công trong cuộc sống, ví dụ như không thể tự kiếm sống, sống độc lập, hoặc xây dựng sự nghiệp riêng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thất bại trong việc đạt được những cột mốc quan trọng của tuổi trưởng thành. Khác với ' chậm phát triển', 'failure to launch' nhấn mạnh vào sự không thành công trong việc 'khởi động' cuộc sống độc lập.

Prepositions

into from

'Into' được sử dụng khi muốn diễn tả sự chuyển đổi sang một trạng thái mới: *failure to launch into adulthood*. 'From' có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của sự thất bại: *failure to launch stemming from overprotective parenting*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phrase
  • complete complete failure to launch
    (hoàn toàn không thể tự lập)
  • catastrophic catastrophic failure to launch
    (sự không thể tự lập thảm hại)
  • personal personal failure to launch
    (sự không thể tự lập cá nhân)
Verb + phrase
  • experience experience failure to launch
    (trải qua tình trạng không thể tự lập)
  • suffer from suffer from failure to launch
    (chịu đựng tình trạng không thể tự lập)
  • overcome overcome failure to launch
    (vượt qua tình trạng không thể tự lập)
Noun + phrase
  • generation's a generation's failure to launch
    (sự không thể tự lập của một thế hệ)
  • child's a child's failure to launch
    (sự không thể tự lập của một đứa trẻ)

Idioms

  • failure to launch

    Tình trạng một người trẻ tuổi (thường là sau tuổi vị thành niên) không thể rời khỏi nhà cha mẹ, tìm việc làm ổn định hoặc đạt được sự độc lập tài chính và xã hội.

    "Many young adults today are experiencing a failure to launch, staying at home well into their twenties or even thirties."

    (Nhiều người trẻ ngày nay đang trải qua tình trạng không thể tự lập, ở nhà cho đến ngoài hai mươi hoặc thậm chí ba mươi tuổi.)

  • a case of failure to launch

    Một trường hợp/tình trạng không thể tự lập; thường chỉ một người hoặc một tình huống cụ thể.

    "His prolonged unemployment and continued reliance on his parents is a classic case of failure to launch."

    (Việc anh ấy thất nghiệp kéo dài và tiếp tục phụ thuộc vào bố mẹ là một trường hợp điển hình của việc không thể tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure to launch

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Tình huống khi một người trẻ tuổi gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang giai đoạn độc lập hoàn toàn và trưởng thành, thường được đặc trưng bởi sự phụ thuộc liên tục vào cha mẹ về mặt tài chính, tình cảm hoặc xã hội.

"His failure to launch was a major concern for his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure to launch".

Thế hệ Boomerang

Khái niệm "failure to launch" thường được liên kết với "thế hệ Boomerang" (Boomerang Generation) ở các nước phương Tây. Đây là những người trẻ trưởng thành sau khi học đại học hoặc bắt đầu sự nghiệp, phải quay trở lại sống cùng cha mẹ do các yếu tố kinh tế như nợ sinh viên, chi phí nhà ở cao, thị trường lao động khó khăn hoặc thiếu việc làm ổn định.

Bộ phim 'Failure to Launch' (2006)

Bộ phim hài lãng mạn "Failure to Launch" với sự tham gia của Matthew McConaughey và Sarah Jessica Parker đã góp phần lớn trong việc phổ biến cụm từ này trong văn hóa đại chúng. Phim kể về một người đàn ông 30 tuổi vẫn sống cùng cha mẹ và những nỗ lực của họ để khiến anh ta dọn ra ngoài, biến cụm từ này thành một phép ẩn dụ quen thuộc cho những người trưởng thành không muốn hoặc không thể rời tổ ấm.