(Top Banner Ad)
psychological stagnation
C1
noun phrase C1 Tâm lý học

psychological stagnation

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl stæɡˈneɪʃən/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ tâm lý bế tắc về mặt tâm lý sự đình trệ về mặt tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental or emotional inactivity, lack of progress, or feeling stuck in one's personal growth and development.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trì trệ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thiếu tiến bộ, hoặc cảm thấy bị mắc kẹt trong sự phát triển cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged isolation can lead to psychological stagnation."

    "Sự cô lập kéo dài có thể dẫn đến trì trệ tâm lý."

  • "She felt a sense of psychological stagnation after working in the same role for many years."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác trì trệ tâm lý sau khi làm việc ở cùng một vị trí trong nhiều năm."

  • "The company's lack of innovation led to a period of psychological stagnation among its employees."

    "Sự thiếu đổi mới của công ty dẫn đến một giai đoạn trì trệ tâm lý giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adverb psychologically một cách tâm lý
Verb stagnate trì trệ, ứ đọng, đình đốn
Adjective stagnant trì trệ, ứ đọng, không phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
psykhē (soul, mind) + logia (study of)
Latin
stagnum (pool of still water)
English
psychology (derived from Greek roots)
English
stagnation (derived from Latin root)
English
psychological stagnation (modern compound phrase)

Tâm hồn và Khoa học

Từ 'psychological' (thuộc về tâm lý) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psykhē' mang ý nghĩa 'linh hồn', 'tâm trí' hay 'hơi thở sự sống', còn 'logia' là 'nghiên cứu về'. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'psychology' (tâm lý học), ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi con người. 'Psychological' là dạng tính từ của nó, mô tả những gì liên quan đến khía cạnh tinh thần, tư duy.

Nước Tù và Sự Trì Trệ

Từ 'stagnation' (sự trì trệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stagnum', có nghĩa là 'vũng nước tù' hay 'ao tù'. Nước trong ao tù không có dòng chảy, không được làm mới, dần dần trở nên ứ đọng và mất đi sự trong lành. Từ đó, 'stagnate' (động từ) và 'stagnation' (danh từ) được dùng để miêu tả trạng thái đứng yên, không tiến bộ, thiếu sinh khí hoặc hoạt động, giống như một vũng nước bị tù đọng không có sự luân chuyển hay phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình trạng tiêu cực, khi một người cảm thấy không có động lực, không có mục tiêu và không có sự phát triển về mặt tâm lý. Nó khác với 'laziness' (lười biếng) vì 'stagnation' nhấn mạnh sự thiếu tiến triển và cảm giác bế tắc, trong khi 'laziness' chỉ đơn thuần là không muốn làm việc.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ ra sự tồn tại của tình trạng trì trệ: 'He is experiencing psychological stagnation in his career.' (‘Anh ấy đang trải qua sự trì trệ tâm lý trong sự nghiệp của mình.’) ‘Of’ có thể dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc bản chất của sự trì trệ, mặc dù ít phổ biến hơn: 'The psychological stagnation of the team led to poor performance.' ('Sự trì trệ tâm lý của đội dẫn đến hiệu suất kém.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological stagnation
  • deep deep psychological stagnation
    (sự trì trệ tâm lý sâu sắc)
  • prolonged prolonged psychological stagnation
    (sự trì trệ tâm lý kéo dài)
  • severe severe psychological stagnation
    (sự trì trệ tâm lý nghiêm trọng)
  • personal personal psychological stagnation
    (sự trì trệ tâm lý cá nhân)
Verb + psychological stagnation
  • experience experience psychological stagnation
    (trải qua sự trì trệ tâm lý)
  • overcome overcome psychological stagnation
    (khắc phục sự trì trệ tâm lý)
  • break break psychological stagnation
    (phá vỡ sự trì trệ tâm lý)
  • lead to lead to psychological stagnation
    (dẫn đến sự trì trệ tâm lý)
  • suffer from suffer from psychological stagnation
    (chịu đựng/mắc phải sự trì trệ tâm lý)

Idioms

  • A state of psychological stagnation

    một trạng thái trì trệ tâm lý

    "Many people find themselves in a state of psychological stagnation during long periods of unemployment."

    (Nhiều người thấy mình ở trong một trạng thái trì trệ tâm lý trong những giai đoạn thất nghiệp kéo dài.)

  • Break free from psychological stagnation

    thoát khỏi sự trì trệ tâm lý

    "Therapy can help individuals break free from psychological stagnation and find new paths."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân thoát khỏi sự trì trệ tâm lý và tìm ra những con đường mới.)

  • Cycle of psychological stagnation

    vòng luẩn quẩn của sự trì trệ tâm lý

    "Without new challenges, one might fall into a cycle of psychological stagnation."

    (Nếu không có những thử thách mới, người ta có thể rơi vào vòng luẩn quẩn của sự trì trệ tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological stagnation

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái trì trệ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thiếu tiến bộ, hoặc cảm thấy bị mắc kẹt trong sự phát triển cá nhân.

"Prolonged isolation can lead to psychological stagnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological stagnation".

Khủng hoảng tuổi trung niên và sự trì trệ

Khủng hoảng tuổi trung niên (mid-life crisis) là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, mô tả giai đoạn mà một người, thường ở độ tuổi 40-60, trải qua sự hoài nghi về ý nghĩa cuộc sống, thành tựu cá nhân và các lựa chọn đã đưa ra. Đây thường là biểu hiện rõ ràng của sự trì trệ tâm lý, khi họ cảm thấy thiếu động lực, mất phương hướng và không còn tìm thấy niềm vui trong những điều quen thuộc, dẫn đến cảm giác không hài lòng và cần thay đổi.

Hội chứng kiệt sức: Khi tâm trí đứng yên

Hội chứng kiệt sức (burnout syndrome) là một trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài, đặc biệt trong công việc. Mặc dù thường liên quan đến mệt mỏi thể chất, burnout cũng gây ra sự trì trệ tâm lý nghiêm trọng. Người bệnh có thể cảm thấy thờ ơ, mất hứng thú, giảm năng suất, khó khăn trong việc tập trung hoặc đưa ra quyết định, như thể tâm trí của họ đã ngừng hoạt động hiệu quả và không thể phát triển.