art trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prevailing style or direction in art during a particular period.
Vietnamese Meaning
Một phong cách hoặc xu hướng thịnh hành trong nghệ thuật trong một giai đoạn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Abstract expressionism was a major art trend in the mid-20th century."
"Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng là một xu hướng nghệ thuật lớn vào giữa thế kỷ 20."
-
"The latest art trend involves using recycled materials to create sculptures."
"Xu hướng nghệ thuật mới nhất liên quan đến việc sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra các tác phẩm điêu khắc."
-
"Social media has a significant influence on current art trends."
"Mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến các xu hướng nghệ thuật hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật |
| Noun | trend | xu hướng |
| Trending | trending | đang là xu hướng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'art trend' thường được dùng để chỉ một phong trào, phong cách hoặc phương pháp nghệ thuật được nhiều nghệ sĩ áp dụng và trở nên phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường liên quan đến sự đổi mới và phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội của thời đại đó. Khác với 'art movement', 'art trend' có thể mang tính chất nhất thời và ít có tính học thuật hơn.
Prepositions
'in an art trend' ám chỉ việc tham gia hoặc hiện diện trong một xu hướng nghệ thuật cụ thể. 'of an art trend' thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của một xu hướng nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular art trend (xu hướng nghệ thuật phổ biến)
-
emerging art trend (xu hướng nghệ thuật mới nổi)
-
dominant art trend (xu hướng nghệ thuật thống trị)
-
follow an art trend (theo đuổi một xu hướng nghệ thuật)
-
create an art trend (tạo ra một xu hướng nghệ thuật)
-
influence an art trend (ảnh hưởng đến một xu hướng nghệ thuật)
Idioms
-
Ahead of the curve (in art trends)
Đi trước đón đầu (trong các xu hướng nghệ thuật)
"She's always ahead of the curve when it comes to art trends."
(Cô ấy luôn đi trước đón đầu khi nói đến các xu hướng nghệ thuật.)
-
Ride the wave (of an art trend)
Cưỡi trên làn sóng (của một xu hướng nghệ thuật)
"Many artists are riding the wave of the abstract expressionism art trend."
(Nhiều nghệ sĩ đang cưỡi trên làn sóng của xu hướng nghệ thuật biểu hiện trừu tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art trend
Danh từMột phong cách hoặc xu hướng thịnh hành trong nghệ thuật trong một giai đoạn cụ thể.
"Abstract expressionism was a major art trend in the mid-20th century."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an art trend becomes too commercial, its artistic value often decreases. |
Nếu một xu hướng nghệ thuật trở nên quá thương mại, giá trị nghệ thuật của nó thường giảm xuống. |
| Phủ định | When a new art trend emerges, not all artists immediately embrace it. |
Khi một xu hướng nghệ thuật mới nổi lên, không phải tất cả các nghệ sĩ đều ngay lập tức đón nhận nó. |
| Nghi vấn | If an art trend is easily replicated, does it still maintain its originality? |
Nếu một xu hướng nghệ thuật dễ dàng bị sao chép, nó có còn giữ được tính độc đáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art trend".
