(Top Banner Ad)
artful words
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

artful words

UK: /ˈɑːtfʊl/ • US: /ˈɑːrtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ khéo léo lời lẽ tinh vi lời lẽ hoa mỹ (có ý đồ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by subtle skill, cleverness, or ingenuity; skillful and imaginative.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng tinh tế, sự khéo léo hoặc tài tình; khéo léo và giàu trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used artful words to avoid answering the difficult question."

    "Chính trị gia đã sử dụng những lời lẽ khéo léo để tránh trả lời câu hỏi khó."

  • "Her artful words convinced him to invest in the risky venture."

    "Những lời lẽ khéo léo của cô ấy đã thuyết phục anh ta đầu tư vào dự án mạo hiểm."

  • "The con artist was known for his artful words and persuasive demeanor."

    "Kẻ lừa đảo đó nổi tiếng với những lời lẽ khéo léo và thái độ thuyết phục của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Adverb artfully một cách khéo léo, một cách xảo quyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Nguồn gốc của 'artful'

Từ 'artful' xuất phát từ 'art' (nghệ thuật) cộng với hậu tố '-ful' (đầy, có đặc tính). Ban đầu, nó đơn giản có nghĩa là 'khéo léo, đầy nghệ thuật'. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'xảo quyệt' khi sự khéo léo được sử dụng để lừa dối.

Usage Note

Khi nói về 'artful words', chúng ta đề cập đến cách sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo và có chủ ý để đạt được một hiệu ứng cụ thể. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các biện pháp tu từ, lối chơi chữ, hoặc đơn giản chỉ là chọn từ ngữ một cách cẩn thận để truyền tải một thông điệp một cách hiệu quả và hấp dẫn. Nó thường mang ý nghĩa rằng người nói hoặc người viết đang sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục, quyến rũ, hoặc thậm chí lừa dối một cách tinh vi. So sánh với 'eloquent words' (lời lẽ hùng biện), 'artful words' nhấn mạnh sự khéo léo và có mục đích, trong khi 'eloquent words' nhấn mạnh tính lưu loát và biểu cảm.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường liên quan đến một hành động cụ thể hoặc một ngữ cảnh: 'He was artful in his negotiation tactics.' (Anh ta khéo léo trong các chiến thuật đàm phán của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artful words
  • Deceptive artful words
    (những lời lẽ xảo trá)
  • Clever artful words
    (những lời lẽ khéo léo)
Verb + artful words
  • Use artful words
    (sử dụng những lời lẽ khéo léo/xảo quyệt)
  • Employ artful words
    (dùng những lời lẽ khéo léo/xảo quyệt)

Idioms

  • To mince words

    ăn nói vòng vo, uyển chuyển (để tránh làm ai đó buồn)

    "Don't mince words, just tell me what you really think."

    (Đừng ăn nói vòng vo, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)

  • To have a way with words

    có tài ăn nói

    "She has a way with words; she can convince anyone of anything."

    (Cô ấy có tài ăn nói; cô ấy có thể thuyết phục bất kỳ ai về bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artful words

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng tinh tế, sự khéo léo hoặc tài tình; khéo léo và giàu trí tưởng tượng.

"The politician used artful words to avoid answering the difficult question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artful words".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bao gồm cả trong kinh doanh và chính trị, khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo (đôi khi đến mức xảo quyệt) được coi là một kỹ năng quan trọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được ranh giới giữa sự thuyết phục khéo léo và sự lừa dối.