(Top Banner Ad)
artificial flowers
A2
Noun A2 Trang trí nội thất, Nghệ thuật

artificial flowers

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈflaʊəz/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈflaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa giả hoa nhựa hoa lụa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flowers made of synthetic or imitation materials, intended to resemble real flowers.

Vietnamese Meaning

Hoa giả, hoa làm từ vật liệu tổng hợp hoặc mô phỏng, được làm để giống hoa thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated the room with artificial flowers because she didn't have time to take care of real ones."

    "Cô ấy trang trí phòng bằng hoa giả vì cô ấy không có thời gian chăm sóc hoa thật."

  • "The shop sells a wide variety of artificial flowers."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại hoa giả."

  • "Artificial flowers are a good option for people with allergies."

    "Hoa giả là một lựa chọn tốt cho những người bị dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun artifice mánh khóe, kỹ xảo
Adverb artificially một cách nhân tạo

Synonyms

fake flowers (hoa giả)imitation flowers (hoa mô phỏng)

Antonyms

real flowers (hoa thật)natural flowers (hoa tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Trang trí nội thất, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium (skill, art)
Old French
artificiel
English
artificial
English
flowers

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghệ thuật'. Ý tưởng ban đầu là những thứ được tạo ra bằng kỹ năng của con người, không phải tự nhiên. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ trước khi trở thành từ 'artificial' trong tiếng Anh.

Sự ra đời của hoa giả

Hoa giả có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ việc người Ai Cập cổ đại sử dụng vật liệu tự nhiên nhuộm màu để tạo ra các vật trang trí giống hoa. Qua nhiều thế kỷ, kỹ thuật chế tạo hoa giả ngày càng tinh xảo, sử dụng lụa, giấy, và nhựa để tạo ra những bông hoa giống thật đến kinh ngạc.

Usage Note

Cụm từ 'artificial flowers' thường được sử dụng để chỉ các loại hoa được sản xuất công nghiệp hoặc thủ công từ các vật liệu như lụa, nhựa, giấy, hoặc vải. Mục đích chính của hoa giả là để trang trí, trưng bày mà không cần chăm sóc như hoa thật. Khác với 'dried flowers' (hoa khô) là hoa thật được làm khô, 'artificial flowers' hoàn toàn là sản phẩm nhân tạo. Chúng có thể được gọi là 'fake flowers' trong văn nói, nhưng 'artificial flowers' trang trọng hơn.

Prepositions

for in

'for' được dùng khi hoa giả được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'artificial flowers for decoration'). 'in' được dùng để chỉ nơi hoa giả được đặt (ví dụ: 'artificial flowers in a vase').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial flowers
  • beautiful beautiful artificial flowers
    (hoa giả đẹp)
  • realistic realistic artificial flowers
    (hoa giả trông như thật)
  • silk silk artificial flowers
    (hoa giả bằng lụa)
Verb + artificial flowers
  • arrange arrange artificial flowers
    (cắm hoa giả)
  • buy buy artificial flowers
    (mua hoa giả)
  • display display artificial flowers
    (trưng bày hoa giả)
Preposition + artificial flowers
  • made of artificial flowers made of silk
    (hoa giả làm bằng lụa)
  • decorated with a room decorated with artificial flowers
    (một căn phòng được trang trí bằng hoa giả)

Idioms

  • Not applicable, as 'artificial flowers' is a literal term.

    Không áp dụng, vì 'artificial flowers' là một thuật ngữ theo nghĩa đen.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial flowers

Noun
Lật mặt

Hoa giả, hoa làm từ vật liệu tổng hợp hoặc mô phỏng, được làm để giống hoa thật.

"She decorated the room with artificial flowers because she didn't have time to take care of real ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought artificial flowers for her wedding last year.
Cô ấy đã mua hoa giả cho đám cưới của mình năm ngoái.
Phủ định
They didn't use artificial flowers at the funeral; they preferred real ones.
Họ đã không sử dụng hoa giả tại đám tang; họ thích hoa thật hơn.
Nghi vấn
Did you see the artificial flowers at the party? They looked so real!
Bạn có thấy hoa giả ở bữa tiệc không? Chúng trông rất thật!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial flowers".

Sử dụng hoa giả trong trang trí

Hoa giả được sử dụng rộng rãi trong trang trí nhà cửa, văn phòng, và các sự kiện đặc biệt. Chúng là một lựa chọn phổ biến vì tính bền, dễ bảo quản và không gây dị ứng.

Hoa giả trong các nền văn hóa

Ở một số nền văn hóa, hoa giả có thể mang ý nghĩa tượng trưng khác nhau. Ví dụ, trong một số đám tang, hoa giả có thể được sử dụng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu.