artificial foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Foods that have been processed or manufactured, often containing additives, preservatives, or other non-natural ingredients.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã qua chế biến hoặc sản xuất, thường chứa các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các thành phần không tự nhiên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are trying to avoid artificial foods and eat more whole, unprocessed meals."
"Nhiều người đang cố gắng tránh các loại thực phẩm nhân tạo và ăn nhiều bữa ăn nguyên chất, chưa qua chế biến hơn."
-
"The supermarket is full of artificial foods that are high in sugar and fat."
"Siêu thị đầy ắp các loại thực phẩm nhân tạo chứa nhiều đường và chất béo."
-
"Consumers are becoming more aware of the health risks associated with artificial foods."
"Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về những rủi ro sức khỏe liên quan đến thực phẩm nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, giả tạo |
| Noun | artifice | mánh khóe, sự tinh xảo |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'artificial foods' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các loại thực phẩm không lành mạnh do quá trình chế biến sâu hoặc chứa nhiều thành phần nhân tạo. Nó khác với 'processed foods' (thực phẩm chế biến sẵn) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất 'nhân tạo' của các thành phần, chứ không chỉ đơn thuần là quá trình chế biến. So sánh với 'natural foods' (thực phẩm tự nhiên), 'organic foods' (thực phẩm hữu cơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Processed processed artificial foods (thực phẩm nhân tạo đã qua chế biến)
-
Synthetic synthetic artificial foods (thực phẩm nhân tạo tổng hợp)
-
Genetically modified genetically modified artificial foods (thực phẩm nhân tạo biến đổi gen)
-
Consume consume artificial foods (tiêu thụ thực phẩm nhân tạo)
-
Avoid avoid artificial foods (tránh thực phẩm nhân tạo)
-
Produce produce artificial foods (sản xuất thực phẩm nhân tạo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial foods
danh từThực phẩm đã qua chế biến hoặc sản xuất, thường chứa các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các thành phần không tự nhiên khác.
"Many people are trying to avoid artificial foods and eat more whole, unprocessed meals."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people consume artificial foods, which are often cheaper than natural alternatives. |
Nhiều người tiêu thụ thực phẩm nhân tạo, loại thực phẩm thường rẻ hơn so với các lựa chọn tự nhiên. |
| Phủ định | Artificial foods, which some consider unhealthy, are not always clearly labelled in supermarkets. |
Thực phẩm nhân tạo, thứ mà một số người coi là không lành mạnh, không phải lúc nào cũng được dán nhãn rõ ràng trong các siêu thị. |
| Nghi vấn | Are artificial foods, which contain added colors and preservatives, necessarily worse for you than processed natural foods? |
Liệu thực phẩm nhân tạo, thứ chứa các chất tạo màu và chất bảo quản, có nhất thiết tệ hơn cho bạn so với thực phẩm tự nhiên đã qua chế biến hay không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these artificial foods taste surprisingly good! |
Ồ, những thực phẩm nhân tạo này lại ngon đến ngạc nhiên! |
| Phủ định | Gosh, I hope they don't sell artificial foods here. |
Trời ơi, tôi hy vọng họ không bán thực phẩm nhân tạo ở đây. |
| Nghi vấn | Hey, are these foods artificial? |
Này, những thực phẩm này có phải là nhân tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial foods".
