(Top Banner Ad)
pleather
B1
noun B1 Vật liệu, Thời trang

pleather

UK: /ˈplɛðə/ • US: /ˈplɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da giả da nhân tạo simili
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic material made to resemble leather; imitation leather.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu tổng hợp được làm để giống da thật; da giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket is made of pleather, so it's much cheaper than a leather jacket."

    "Chiếc áo khoác được làm từ da giả, nên nó rẻ hơn nhiều so với áo khoác da thật."

  • "She bought a pleather sofa because it was more affordable and easier to clean."

    "Cô ấy đã mua một chiếc ghế sofa da giả vì nó hợp túi tiền hơn và dễ lau chùi hơn."

  • "Many vegan products use pleather as an alternative to animal-derived leather."

    "Nhiều sản phẩm thuần chay sử dụng da giả như một sự thay thế cho da có nguồn gốc từ động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleather Da giả, da tổng hợp (vật liệu nhân tạo có vẻ ngoài giống da thật)
Adjective pleather Làm bằng da giả/da tổng hợp (dùng để mô tả một vật làm từ pleather, ví dụ: 'a pleather jacket')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
plastic
English
leather
English
pleather

Nguồn gốc 'pleather'

Từ 'pleather' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh: 'plastic' (nhựa) và 'leather' (da thật). Nó được dùng để chỉ da tổng hợp hoặc da giả, một vật liệu được sản xuất để trông và cảm thấy giống da thật nhưng làm từ nhựa hoặc các vật liệu phi động vật khác. Từ này bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi các sản phẩm da giả trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

''Pleather'' thường được sử dụng để chỉ các loại vật liệu giả da rẻ tiền hơn da thật. Nó có thể được làm từ nhiều loại nhựa khác nhau, thường là PVC hoặc polyurethane, phủ lên lớp vải lót. So với da thật, ''pleather'' thường ít bền hơn, dễ bị rách hoặc bong tróc hơn, nhưng giá thành lại rẻ hơn và dễ bảo quản hơn. Nó thường được dùng để làm quần áo, bọc ghế, túi xách và các phụ kiện thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleather
  • faux faux pleather
    (da giả (từ 'faux' đã có nghĩa 'giả', nhấn mạnh thêm))
  • vegan vegan pleather
    (da giả thuần chay (không sử dụng sản phẩm động vật))
  • shiny shiny pleather
    (da giả bóng (có bề mặt bóng loáng))
  • cheap cheap pleather
    (da giả rẻ tiền)
  • black black pleather
    (da giả màu đen)
Noun + pleather (Pleather as an adjective)
  • jacket pleather jacket
    (áo khoác da giả)
  • bag pleather bag
    (túi xách da giả)
  • shoes pleather shoes
    (giày da giả)
  • sofa pleather sofa
    (ghế sofa bọc da giả)
  • skirt pleather skirt
    (chân váy da giả)
Verb + pleather
  • wear wear pleather
    (mặc đồ da giả)
  • made of made of pleather
    (làm bằng da giả)
  • clean clean pleather
    (làm sạch da giả)

Idioms

  • pleather jacket

    áo khoác da giả (một món đồ thời trang rất phổ biến)

    "She looked cool in her new pleather jacket."

    (Cô ấy trông thật ngầu trong chiếc áo khoác da giả mới của mình.)

  • the pleather look

    phong cách da giả (thường chỉ một phong cách thời trang cụ thể, thường là cá tính, sành điệu)

    "Many designers are now embracing the pleather look for their collections."

    (Nhiều nhà thiết kế hiện đang theo đuổi phong cách da giả cho các bộ sưu tập của họ.)

  • vegan pleather

    da giả thuần chay (chất liệu da giả được sản xuất không sử dụng bất kỳ sản phẩm động vật nào)

    "These boots are made from high-quality vegan pleather."

    (Những đôi bốt này được làm từ da giả thuần chay chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleather

noun
Lật mặt

Một vật liệu tổng hợp được làm để giống da thật; da giả.

"The jacket is made of pleather, so it's much cheaper than a leather jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer used pleather for the jacket.
Nhà thiết kế đã sử dụng da nhân tạo cho chiếc áo khoác.
Phủ định
She does not like wearing pleather in the summer.
Cô ấy không thích mặc đồ da nhân tạo vào mùa hè.
Nghi vấn
Did he buy a pleather wallet?
Anh ấy đã mua một chiếc ví da nhân tạo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleather".

Giá cả phải chăng và tính ứng dụng

Pleather là một lựa chọn phổ biến và kinh tế hơn nhiều so với da thật. Nó thường được sử dụng rộng rãi trong sản xuất quần áo, phụ kiện (túi xách, giày dép) và đồ nội thất vì giá thành thấp, dễ vệ sinh và khả năng chống nước tốt. Điều này giúp các sản phẩm thời trang và đồ dùng trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng người tiêu dùng.

Thời trang thuần chay và môi trường

Trong bối cảnh ý thức về đạo đức động vật và môi trường ngày càng tăng, pleather trở thành một lựa chọn được ưa chuộng cho những người ăn chay hoặc muốn tránh các sản phẩm từ động vật. Tuy nhiên, vì pleather thường được làm từ nhựa (polyurethane, PVC), vấn đề về tác động môi trường của nó (như ô nhiễm nhựa và quá trình sản xuất) vẫn là một chủ đề tranh luận, thúc đẩy sự phát triển của các loại da giả bền vững hơn như da từ nấm hoặc thực vật.