(Top Banner Ad)
real leather
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thương mại, Sản xuất

real leather

UK: /ˈrɪəl ˈleðər/ • US: /ˈriːəl ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thật da thuộc thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Real" modifies "leather" to specify that it is genuine leather, derived directly from animal hide, not synthetic or artificial material.

Vietnamese Meaning

"Real" bổ nghĩa cho "leather" để chỉ rõ đó là da thật, có nguồn gốc trực tiếp từ da động vật, không phải vật liệu tổng hợp hoặc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of real leather."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ da thật."

  • "The bag is crafted from real leather and has a luxurious feel."

    "Chiếc túi được làm từ da thật và mang lại cảm giác sang trọng."

  • "Many people prefer real leather shoes for their durability."

    "Nhiều người thích giày da thật vì độ bền của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adverb really thực sự, thật sự
Adjective unreal không thực, siêu thực
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Adjective leathery giống da, dai như da

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
English
real
Proto-Germanic
*leþr-
Old English
leþer
English
leather

Nguồn gốc 'real' và 'leather'

Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis', nghĩa là 'thực tế' hoặc 'có thật'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'leather' (da) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ. Khi hai từ này kết hợp thành 'real leather', chúng tạo ra một cụm từ nhấn mạnh sự chân thật của vật liệu da, phân biệt với các loại da tổng hợp hoặc giả da.

Usage Note

Cụm từ "real leather" thường được sử dụng để phân biệt da thật với các loại da giả như "faux leather," "vegan leather," hoặc "pleather." Nó nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng của vật liệu. Đôi khi, nó ám chỉ độ bền và giá trị cao hơn so với các lựa chọn thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real leather
  • genuine genuine real leather
    (da thật nguyên chất, da thật chính hãng)
  • soft soft real leather
    (da thật mềm mại)
  • luxurious luxurious real leather
    (da thật sang trọng)
  • durable durable real leather
    (da thật bền)
Verb + real leather
  • made of made of real leather
    (làm bằng da thật)
  • crafted from crafted from real leather
    (chế tác từ da thật)
  • buy buy real leather
    (mua da thật)
  • prefer prefer real leather
    (ưa thích da thật)
Noun + real leather
  • jacket real leather jacket
    (áo khoác da thật)
  • shoes real leather shoes
    (giày da thật)
  • bag real leather bag
    (túi xách da thật)

Idioms

  • You can feel the quality of real leather.

    Bạn có thể cảm nhận được chất lượng của da thật.

    "When you touch a high-end product, you can feel the quality of real leather immediately."

    (Khi bạn chạm vào một sản phẩm cao cấp, bạn có thể cảm nhận được chất lượng của da thật ngay lập tức.)

  • There's nothing quite like real leather.

    Không có gì sánh được với da thật.

    "For comfort and style, there's nothing quite like real leather."

    (Để có sự thoải mái và phong cách, không có gì sánh được với da thật.)

  • Invest in real leather goods.

    Hãy đầu tư vào các sản phẩm da thật.

    "My grandfather always told me to invest in real leather goods because they last a lifetime."

    (Ông tôi luôn nói với tôi rằng hãy đầu tư vào các sản phẩm da thật vì chúng bền bỉ suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real leather

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Real" bổ nghĩa cho "leather" để chỉ rõ đó là da thật, có nguồn gốc trực tiếp từ da động vật, không phải vật liệu tổng hợp hoặc nhân tạo.

"This jacket is made of real leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bag is made of real leather is obvious to anyone who touches it.
Việc chiếc túi được làm từ da thật là điều hiển nhiên với bất kỳ ai chạm vào nó.
Phủ định
It isn't true that the jacket is real leather, despite what the label says.
Không đúng sự thật rằng chiếc áo khoác là da thật, bất chấp những gì nhãn mác ghi.
Nghi vấn
Whether the belt is real leather is something I need to confirm before buying it.
Việc thắt lưng có phải là da thật hay không là điều tôi cần xác nhận trước khi mua nó.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bag, made of real leather, is very durable.
Chiếc túi này, được làm từ da thật, rất bền.
Phủ định
That wallet is not real leather, and it feels quite cheap.
Cái ví đó không phải da thật, và nó có cảm giác khá rẻ tiền.
Nghi vấn
Well, is it real leather, or is it a synthetic substitute?
Vậy, nó là da thật, hay là một chất thay thế tổng hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real leather".

Biểu tượng của sự sang trọng và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, da thật (real leather) từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự sang trọng, đẳng cấp và chất lượng bền bỉ. Các sản phẩm từ da thật như túi xách, giày dép, áo khoác thường có giá cao hơn và được đánh giá là một khoản đầu tư xứng đáng nhờ tuổi thọ và vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

Tranh cãi về đạo đức và môi trường

Tuy nhiên, việc sử dụng da thật cũng dấy lên nhiều tranh cãi về quyền động vật và tác động môi trường. Quá trình sản xuất da có thể liên quan đến các hóa chất độc hại và tiêu thụ nhiều tài nguyên. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển và phổ biến của các vật liệu giả da (faux leather) và da tổng hợp (synthetic leather) bền vững hơn.