(Top Banner Ad)
natural breathing
B1
Danh từ ghép B1 Y học/Sức khỏe

natural breathing

UK: /ˈnætʃərəl ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈnætʃrəl ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở tự nhiên hít thở tự nhiên kiểu thở tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of inhaling and exhaling air in a relaxed, unforced manner, without conscious effort or artificial assistance.

Vietnamese Meaning

Quá trình hít vào và thở ra không khí một cách thư giãn, không gượng ép, không cần nỗ lực có ý thức hoặc sự hỗ trợ nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga and meditation promote natural breathing techniques to reduce stress."

    "Yoga và thiền định khuyến khích các kỹ thuật thở tự nhiên để giảm căng thẳng."

  • "The doctor advised him to practice natural breathing exercises to improve his lung capacity."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên tập các bài tập thở tự nhiên để cải thiện dung tích phổi."

  • "Babies exhibit natural breathing patterns from birth."

    "Trẻ sơ sinh thể hiện các kiểu thở tự nhiên từ khi mới sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ
Adjective unnatural Không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun breath Hơi thở
Verb breathe Thở
Adjective breathless Hết hơi, không thở được

Synonyms

relaxed breathing (thở thư giãn)unforced breathing (thở không gượng ép)

Antonyms

forced breathing (thở gắng sức)controlled breathing (thở có kiểm soát)artificial respiration (hô hấp nhân tạo)

Related Words

meditation (thiền định)yoga (yoga)diaphragmatic breathing (thở bằng cơ hoành)

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Proto-Germanic
*brēþaz
Old English
brǣþ
English
breath
English
breathing
English
natural breathing

Sự Tự Nhiên Vốn Có

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'naturalis', xuất phát từ 'natura' có nghĩa là 'bản chất' hoặc 'tự nhiên'. Nó mô tả những gì thuộc về thế giới tự nhiên, không bị con người tác động hay thay đổi, hay những gì vốn có, thuộc về bản chất của một sự vật, hiện tượng.

Hơi Thở Của Sự Sống

Từ 'breathing' (hơi thở) đến từ 'breath', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brǣþ', liên quan đến 'hơi, mùi'. Trong nhiều nền văn hóa, hơi thở không chỉ là một chức năng sinh học mà còn là biểu tượng của sự sống, linh hồn và năng lượng tinh thần, là nhịp điệu cơ bản của sự tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, thể thao, và thiền định. Nó nhấn mạnh đến sự tự nhiên và hiệu quả của việc thở mà không cần can thiệp. Khác với 'controlled breathing' (thở có kiểm soát) hoặc 'artificial respiration' (hô hấp nhân tạo), 'natural breathing' diễn ra một cách tự động và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural breathing
  • maintain maintain natural breathing
    (duy trì hơi thở tự nhiên)
  • restore restore natural breathing
    (phục hồi hơi thở tự nhiên)
  • practice practice natural breathing
    (thực hành hơi thở tự nhiên)
  • observe observe natural breathing
    (quan sát hơi thở tự nhiên)
  • encourage encourage natural breathing
    (khuyến khích hơi thở tự nhiên)
Adjective + natural breathing
  • calm calm natural breathing
    (hơi thở tự nhiên bình tĩnh)
  • deep deep natural breathing
    (hơi thở tự nhiên sâu)
  • slow slow natural breathing
    (hơi thở tự nhiên chậm)
  • unrestricted unrestricted natural breathing
    (hơi thở tự nhiên không bị cản trở)
natural breathing + Noun
  • rhythm natural breathing rhythm
    (nhịp thở tự nhiên)
  • pattern natural breathing pattern
    (kiểu thở tự nhiên)

Idioms

  • return to natural breathing

    trở lại nhịp thở tự nhiên, bình thường (sau khi căng thẳng, tập luyện)

    "After a strenuous run, it took a few minutes for my body to return to natural breathing."

    (Sau một buổi chạy bộ vất vả, phải mất vài phút cơ thể tôi mới trở lại nhịp thở tự nhiên.)

  • practice natural breathing

    thực hành thở tự nhiên (như một kỹ thuật thư giãn, thiền định)

    "During meditation, we learn to practice natural breathing to calm the mind."

    (Trong khi thiền, chúng tôi học cách thực hành hơi thở tự nhiên để làm dịu tâm trí.)

  • allow for natural breathing

    cho phép, tạo điều kiện cho sự hô hấp tự nhiên (không bị cản trở)

    "The loose clothing will allow for natural breathing and comfort during the hot weather."

    (Quần áo rộng rãi sẽ cho phép hơi thở tự nhiên và mang lại sự thoải mái trong thời tiết nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural breathing

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình hít vào và thở ra không khí một cách thư giãn, không gượng ép, không cần nỗ lực có ý thức hoặc sự hỗ trợ nhân tạo.

"Yoga and meditation promote natural breathing techniques to reduce stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice natural breathing, your body receives more oxygen.
Nếu bạn thực hành thở tự nhiên, cơ thể bạn nhận được nhiều oxy hơn.
Phủ định
If you don't focus on natural breathing, you don't maximize oxygen intake.
Nếu bạn không tập trung vào việc thở tự nhiên, bạn không tối đa hóa lượng oxy hấp thụ.
Nghi vấn
If someone has anxiety, does natural breathing help them calm down?
Nếu ai đó bị lo lắng, việc thở tự nhiên có giúp họ bình tĩnh lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural breathing".

Thiền Định và Hơi Thở Chánh Niệm

Trong nhiều truyền thống phương Đông như Phật giáo và Yoga, việc quan sát và điều hòa 'hơi thở tự nhiên' (natural breathing) là nền tảng của thiền định và chánh niệm. Nó giúp con người kết nối với khoảnh khắc hiện tại, giảm căng thẳng và đạt được sự bình yên nội tâm. Hơi thở được coi là cầu nối giữa thể xác và tinh thần.

Hơi Thở Bụng và Sức Khỏe

Trong y học và vật lý trị liệu phương Tây, 'natural breathing' thường được liên kết với 'thở cơ hoành' (diaphragmatic breathing). Đây là kỹ thuật thở sâu, sử dụng cơ hoành thay vì chỉ lồng ngực. Kỹ thuật này được khuyến khích để cải thiện chức năng phổi, giảm lo âu, cải thiện tuần hoàn và tăng cường sức khỏe tổng thể.