natural breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of inhaling and exhaling air in a relaxed, unforced manner, without conscious effort or artificial assistance.
Vietnamese Meaning
Quá trình hít vào và thở ra không khí một cách thư giãn, không gượng ép, không cần nỗ lực có ý thức hoặc sự hỗ trợ nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga and meditation promote natural breathing techniques to reduce stress."
"Yoga và thiền định khuyến khích các kỹ thuật thở tự nhiên để giảm căng thẳng."
-
"The doctor advised him to practice natural breathing exercises to improve his lung capacity."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên tập các bài tập thở tự nhiên để cải thiện dung tích phổi."
-
"Babies exhibit natural breathing patterns from birth."
"Trẻ sơ sinh thể hiện các kiểu thở tự nhiên từ khi mới sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, thể thao, và thiền định. Nó nhấn mạnh đến sự tự nhiên và hiệu quả của việc thở mà không cần can thiệp. Khác với 'controlled breathing' (thở có kiểm soát) hoặc 'artificial respiration' (hô hấp nhân tạo), 'natural breathing' diễn ra một cách tự động và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain natural breathing (duy trì hơi thở tự nhiên)
-
restore restore natural breathing (phục hồi hơi thở tự nhiên)
-
practice practice natural breathing (thực hành hơi thở tự nhiên)
-
observe observe natural breathing (quan sát hơi thở tự nhiên)
-
encourage encourage natural breathing (khuyến khích hơi thở tự nhiên)
-
calm calm natural breathing (hơi thở tự nhiên bình tĩnh)
-
deep deep natural breathing (hơi thở tự nhiên sâu)
-
slow slow natural breathing (hơi thở tự nhiên chậm)
-
unrestricted unrestricted natural breathing (hơi thở tự nhiên không bị cản trở)
-
rhythm natural breathing rhythm (nhịp thở tự nhiên)
-
pattern natural breathing pattern (kiểu thở tự nhiên)
Idioms
-
return to natural breathing
trở lại nhịp thở tự nhiên, bình thường (sau khi căng thẳng, tập luyện)
"After a strenuous run, it took a few minutes for my body to return to natural breathing."
(Sau một buổi chạy bộ vất vả, phải mất vài phút cơ thể tôi mới trở lại nhịp thở tự nhiên.)
-
practice natural breathing
thực hành thở tự nhiên (như một kỹ thuật thư giãn, thiền định)
"During meditation, we learn to practice natural breathing to calm the mind."
(Trong khi thiền, chúng tôi học cách thực hành hơi thở tự nhiên để làm dịu tâm trí.)
-
allow for natural breathing
cho phép, tạo điều kiện cho sự hô hấp tự nhiên (không bị cản trở)
"The loose clothing will allow for natural breathing and comfort during the hot weather."
(Quần áo rộng rãi sẽ cho phép hơi thở tự nhiên và mang lại sự thoải mái trong thời tiết nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural breathing
Danh từ ghépQuá trình hít vào và thở ra không khí một cách thư giãn, không gượng ép, không cần nỗ lực có ý thức hoặc sự hỗ trợ nhân tạo.
"Yoga and meditation promote natural breathing techniques to reduce stress."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice natural breathing, your body receives more oxygen. |
Nếu bạn thực hành thở tự nhiên, cơ thể bạn nhận được nhiều oxy hơn. |
| Phủ định | If you don't focus on natural breathing, you don't maximize oxygen intake. |
Nếu bạn không tập trung vào việc thở tự nhiên, bạn không tối đa hóa lượng oxy hấp thụ. |
| Nghi vấn | If someone has anxiety, does natural breathing help them calm down? |
Nếu ai đó bị lo lắng, việc thở tự nhiên có giúp họ bình tĩnh lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural breathing".
