(Top Banner Ad)
natural propagation
B2
Noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Sinh thái học

natural propagation

UK: /ˈnætʃrəl ˌprɒpəˈɡeɪʃən/ • US: /ˈnætʃərəl ˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân giống tự nhiên sinh sản tự nhiên (ở thực vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which plants reproduce themselves without human intervention, such as through seeds, spores, or vegetative reproduction.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà thực vật tự sinh sản mà không có sự can thiệp của con người, chẳng hạn như thông qua hạt, bào tử hoặc sinh sản sinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest relies on natural propagation for the renewal of its trees."

    "Khu rừng dựa vào sự nhân giống tự nhiên để tái tạo cây cối."

  • "The garden benefited from the natural propagation of wildflowers."

    "Khu vườn được hưởng lợi từ sự nhân giống tự nhiên của hoa dại."

  • "Understanding natural propagation is important for conservation efforts."

    "Hiểu biết về sự nhân giống tự nhiên là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb propagate nhân giống, truyền bá, lan truyền
Noun propagator người/vật truyền bá, nhân giống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (root for 'natural')
*genh₁-
Latin (for 'natural')
nascī
Latin (for 'natural')
natura
Latin (for 'natural')
naturalis
PIE (root for 'propagation')
*pag-
Latin (for 'propagation')
pagare
Latin (for 'propagation')
propagare
Latin (for 'propagation')
propagatio

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'bản chất'. Nó gợi lên ý tưởng về những gì tồn tại và phát triển theo quy luật vốn có của thế giới, không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Khi kết hợp với 'propagation', nó nhấn mạnh quá trình sinh sôi nảy nở diễn ra một cách tự nhiên, không do con người tạo ra.

Nguồn gốc của 'Propagation'

Từ 'propagation' có gốc từ tiếng Latin 'propagare', ban đầu mang nghĩa 'ghim chặt ra xa' hay 'gieo trồng cành chiết'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự lan truyền, nhân giống của bất cứ thứ gì, từ cây cối đến ý tưởng. Khi đi cùng 'natural', nó miêu tả quá trình lan truyền, phát triển của sinh vật một cách thuần túy tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự lan rộng tự nhiên của thực vật trong một môi trường. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các phương pháp nhân giống nhân tạo (artificial propagation) như giâm cành, chiết cành, ghép cây.

Prepositions

of by

* of: Chỉ ra đối tượng được nhân giống. Ví dụ: 'Natural propagation of native plants is crucial for biodiversity'.
* by: Chỉ ra phương thức nhân giống. Ví dụ: 'Natural propagation by seed dispersal is common in many species'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural propagation
  • facilitate facilitate natural propagation
    (tạo điều kiện cho sự sinh sản tự nhiên)
  • promote promote natural propagation
    (thúc đẩy sự sinh sản tự nhiên)
  • observe observe natural propagation
    (quan sát sự sinh sản tự nhiên)
  • rely on rely on natural propagation
    (dựa vào sự sinh sản tự nhiên)
  • hinder hinder natural propagation
    (cản trở sự sinh sản tự nhiên)
Adjective + natural propagation
  • successful successful natural propagation
    (sự sinh sản tự nhiên thành công)
  • effective effective natural propagation
    (sự sinh sản tự nhiên hiệu quả)
  • spontaneous spontaneous natural propagation
    (sự sinh sản tự nhiên tự phát)
  • undisturbed undisturbed natural propagation
    (sự sinh sản tự nhiên không bị quấy rầy)

Idioms

  • Allow for natural propagation

    Để cho sự sinh sản tự nhiên diễn ra/phát triển

    "In conservation areas, it's crucial to allow for natural propagation of native species."

    (Trong các khu bảo tồn, điều quan trọng là phải để cho các loài bản địa sinh sản tự nhiên.)

  • Rely on natural propagation

    Dựa vào sự sinh sản tự nhiên

    "Many ecosystems rely on natural propagation to maintain their biodiversity."

    (Nhiều hệ sinh thái dựa vào sự sinh sản tự nhiên để duy trì đa dạng sinh học của chúng.)

  • The process of natural propagation

    Quá trình sinh sản tự nhiên

    "Understanding the process of natural propagation is vital for ecological restoration."

    (Hiểu rõ quá trình sinh sản tự nhiên là rất quan trọng cho việc phục hồi sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural propagation

Noun
Lật mặt

Quá trình mà thực vật tự sinh sản mà không có sự can thiệp của con người, chẳng hạn như thông qua hạt, bào tử hoặc sinh sản sinh dưỡng.

"The forest relies on natural propagation for the renewal of its trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest had been naturally propagating itself for decades before the intervention.
Khu rừng đã tự nhân giống một cách tự nhiên trong nhiều thập kỷ trước khi có sự can thiệp.
Phủ định
The farmer hadn't been naturally propagating those specific apple trees before he started grafting.
Người nông dân đã không nhân giống tự nhiên những cây táo cụ thể đó trước khi anh ta bắt đầu ghép cây.
Nghi vấn
Had the bamboo been naturally propagating along the riverbank for years before the flood?
Cây tre đã nhân giống tự nhiên dọc theo bờ sông trong nhiều năm trước trận lũ lụt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural propagation".

Bảo tồn và Đa dạng sinh học

Khái niệm 'sinh sản tự nhiên' rất quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn và duy trì đa dạng sinh học. Nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua các phong trào môi trường, đề cao việc bảo vệ các quá trình tự nhiên để hệ sinh thái có thể tự phục hồi và phát triển, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sự can thiệp của con người.

Sự Tôn trọng Thiên nhiên

Trong nhiều truyền thống và triết lý, đặc biệt là trong tư tưởng sinh thái hiện đại và một số văn hóa bản địa, có sự tôn trọng sâu sắc đối với khả năng tự tái tạo của thiên nhiên. 'Sinh sản tự nhiên' tượng trưng cho sức mạnh nội tại và sự cân bằng của thế giới tự nhiên, khuyến khích con người học cách sống hòa hợp và can thiệp ít nhất có thể.