(Top Banner Ad)
vegetative propagation
C1
Danh từ C1 Thực vật học

vegetative propagation

UK: /ˈvɛdʒɪˌteɪtɪv ˌprɒpəˈɡeɪʃən/ • US: /ˈvɛdʒəˌteɪtɪv ˌprɒpəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sản sinh dưỡng nhân giống vô tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of asexual reproduction in plants in which a new plant grows from a fragment or cutting of the parent plant or from specialized reproductive structures (such as bulbs, tubers, rhizomes, or runners).

Vietnamese Meaning

Một hình thức sinh sản vô tính ở thực vật, trong đó một cây mới phát triển từ một mảnh hoặc cành giâm của cây mẹ hoặc từ các cấu trúc sinh sản chuyên biệt (chẳng hạn như củ, thân củ, thân rễ hoặc thân bò).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetative propagation allows growers to produce many genetically identical plants quickly."

    "Sinh sản sinh dưỡng cho phép người trồng tạo ra nhiều cây giống hệt nhau về mặt di truyền một cách nhanh chóng."

  • "Many fruit trees are propagated by grafting, a form of vegetative propagation."

    "Nhiều cây ăn quả được nhân giống bằng phương pháp ghép, một hình thức sinh sản sinh dưỡng."

  • "Potatoes are commonly propagated by planting tubers."

    "Khoai tây thường được nhân giống bằng cách trồng củ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vegetative thuộc về thực vật, sinh dưỡng
Verb propagate nhân giống, truyền bá
Noun propagation sự nhân giống, sự truyền bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetativus
English
vegetative
Latin
propagatio
English
propagation
English
vegetative propagation

Nguồn gốc của 'vegetative propagation'

Cụm từ 'vegetative propagation' kết hợp từ 'vegetative' (liên quan đến sự sinh trưởng của cây) và 'propagation' (sự nhân giống). Nó mô tả phương pháp nhân giống cây trồng không qua hạt, mà sử dụng các bộ phận như thân, rễ hoặc lá. Kỹ thuật này đã được sử dụng từ xa xưa, khi con người nhận ra rằng có thể tạo ra cây mới từ cây mẹ một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Usage Note

Vegetative propagation, còn gọi là sinh sản sinh dưỡng, là một phương pháp quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn để nhân giống cây trồng mong muốn. Nó đảm bảo cây con mang các đặc điểm di truyền giống hệt cây mẹ, duy trì các phẩm chất quan trọng như khả năng kháng bệnh, năng suất cao hoặc hương vị đặc biệt. Phương pháp này khác với sinh sản hữu tính (thông qua hạt), nơi có sự kết hợp lại di truyền và cây con có thể khác với cây mẹ.

Prepositions

of by

'- of' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự nhân giống (ví dụ: 'vegetative propagation of roses'). '- by' được dùng để chỉ phương pháp được sử dụng (ví dụ: 'propagation by cuttings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetative propagation
  • artificial artificial vegetative propagation
    (nhân giống sinh dưỡng nhân tạo)
  • natural natural vegetative propagation
    (nhân giống sinh dưỡng tự nhiên)
Verb + vegetative propagation
  • use use vegetative propagation
    (sử dụng phương pháp nhân giống sinh dưỡng)
  • study study vegetative propagation
    (nghiên cứu sự nhân giống sinh dưỡng)
  • induce induce vegetative propagation
    (kích thích sự nhân giống sinh dưỡng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetative propagation

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức sinh sản vô tính ở thực vật, trong đó một cây mới phát triển từ một mảnh hoặc cành giâm của cây mẹ hoặc từ các cấu trúc sinh sản chuyên biệt (chẳng hạn như củ, thân củ, thân rễ hoặc thân bò).

"Vegetative propagation allows growers to produce many genetically identical plants quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, vegetative propagation is an amazing asexual reproduction method!
Wow, nhân giống vô tính là một phương pháp sinh sản vô tính tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, vegetative propagation isn't always the best option for all plants.
Ôi không, nhân giống vô tính không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho tất cả các loại cây.
Nghi vấn
Hey, is vegetative propagation suitable for this particular plant?
Này, nhân giống vô tính có phù hợp với loại cây cụ thể này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time scientists implement the new regulations, they will have studied vegetative propagation extensively.
Vào thời điểm các nhà khoa học thực hiện các quy định mới, họ sẽ đã nghiên cứu rộng rãi về sự nhân giống vô tính.
Phủ định
By 2030, farmers won't have relied solely on traditional methods; they will have explored vegetative propagation techniques.
Đến năm 2030, nông dân sẽ không chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống; họ sẽ đã khám phá các kỹ thuật nhân giống vô tính.
Nghi vấn
Will the agricultural sector have fully embraced vegetative propagation by the end of this decade?
Liệu ngành nông nghiệp có hoàn toàn chấp nhận nhân giống vô tính vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetative propagation".

Ứng dụng trong nông nghiệp

Nhân giống sinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, giúp nhân nhanh các giống cây trồng có phẩm chất tốt như cây ăn quả, hoa màu. Phương pháp này đảm bảo cây con giữ nguyên đặc tính của cây mẹ.