(Top Banner Ad)
asexual reproduction (in plants)
C1
Danh từ C1 Sinh học thực vật

asexual reproduction (in plants)

UK: /ˌeɪˈsekʃuəl ˌriːprəˈdʌkʃən/ • US: /ˌeɪˌsekʃuəl ˌriːprəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sản vô tính (ở thực vật) sinh sản sinh dưỡng (ở thực vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of reproduction that does not involve the fusion of gametes or change in the number of chromosomes. The offspring that arise as a result inherit the full set of genes of their single parent.

Vietnamese Meaning

Một hình thức sinh sản không liên quan đến sự hợp nhất của giao tử hoặc sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Con cái sinh ra do kết quả này thừa hưởng toàn bộ bộ gen của bố mẹ đơn lẻ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asexual reproduction in plants like strawberries allows them to spread quickly."

    "Sinh sản vô tính ở các loài thực vật như dâu tây cho phép chúng lan rộng nhanh chóng."

  • "Many plants use asexual reproduction to colonize new areas rapidly."

    "Nhiều loài thực vật sử dụng sinh sản vô tính để xâm chiếm các khu vực mới một cách nhanh chóng."

  • "Asexual reproduction in bananas results in genetically identical plants."

    "Sinh sản vô tính ở chuối tạo ra những cây giống hệt nhau về mặt di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asexual Vô tính, không có giới tính.
Noun asexuality Sự vô tính, trạng thái vô tính.
Verb reproduce Sinh sản, tái sản xuất.
Noun reproduction Sự sinh sản, sự tái sản xuất.
Adjective reproductive Thuộc về sinh sản.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne- (prefix for 'not')
Ancient Greek
ἀ- (a-, 'not, without')
Latin
sexus ('sex') -> sexualis ('relating to sex')
Latin
re- ('again') + producere ('to bring forth') -> reproductio
Modern English
a- + sexual + reproduction

Tiền tố 'a-' mang nghĩa 'không'

Trong tiếng Anh, tiền tố 'a-' thường có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'thiếu'. Giống như trong các từ 'atypical' (không điển hình) hay 'amoral' (vô đạo đức), khi ghép với 'sexual' (tính dục), 'asexual' có nghĩa là 'vô tính' - không liên quan đến giới tính.

Reproduction: Sản xuất lại lần nữa

Từ 'reproduction' đến từ tiếng Latin 'reproductio'. Trong đó, 're-' có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'productio' nghĩa là 'sự tạo ra'. Vì vậy, 'reproduction' có nghĩa đen là 'sự tạo ra lại', diễn tả chính xác quá trình tạo ra một thế hệ mới.

Usage Note

Sinh sản vô tính ở thực vật cho phép nhân giống nhanh chóng các cá thể có đặc tính mong muốn. Các phương pháp bao gồm giâm cành, chiết cành, ghép, và sinh sản bằng thân rễ hoặc củ. Khác với sinh sản hữu tính (sexual reproduction) cần sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái.

Prepositions

of in

of: Ví dụ, "asexual reproduction of plants" (sinh sản vô tính của thực vật).
in: Ví dụ, "asexual reproduction in plants" (sinh sản vô tính ở thực vật) - nhấn mạnh vào môi trường hoặc đối tượng mà sinh sản vô tính diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + asexual reproduction (in plants)
  • undergo asexual reproduction
    (trải qua quá trình sinh sản vô tính)
  • rely on asexual reproduction
    (phụ thuộc vào sinh sản vô tính)
  • perform asexual reproduction
    (thực hiện sinh sản vô tính)
Adjective + asexual reproduction (in plants)
  • natural asexual reproduction
    (sinh sản vô tính tự nhiên)
  • artificial asexual reproduction
    (sinh sản vô tính nhân tạo (do con người))
  • rapid asexual reproduction
    (sinh sản vô tính nhanh chóng)
Noun + of + asexual reproduction (in plants)
  • method of asexual reproduction
    (phương pháp sinh sản vô tính)
  • form of asexual reproduction
    (hình thức sinh sản vô tính)
  • process of asexual reproduction
    (quá trình sinh sản vô tính)

Idioms

  • the asexual reproduction of ideas

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự sao chép ý tưởng một cách máy móc, không sáng tạo, tạo ra các bản sao y hệt nhau mà không có sự đổi mới.

    "The training program was criticized for promoting the asexual reproduction of outdated business strategies instead of encouraging innovation."

    (Chương trình đào tạo bị chỉ trích vì khuyến khích sự sao chép máy móc các chiến lược kinh doanh lỗi thời thay vì khuyến khích sự đổi mới.)

  • spread like asexual reproduction

    Một cách ví von để mô tả một thứ gì đó (thường là thông tin, tin đồn, meme) lan truyền cực kỳ nhanh chóng và tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau.

    "Once the video was posted online, the meme spread across social media like asexual reproduction."

    (Khi video được đăng lên mạng, meme đó đã lan truyền khắp các mạng xã hội như thể sinh sản vô tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asexual reproduction (in plants)

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức sinh sản không liên quan đến sự hợp nhất của giao tử hoặc sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Con cái sinh ra do kết quả này thừa hưởng toàn bộ bộ gen của bố mẹ đơn lẻ của chúng.

"Asexual reproduction in plants like strawberries allows them to spread quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asexual reproduction (in plants)".

Nông nghiệp nhân bản: Từ ghép cành đến vô tính

Nhiều kỹ thuật nông nghiệp cổ xưa như ghép cành, chiết cành thực chất là các hình thức sinh sản vô tính. Ngày nay, chúng vẫn là nền tảng của nông nghiệp hiện đại. Ví dụ, tất cả các quả cam Navel (cam không hạt) trên thế giới đều là bản sao di truyền từ một cây duy nhất được phát hiện ở Brazil vào thế kỷ 19. Điều này đảm bảo mọi quả cam đều có hương vị và chất lượng đồng nhất.

Bảo tồn đặc tính ưu việt trong nghệ thuật làm vườn

Trong nghề làm vườn, sinh sản vô tính (qua giâm cành, nuôi cấy mô) là công cụ thiết yếu để duy trì các đặc tính mong muốn của một loài cây, như màu sắc độc đáo của một bông hồng hay hương vị đặc biệt của một loại dâu tây. Việc này đảm bảo rằng thế hệ cây con sẽ giống hệt cây mẹ, tạo ra sự đồng nhất và chất lượng cao cho sản phẩm.