asexual reproduction (in plants)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of reproduction that does not involve the fusion of gametes or change in the number of chromosomes. The offspring that arise as a result inherit the full set of genes of their single parent.
Vietnamese Meaning
Một hình thức sinh sản không liên quan đến sự hợp nhất của giao tử hoặc sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Con cái sinh ra do kết quả này thừa hưởng toàn bộ bộ gen của bố mẹ đơn lẻ của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Asexual reproduction in plants like strawberries allows them to spread quickly."
"Sinh sản vô tính ở các loài thực vật như dâu tây cho phép chúng lan rộng nhanh chóng."
-
"Many plants use asexual reproduction to colonize new areas rapidly."
"Nhiều loài thực vật sử dụng sinh sản vô tính để xâm chiếm các khu vực mới một cách nhanh chóng."
-
"Asexual reproduction in bananas results in genetically identical plants."
"Sinh sản vô tính ở chuối tạo ra những cây giống hệt nhau về mặt di truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | asexual | Vô tính, không có giới tính. |
| Noun | asexuality | Sự vô tính, trạng thái vô tính. |
| Verb | reproduce | Sinh sản, tái sản xuất. |
| Noun | reproduction | Sự sinh sản, sự tái sản xuất. |
| Adjective | reproductive | Thuộc về sinh sản. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sinh sản vô tính ở thực vật cho phép nhân giống nhanh chóng các cá thể có đặc tính mong muốn. Các phương pháp bao gồm giâm cành, chiết cành, ghép, và sinh sản bằng thân rễ hoặc củ. Khác với sinh sản hữu tính (sexual reproduction) cần sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái.
Prepositions
of: Ví dụ, "asexual reproduction of plants" (sinh sản vô tính của thực vật).
in: Ví dụ, "asexual reproduction in plants" (sinh sản vô tính ở thực vật) - nhấn mạnh vào môi trường hoặc đối tượng mà sinh sản vô tính diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo asexual reproduction (trải qua quá trình sinh sản vô tính)
-
rely on asexual reproduction (phụ thuộc vào sinh sản vô tính)
-
perform asexual reproduction (thực hiện sinh sản vô tính)
-
natural asexual reproduction (sinh sản vô tính tự nhiên)
-
artificial asexual reproduction (sinh sản vô tính nhân tạo (do con người))
-
rapid asexual reproduction (sinh sản vô tính nhanh chóng)
-
method of asexual reproduction (phương pháp sinh sản vô tính)
-
form of asexual reproduction (hình thức sinh sản vô tính)
-
process of asexual reproduction (quá trình sinh sản vô tính)
Idioms
-
the asexual reproduction of ideas
Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự sao chép ý tưởng một cách máy móc, không sáng tạo, tạo ra các bản sao y hệt nhau mà không có sự đổi mới.
"The training program was criticized for promoting the asexual reproduction of outdated business strategies instead of encouraging innovation."
(Chương trình đào tạo bị chỉ trích vì khuyến khích sự sao chép máy móc các chiến lược kinh doanh lỗi thời thay vì khuyến khích sự đổi mới.)
-
spread like asexual reproduction
Một cách ví von để mô tả một thứ gì đó (thường là thông tin, tin đồn, meme) lan truyền cực kỳ nhanh chóng và tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau.
"Once the video was posted online, the meme spread across social media like asexual reproduction."
(Khi video được đăng lên mạng, meme đó đã lan truyền khắp các mạng xã hội như thể sinh sản vô tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asexual reproduction (in plants)
Danh từMột hình thức sinh sản không liên quan đến sự hợp nhất của giao tử hoặc sự thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Con cái sinh ra do kết quả này thừa hưởng toàn bộ bộ gen của bố mẹ đơn lẻ của chúng.
"Asexual reproduction in plants like strawberries allows them to spread quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asexual reproduction (in plants)".
