(Top Banner Ad)
artificial smile
B1
Cụm danh từ B1 Giao tiếp, Cảm xúc

artificial smile

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl smaɪl/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười gượng gạo nụ cười giả tạo nụ cười không chân thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smile that does not express real feelings; a forced or insincere smile.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười không thể hiện cảm xúc thật, một nụ cười gượng gạo hoặc không chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me an artificial smile, but I could tell she was really upset."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo với tôi, nhưng tôi có thể biết cô ấy thực sự đang buồn."

  • "His artificial smile couldn't hide the pain in his eyes."

    "Nụ cười gượng gạo của anh ấy không thể che giấu nỗi đau trong mắt."

  • "She plastered an artificial smile on her face and greeted her guests."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo trên khuôn mặt và chào đón khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả tạo
Adverb artificially một cách giả tạo
Noun artificiality tính giả tạo
Noun smile nụ cười
Verb smile mỉm cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit) + *smey- (to laugh)
Latin
artificialis (belonging to art)
Old French
artificiel
Middle English
smilen (to smile)
Modern English
artificial smile

Nguồn gốc của sự 'nhân tạo'

Từ 'artificial' có gốc từ tiếng Latin 'artificium', kết hợp giữa 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực là một thứ gì đó được tạo ra bằng kỹ khéo léo của con người thay vì tự nhiên. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'smile', nó chuyển sang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một nụ cười được 'chế tạo' ra để che đậy cảm xúc thật.

Sự tiến hóa của nụ cười

Trong lịch sử tiếng Anh, 'smile' không phải lúc nào cũng chỉ sự hạnh phúc. Ở thời trung cổ, nụ cười thường gắn liền với sự chế nhạo hoặc mưu mô. Đến thế kỷ 18, 'artificial smile' bắt đầu xuất hiện trong văn học để mô tả các chuẩn mực xã giao cứng nhắc của tầng lớp thượng lưu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nụ cười được tạo ra để che giấu cảm xúc thật, có thể là sự buồn bã, tức giận, hoặc không thoải mái. Nó khác với 'genuine smile' (nụ cười thật) thể hiện sự vui vẻ và hạnh phúc thực sự. 'Fake smile' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'artificial smile' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial smile
  • wear wear an artificial smile
    (đeo một nụ cười giả tạo (duy trì liên tục))
  • flash flash an artificial smile
    (nở một nụ cười giả tạo chớp nhoáng)
  • force force an artificial smile
    (gượng cười một cách giả tạo)
  • maintain maintain an artificial smile
    (giữ nụ cười giả tạo trên môi)
Adjective + artificial smile
  • polite a polite artificial smile
    (một nụ cười giả tạo mang tính lịch sự)
  • thin a thin artificial smile
    (một nụ cười giả tạo gượng gạo, nhạt nhẽo)
  • fixed a fixed artificial smile
    (nụ cười giả tạo cứng đờ)

Idioms

  • Hide behind an artificial smile

    Che giấu nỗi buồn hoặc ý đồ thật sau nụ cười giả tạo.

    "She managed to hide her disappointment behind an artificial smile."

    (Cô ấy đã cố gắng che giấu sự thất vọng của mình đằng sau một nụ cười giả tạo.)

  • Plaster an artificial smile on one's face

    Cố gắng gượng cười (như thể dán một lớp mặt nạ).

    "The receptionist had an artificial smile plastered on her face all day."

    (Cô nhân viên lễ tân đã phải gượng cười suốt cả ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial smile

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nụ cười không thể hiện cảm xúc thật, một nụ cười gượng gạo hoặc không chân thành.

"She gave me an artificial smile, but I could tell she was really upset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave him an artificial smile, but he knew she was upset.
Cô ấy nở với anh ta một nụ cười gượng gạo, nhưng anh ta biết cô ấy đang buồn.
Phủ định
Only with great effort did she produce such an artificial smile.
Chỉ với rất nhiều nỗ lực, cô ấy mới có thể tạo ra một nụ cười gượng gạo như vậy.
Nghi vấn
Should she offer an artificial smile, would it make the situation any better?
Nếu cô ấy nở một nụ cười gượng gạo, liệu nó có làm cho tình hình tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial smile".

Emotional Labor (Lao động cảm xúc)

Trong văn hóa phương Tây, 'artificial smile' thường gắn liền với khái niệm 'emotional labor' trong ngành dịch vụ. Nhân viên được yêu cầu phải luôn mỉm cười với khách hàng bất kể cảm xúc thật, dẫn đến sự mệt mỏi về tâm lý.

Pan American Smile

Đây là một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ nụ cười giả tạo của các tiếp viên hàng không hãng Pan Am ngày xưa. Nó trái ngược với 'Duchenne smile' (nụ cười chân thật có sự tham gia của cơ quanh mắt).