(Top Banner Ad)
assertive strategy
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

assertive strategy

UK: /əˈsɜːtɪv ˈstrætədʒi/ • US: /əˈsɜːrtɪv ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược quyết đoán phương pháp tiếp cận chủ động chiến lược tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned approach or method of achieving a goal that involves confidently expressing one's opinions, needs, and rights without violating the rights of others.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận có kế hoạch để đạt được một mục tiêu, bao gồm việc tự tin bày tỏ ý kiến, nhu cầu và quyền lợi của một người mà không vi phạm quyền của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an assertive strategy to increase its market share."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược quyết đoán để tăng thị phần của mình."

  • "In a negotiation, an assertive strategy involves stating your needs clearly and respectfully."

    "Trong một cuộc đàm phán, một chiến lược quyết đoán bao gồm việc trình bày rõ ràng và tôn trọng các nhu cầu của bạn."

  • "She used an assertive strategy to ask for a raise, highlighting her accomplishments and contributions to the company."

    "Cô ấy đã sử dụng một chiến lược quyết đoán để yêu cầu tăng lương, nêu bật những thành tích và đóng góp của cô ấy cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, lời quả quyết
Noun assertiveness tính quyết đoán, sự tự tin khẳng định
Adverb assertively một cách quyết đoán, tự tin
Adjective strategic có tính chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize vạch ra chiến lược

Synonyms

confident approach (cách tiếp cận tự tin)proactive method (phương pháp chủ động)

Antonyms

passive strategy (chiến lược thụ động)avoidant strategy (chiến lược né tránh)

Related Words

communication skills (kỹ năng giao tiếp)negotiation tactics (chiến thuật đàm phán)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere ('to claim, join to oneself')
English
assert ('to state a fact or belief confidently')
English
assertive ('having a confident and forceful personality')
Ancient Greek
strategia ('generalship, command')
French
stratégie
English
strategy ('a plan of action designed to achieve a long-term or overall aim')

Nguồn gốc của 'Assertive'

Từ 'assertive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'asserere', có nghĩa là 'kết nối thứ gì đó với bản thân mình'. Hãy tưởng tượng bạn đặt tay lên một vật gì đó và tuyên bố 'Đây là của tôi!'. Hành động này thể hiện sự tự tin và quả quyết, cũng chính là ý nghĩa cốt lõi của 'assertive' ngày nay - mạnh mẽ bảo vệ quan điểm và quyền lợi của mình.

Nguồn gốc quân sự của 'Strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'thuật làm tướng'. Nó được ghép từ 'stratos' (quân đội) và 'agein' (dẫn dắt). Ban đầu, nó chỉ được dùng trong quân sự để chỉ kế hoạch lớn của một vị tướng nhằm chiến thắng một cuộc chiến. Ngày nay, 'strategy' được dùng trong mọi lĩnh vực, từ kinh doanh đến đời sống, để chỉ một kế hoạch dài hạn nhằm đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, giao tiếp, và giải quyết xung đột. 'Assertive strategy' nhấn mạnh tính chủ động và tự tin, khác với 'passive strategy' (chiến lược thụ động) hoặc 'aggressive strategy' (chiến lược hung hăng). Assertiveness nằm ở điểm cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi của bản thân và tôn trọng quyền lợi của người khác.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Using an assertive strategy *in* negotiations.' (Sử dụng một chiến lược quyết đoán trong đàm phán.) 'An assertive strategy *for* conflict resolution.' (Một chiến lược quyết đoán để giải quyết xung đột.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assertive strategy
  • adopt an assertive strategy
    (áp dụng một chiến lược quyết đoán)
  • develop an assertive strategy
    (phát triển một chiến lược quyết đoán)
  • employ an assertive strategy
    (sử dụng một chiến lược quyết đoán)
  • implement an assertive strategy
    (triển khai một chiến lược quyết đoán)
Adjective + assertive strategy
  • a more assertive strategy
    (một chiến lược quyết đoán hơn)
  • an effective assertive strategy
    (một chiến lược quyết đoán hiệu quả)
  • a clear assertive strategy
    (một chiến lược quyết đoán rõ ràng)
  • a consistent assertive strategy
    (một chiến lược quyết đoán nhất quán)

Idioms

  • Take the bull by the horns with an assertive strategy

    Đối mặt trực diện và giải quyết vấn đề khó khăn một cách quyết đoán.

    "Instead of avoiding the client's complaints, the manager decided to take the bull by the horns with an assertive strategy of open communication."

    (Thay vì né tránh những lời phàn nàn của khách hàng, người quản lý đã quyết định đối mặt trực diện với vấn đề bằng một chiến lược quyết đoán là giao tiếp cởi mở.)

  • Draw a line in the sand with an assertive strategy

    Đặt ra một giới hạn rõ ràng, một điểm không thể nhân nhượng bằng một kế hoạch mạnh mẽ.

    "The company drew a line in the sand with an assertive strategy, refusing any further negotiations on the price."

    (Công ty đã vạch ra giới hạn cuối cùng bằng một chiến lược quyết đoán, từ chối mọi cuộc đàm phán thêm về giá cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assertive strategy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận có kế hoạch để đạt được một mục tiêu, bao gồm việc tự tin bày tỏ ý kiến, nhu cầu và quyền lợi của một người mà không vi phạm quyền của người khác.

"The company adopted an assertive strategy to increase its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertive strategy".

Sự quyết đoán trong môi trường công sở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, sự quyết đoán (assertiveness) thường được coi là một đức tính tốt. Nó gắn liền với sự tự tin, khả năng lãnh đạo và giao tiếp rõ ràng. Một người quyết đoán được cho là người biết mình muốn gì và không ngại bày tỏ ý kiến một cách trực tiếp nhưng vẫn tôn trọng người khác. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự khiêm tốn và tránh đối đầu trực tiếp đôi khi được coi trọng hơn.

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự khẳng định

Các chiến lược quyết đoán thường liên quan đến văn hóa đề cao chủ nghĩa cá nhân, phổ biến ở các nước phương Tây. Trong những xã hội này, việc thể hiện nhu cầu, mong muốn và mục tiêu cá nhân được khuyến khích. Một 'assertive strategy' thường tập trung vào việc giúp một cá nhân hoặc một công ty đạt được mục tiêu riêng của mình. Ngược lại, trong các nền văn hóa mang tính tập thể, các chiến lược có thể ưu tiên sự hòa hợp của nhóm hơn là lợi ích cá nhân.