assertive strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned approach or method of achieving a goal that involves confidently expressing one's opinions, needs, and rights without violating the rights of others.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận có kế hoạch để đạt được một mục tiêu, bao gồm việc tự tin bày tỏ ý kiến, nhu cầu và quyền lợi của một người mà không vi phạm quyền của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted an assertive strategy to increase its market share."
"Công ty đã áp dụng một chiến lược quyết đoán để tăng thị phần của mình."
-
"In a negotiation, an assertive strategy involves stating your needs clearly and respectfully."
"Trong một cuộc đàm phán, một chiến lược quyết đoán bao gồm việc trình bày rõ ràng và tôn trọng các nhu cầu của bạn."
-
"She used an assertive strategy to ask for a raise, highlighting her accomplishments and contributions to the company."
"Cô ấy đã sử dụng một chiến lược quyết đoán để yêu cầu tăng lương, nêu bật những thành tích và đóng góp của cô ấy cho công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assert | khẳng định, quả quyết |
| Noun | assertion | sự khẳng định, lời quả quyết |
| Noun | assertiveness | tính quyết đoán, sự tự tin khẳng định |
| Adverb | assertively | một cách quyết đoán, tự tin |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | strategize | vạch ra chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, giao tiếp, và giải quyết xung đột. 'Assertive strategy' nhấn mạnh tính chủ động và tự tin, khác với 'passive strategy' (chiến lược thụ động) hoặc 'aggressive strategy' (chiến lược hung hăng). Assertiveness nằm ở điểm cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi của bản thân và tôn trọng quyền lợi của người khác.
Prepositions
Ví dụ: 'Using an assertive strategy *in* negotiations.' (Sử dụng một chiến lược quyết đoán trong đàm phán.) 'An assertive strategy *for* conflict resolution.' (Một chiến lược quyết đoán để giải quyết xung đột.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt an assertive strategy (áp dụng một chiến lược quyết đoán)
-
develop an assertive strategy (phát triển một chiến lược quyết đoán)
-
employ an assertive strategy (sử dụng một chiến lược quyết đoán)
-
implement an assertive strategy (triển khai một chiến lược quyết đoán)
-
a more assertive strategy (một chiến lược quyết đoán hơn)
-
an effective assertive strategy (một chiến lược quyết đoán hiệu quả)
-
a clear assertive strategy (một chiến lược quyết đoán rõ ràng)
-
a consistent assertive strategy (một chiến lược quyết đoán nhất quán)
Idioms
-
Take the bull by the horns with an assertive strategy
Đối mặt trực diện và giải quyết vấn đề khó khăn một cách quyết đoán.
"Instead of avoiding the client's complaints, the manager decided to take the bull by the horns with an assertive strategy of open communication."
(Thay vì né tránh những lời phàn nàn của khách hàng, người quản lý đã quyết định đối mặt trực diện với vấn đề bằng một chiến lược quyết đoán là giao tiếp cởi mở.)
-
Draw a line in the sand with an assertive strategy
Đặt ra một giới hạn rõ ràng, một điểm không thể nhân nhượng bằng một kế hoạch mạnh mẽ.
"The company drew a line in the sand with an assertive strategy, refusing any further negotiations on the price."
(Công ty đã vạch ra giới hạn cuối cùng bằng một chiến lược quyết đoán, từ chối mọi cuộc đàm phán thêm về giá cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assertive strategy
Cụm danh từMột phương pháp hoặc cách tiếp cận có kế hoạch để đạt được một mục tiêu, bao gồm việc tự tin bày tỏ ý kiến, nhu cầu và quyền lợi của một người mà không vi phạm quyền của người khác.
"The company adopted an assertive strategy to increase its market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertive strategy".
