passive strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method or plan of action characterized by a lack of active participation or initiative; often involves avoiding confrontation or taking a defensive stance.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc kế hoạch hành động đặc trưng bởi sự thiếu chủ động hoặc tham gia tích cực; thường liên quan đến việc tránh đối đầu hoặc giữ một thái độ phòng thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a passive strategy to avoid any potential conflicts with its competitors."
"Công ty đã áp dụng một chiến lược thụ động để tránh mọi xung đột tiềm tàng với các đối thủ cạnh tranh."
-
"Their passive strategy allowed competitors to gain a significant market share."
"Chiến lược thụ động của họ đã cho phép các đối thủ cạnh tranh giành được thị phần đáng kể."
-
"A passive investment strategy involves minimal trading activity."
"Một chiến lược đầu tư thụ động bao gồm hoạt động giao dịch tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chiến lược thụ động thường được sử dụng khi người ta muốn tránh rủi ro, xung đột hoặc khi họ tin rằng hành động tích cực có thể gây ra kết quả tiêu cực hơn. Nó có thể là một lựa chọn hợp lý trong một số tình huống nhất định, nhưng nếu lạm dụng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội hoặc bị người khác lợi dụng. Phân biệt với 'active strategy' (chiến lược chủ động) là chiến lược mà người thực hiện tích cực tìm kiếm và nắm bắt cơ hội.
Prepositions
'in': Thường dùng để chỉ việc sử dụng chiến lược thụ động trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He adopted a passive strategy in negotiations'. 'towards': Thường dùng để chỉ thái độ hoặc cách tiếp cận thụ động đối với một vấn đề hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'The company has a passive strategy towards environmental issues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely a purely passive strategy (một chiến lược hoàn toàn thụ động)
-
largely a largely passive strategy (một chiến lược phần lớn thụ động)
-
overly an overly passive strategy (một chiến lược quá thụ động)
-
deliberate a deliberate passive strategy (một chiến lược thụ động có chủ ý)
-
adopt adopt a passive strategy (áp dụng một chiến lược thụ động)
-
implement implement a passive strategy (thực hiện một chiến lược thụ động)
-
avoid avoid a passive strategy (tránh một chiến lược thụ động)
-
shift from shift from a passive strategy (chuyển đổi khỏi một chiến lược thụ động)
-
employ employ a passive strategy (sử dụng một chiến lược thụ động)
-
risks the risks of a passive strategy (những rủi ro của một chiến lược thụ động)
-
pitfalls the pitfalls of a passive strategy (những cạm bẫy của một chiến lược thụ động)
-
advantages the advantages of a passive strategy (những lợi thế của một chiến lược thụ động)
Idioms
-
A wait-and-see passive strategy
Một chiến lược thụ động theo kiểu chờ đợi và quan sát (để xem điều gì xảy ra rồi mới hành động)
"The company adopted a wait-and-see passive strategy regarding the new market trends."
(Công ty đã áp dụng chiến lược thụ động 'chờ xem' đối với các xu hướng thị trường mới.)
-
Move beyond a passive strategy
Vượt ra khỏi một chiến lược thụ động (chuyển sang hành động tích cực hơn)
"It's time for the team to move beyond a passive strategy and take decisive action."
(Đã đến lúc đội phải vượt ra khỏi chiến lược thụ động và thực hiện hành động dứt khoát.)
-
Employ a passive strategy of non-confrontation
Áp dụng một chiến lược thụ động không đối đầu (để tránh xung đột)
"In diplomatic talks, some countries often employ a passive strategy of non-confrontation to de-escalate tensions."
(Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, một số quốc gia thường áp dụng chiến lược thụ động không đối đầu để giảm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive strategy
Cụm danh từMột phương pháp hoặc kế hoạch hành động đặc trưng bởi sự thiếu chủ động hoặc tham gia tích cực; thường liên quan đến việc tránh đối đầu hoặc giữ một thái độ phòng thủ.
"The company adopted a passive strategy to avoid any potential conflicts with its competitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive strategy".
