(Top Banner Ad)
passive strategy
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

passive strategy

UK: /ˈpæsɪv ˈstrætədʒi/ • US: /ˈpæsɪv ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược thụ động phương pháp thụ động kế hoạch hành động thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or plan of action characterized by a lack of active participation or initiative; often involves avoiding confrontation or taking a defensive stance.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc kế hoạch hành động đặc trưng bởi sự thiếu chủ động hoặc tham gia tích cực; thường liên quan đến việc tránh đối đầu hoặc giữ một thái độ phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a passive strategy to avoid any potential conflicts with its competitors."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược thụ động để tránh mọi xung đột tiềm tàng với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Their passive strategy allowed competitors to gain a significant market share."

    "Chiến lược thụ động của họ đã cho phép các đối thủ cạnh tranh giành được thị phần đáng kể."

  • "A passive investment strategy involves minimal trading activity."

    "Một chiến lược đầu tư thụ động bao gồm hoạt động giao dịch tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive thụ động
Adverb passively một cách thụ động
Noun passivity sự thụ động
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

reactive strategy (chiến lược phản ứng)defensive strategy (chiến lược phòng thủ)

Antonyms

active strategy (chiến lược chủ động)proactive strategy (chiến lược đón đầu)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati (to suffer, endure)
Latin
passivus ('able to suffer', 'passive')
Old French
passif
English
passive (late 14th century)
Ancient Greek
strategos (general)
Ancient Greek
strategia (generalship, art of the general)
French
stratégie
English
strategy (late 18th century)

Nguồn gốc từ 'Passive'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pati', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'nhẫn nhục'. Ban đầu, nó mô tả một vật thể bị tác động, thay vì tự nó hành động. Hãy hình dung một người kiên nhẫn, chịu đựng mà không kháng cự – đó là ý tưởng cốt lõi của sự thụ động.

Nguồn gốc từ 'Strategy'

Từ 'strategy' có nguồn gốc quân sự! Nó đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng'. Ban đầu, nó nói về cách một nhà lãnh đạo quân sự lập kế hoạch và thực hiện các chiến dịch để giành chiến thắng trong trận chiến. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra bất kỳ kế hoạch khéo léo nào được thiết kế để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Chiến lược thụ động thường được sử dụng khi người ta muốn tránh rủi ro, xung đột hoặc khi họ tin rằng hành động tích cực có thể gây ra kết quả tiêu cực hơn. Nó có thể là một lựa chọn hợp lý trong một số tình huống nhất định, nhưng nếu lạm dụng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội hoặc bị người khác lợi dụng. Phân biệt với 'active strategy' (chiến lược chủ động) là chiến lược mà người thực hiện tích cực tìm kiếm và nắm bắt cơ hội.

Prepositions

in towards

'in': Thường dùng để chỉ việc sử dụng chiến lược thụ động trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He adopted a passive strategy in negotiations'. 'towards': Thường dùng để chỉ thái độ hoặc cách tiếp cận thụ động đối với một vấn đề hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'The company has a passive strategy towards environmental issues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive strategy
  • purely a purely passive strategy
    (một chiến lược hoàn toàn thụ động)
  • largely a largely passive strategy
    (một chiến lược phần lớn thụ động)
  • overly an overly passive strategy
    (một chiến lược quá thụ động)
  • deliberate a deliberate passive strategy
    (một chiến lược thụ động có chủ ý)
Verb + passive strategy
  • adopt adopt a passive strategy
    (áp dụng một chiến lược thụ động)
  • implement implement a passive strategy
    (thực hiện một chiến lược thụ động)
  • avoid avoid a passive strategy
    (tránh một chiến lược thụ động)
  • shift from shift from a passive strategy
    (chuyển đổi khỏi một chiến lược thụ động)
  • employ employ a passive strategy
    (sử dụng một chiến lược thụ động)
Noun + of passive strategy
  • risks the risks of a passive strategy
    (những rủi ro của một chiến lược thụ động)
  • pitfalls the pitfalls of a passive strategy
    (những cạm bẫy của một chiến lược thụ động)
  • advantages the advantages of a passive strategy
    (những lợi thế của một chiến lược thụ động)

Idioms

  • A wait-and-see passive strategy

    Một chiến lược thụ động theo kiểu chờ đợi và quan sát (để xem điều gì xảy ra rồi mới hành động)

    "The company adopted a wait-and-see passive strategy regarding the new market trends."

    (Công ty đã áp dụng chiến lược thụ động 'chờ xem' đối với các xu hướng thị trường mới.)

  • Move beyond a passive strategy

    Vượt ra khỏi một chiến lược thụ động (chuyển sang hành động tích cực hơn)

    "It's time for the team to move beyond a passive strategy and take decisive action."

    (Đã đến lúc đội phải vượt ra khỏi chiến lược thụ động và thực hiện hành động dứt khoát.)

  • Employ a passive strategy of non-confrontation

    Áp dụng một chiến lược thụ động không đối đầu (để tránh xung đột)

    "In diplomatic talks, some countries often employ a passive strategy of non-confrontation to de-escalate tensions."

    (Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, một số quốc gia thường áp dụng chiến lược thụ động không đối đầu để giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive strategy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc kế hoạch hành động đặc trưng bởi sự thiếu chủ động hoặc tham gia tích cực; thường liên quan đến việc tránh đối đầu hoặc giữ một thái độ phòng thủ.

"The company adopted a passive strategy to avoid any potential conflicts with its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive strategy".

Đầu tư thụ động vs. Chủ động trong Tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'chiến lược thụ động' (passive strategy) thường được hiểu là việc đầu tư vào các quỹ chỉ số (index funds) hoặc quỹ ETF (Exchange Traded Funds) mà không cố gắng 'đánh bại' thị trường. Nó đối lập với chiến lược chủ động, nơi nhà đầu tư liên tục mua và bán cổ phiếu để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Chiến lược thụ động thường được ưa chuộng vì chi phí thấp và hiệu quả lâu dài.

Giao tiếp và Giải quyết xung đột trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, giao tiếp gián tiếp và cách tiếp cận có vẻ 'thụ động' đôi khi lại là một chiến lược có chủ ý để duy trì sự hòa hợp hoặc tránh đối đầu trực tiếp, điều này khác với sự thẳng thắn thường thấy ở phương Tây. 'Chiến lược thụ động' ở đây có thể ám chỉ sự kiên nhẫn, quan sát hoặc tìm kiếm giải pháp hòa bình thay vì đối đầu trực diện.