(Top Banner Ad)
assess incorrectly
C1
Động từ và trạng từ C1 Tổng quát

assess incorrectly

UK: /əˈsɛs ˌɪnkəˈrɛktli/ • US: /əˈsɛs ˌɪnkəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sai đánh giá không chính xác nhận định sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or judge something wrongly or inaccurately.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán đoán điều gì đó một cách sai lầm hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditors assessed the financial risk incorrectly, leading to significant losses."

    "Các kiểm toán viên đã đánh giá không chính xác rủi ro tài chính, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "The teacher assessed the student's performance incorrectly, resulting in an unfair grade."

    "Giáo viên đã đánh giá không chính xác kết quả học tập của học sinh, dẫn đến một điểm số không công bằng."

  • "The market analysts assessed the impact of the new policy incorrectly, causing them to make poor investment recommendations."

    "Các nhà phân tích thị trường đã đánh giá không chính xác tác động của chính sách mới, khiến họ đưa ra những khuyến nghị đầu tư tồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun assessor người định giá, thẩm định viên
Verb reassess đánh giá lại
Adverb incorrectly một cách không chính xác, sai
Adjective incorrect không chính xác, sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere
Old French
assesser
Middle English
assessen
Modern English
assess

Nguồn Gốc Từ 'Ngồi Cạnh Quan Tòa'

Từ 'assess' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi cạnh'. Trong các tòa án La Mã cổ đại, một người trợ lý sẽ 'ngồi cạnh' quan tòa để giúp xác định mức phạt hoặc thuế. Hành động 'định giá' này dần dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'đánh giá' hoặc 'ước tính' giá trị của bất cứ thứ gì, không chỉ là tiền.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc mắc lỗi trong quá trình đánh giá, thường do thiếu thông tin, hiểu lầm hoặc áp dụng các tiêu chí không phù hợp. Khác với 'misjudge', 'assess incorrectly' thường liên quan đến một quy trình hoặc phương pháp đánh giá cụ thể bị thực hiện sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assess incorrectly
  • grossly assess incorrectly
    (đánh giá sai một cách trầm trọng)
  • completely assess incorrectly
    (đánh giá sai hoàn toàn)
  • slightly assess incorrectly
    (đánh giá hơi sai một chút)
Common contexts
  • tend to assess incorrectly
    (có xu hướng đánh giá sai)
  • be likely to assess incorrectly
    (có khả năng sẽ đánh giá sai)
  • accidentally assess incorrectly
    (vô tình đánh giá sai)

Idioms

  • Bark up the wrong tree

    Hiểu sai vấn đề, nhầm lẫn; theo đuổi một hướng đi sai lầm do đánh giá sai tình hình.

    "The detective was barking up the wrong tree by focusing on the butler; he had assessed the initial clues incorrectly."

    (Vị thám tử đã đi sai hướng khi tập trung vào người quản gia; ông ấy đã đánh giá sai các manh mối ban đầu.)

  • Get the wrong end of the stick

    Hiểu nhầm, hiểu sai hoàn toàn một tình huống hoặc lời nói.

    "She got the wrong end of the stick and thought he was criticizing her, but he was actually trying to help."

    (Cô ấy đã hiểu sai ý và nghĩ anh ấy đang chỉ trích mình, nhưng thực ra anh ấy đang cố gắng giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assess incorrectly

Động từ và trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán đoán điều gì đó một cách sai lầm hoặc không chính xác.

"The auditors assessed the financial risk incorrectly, leading to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess incorrectly".

Thiên kiến Nhận thức (Cognitive Bias)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, người ta nhận thấy con người thường 'đánh giá sai' một cách có hệ thống do các 'thiên kiến nhận thức'. Ví dụ, 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) khiến chúng ta chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có của mình. Hiểu về những thiên kiến này rất quan trọng trong kinh doanh, khoa học và cuộc sống hàng ngày để đưa ra quyết định đúng đắn hơn.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Đây là một thiên kiến nhận thức nổi tiếng, trong đó những người có năng lực thấp trong một lĩnh vực lại có xu hướng đánh giá khả năng của mình cao hơn thực tế. Họ 'assess incorrectly' chính năng lực của mình vì họ thiếu kỹ năng để nhận ra sự yếu kém đó. Ngược lại, những người có năng lực cao lại có thể đánh giá thấp bản thân.