assessment scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system or standard for measuring or evaluating something, often involving a range of values or categories.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó, thường bao gồm một phạm vi các giá trị hoặc danh mục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used an assessment scale to evaluate the students' writing skills."
"Giáo viên đã sử dụng một thang đánh giá để đánh giá kỹ năng viết của học sinh."
-
"The Likert scale is a common type of assessment scale used in surveys."
"Thang đo Likert là một loại thang đánh giá phổ biến được sử dụng trong các cuộc khảo sát."
-
"The performance assessment scale showed a significant improvement over the past year."
"Thang đánh giá hiệu suất cho thấy sự cải thiện đáng kể trong năm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | sự đánh giá, bài kiểm tra |
| Noun | assessor | người đánh giá, người định giá |
| Verb | reassess | đánh giá lại |
| Noun | reassessment | sự đánh giá lại |
| Adjective | scalable | có thể mở rộng, có thể được đo lường theo thang đo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Assessment scale được sử dụng để định lượng hoặc phân loại các đặc điểm, kỹ năng, hoặc hiệu suất. Nó khác với 'assessment' đơn thuần ở chỗ nó cung cấp một cấu trúc cụ thể để thực hiện đánh giá. Ví dụ: 'rating scale' có thể là một loại 'assessment scale' cụ thể.
Prepositions
* **on:** Dùng khi đề cập đến việc đánh giá *trên* thang đo. Ví dụ: 'The students were rated on an assessment scale.'
* **for:** Dùng khi chỉ mục đích của thang đo. Ví dụ: 'This is an assessment scale for measuring anxiety.'
* **in:** Dùng khi nói về vị trí hoặc phương pháp đánh giá. Ví dụ: 'We used an assessment scale in the research project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
standardized assessment scale (thang đánh giá được tiêu chuẩn hóa)
-
quantitative assessment scale (thang đánh giá định lượng)
-
qualitative assessment scale (thang đánh giá định tính)
-
five-point assessment scale (thang đánh giá năm điểm)
-
rating assessment scale (thang đánh giá xếp hạng)
-
develop an assessment scale (phát triển một thang đánh giá)
-
use an assessment scale (sử dụng một thang đánh giá)
-
apply an assessment scale (áp dụng một thang đánh giá)
-
create an assessment scale (tạo ra một thang đánh giá)
Idioms
-
on a scale of one to ten
Trên thang điểm từ một đến mười (dùng để hỏi về mức độ của một thứ gì đó).
"On a scale of one to ten, how would you rate your satisfaction with our service?"
(Trên thang điểm từ một đến mười, bạn đánh giá mức độ hài lòng của mình với dịch vụ của chúng tôi như thế nào?)
-
tip the scales
Làm thay đổi cán cân, là yếu tố quyết định tạo ra một kết quả cụ thể.
"The new evidence was enough to tip the scales in favor of the defendant."
(Bằng chứng mới đã đủ để làm thay đổi cán cân nghiêng về phía bị cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assessment scale
Danh từMột hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó, thường bao gồm một phạm vi các giá trị hoặc danh mục.
"The teacher used an assessment scale to evaluate the students' writing skills."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher uses a clear assessment scale, students will understand the grading criteria better. |
Nếu giáo viên sử dụng thang đánh giá rõ ràng, học sinh sẽ hiểu các tiêu chí chấm điểm tốt hơn. |
| Phủ định | If the assessment scale is not well-defined, students won't know what is expected of them. |
Nếu thang đánh giá không được xác định rõ ràng, học sinh sẽ không biết những gì được mong đợi ở họ. |
| Nghi vấn | Will students be able to improve their work if the assessment scale is provided in advance? |
Liệu học sinh có thể cải thiện bài làm của mình nếu thang đánh giá được cung cấp trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment scale".
