scoring rubric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scoring rubric is an assessment tool used to evaluate a student's work based on specific criteria and performance standards. It outlines the expectations for different levels of achievement, helping teachers provide clear and consistent feedback.
Vietnamese Meaning
Scoring rubric là một công cụ đánh giá được sử dụng để đánh giá bài làm của học sinh dựa trên các tiêu chí và tiêu chuẩn thực hiện cụ thể. Nó vạch ra các kỳ vọng cho các mức độ thành tích khác nhau, giúp giáo viên cung cấp phản hồi rõ ràng và nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scoring rubric helped the students understand how their projects would be graded."
"Rubric đánh giá đã giúp học sinh hiểu bài tập của họ sẽ được chấm điểm như thế nào."
-
"The teacher provided a detailed scoring rubric before the presentation."
"Giáo viên cung cấp một rubric đánh giá chi tiết trước buổi thuyết trình."
-
"Students can use the scoring rubric to self-assess their work."
"Học sinh có thể sử dụng rubric đánh giá để tự đánh giá bài làm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | score | Đạt được điểm số, ghi điểm (e.g., He scored high on the test.) |
| Noun | score | Điểm số, bản ghi (e.g., What was your final score?) |
| Noun | scorer | Người chấm điểm, người ghi bàn (e.g., The official scorer kept track of all points.) |
| Noun/Adjective | scoring | Việc chấm điểm, có khả năng ghi điểm (e.g., The scoring system needs to be fair.) |
| Noun | rubric | Phiếu chấm điểm, tiêu chí đánh giá (e.g., The teacher provided a clear rubric for the essay.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scoring rubric thường được sử dụng để đánh giá các bài luận, bài thuyết trình, dự án, hoặc bất kỳ hình thức đánh giá nào yêu cầu các tiêu chí đánh giá rõ ràng. Nó khác với checklist (danh sách kiểm tra) ở chỗ rubric cung cấp các mức độ chi tiết của thành tích thay vì chỉ đơn giản là kiểm tra sự hiện diện hoặc vắng mặt của một yếu tố.
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ những yếu tố hoặc tiêu chí cụ thể có trong rubric (ví dụ: a rubric *with* detailed criteria). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của rubric (ví dụ: a rubric *for* assessing essays). ‘In’ được dùng khi nói về các phần hoặc lĩnh vực đánh giá được bao gồm trong rubric (ví dụ: areas assessed *in* the rubric).
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a scoring rubric (Phát triển một phiếu chấm điểm)
-
create create a scoring rubric (Tạo ra một phiếu chấm điểm)
-
use use a scoring rubric (Sử dụng phiếu chấm điểm)
-
apply apply a scoring rubric (Áp dụng phiếu chấm điểm)
-
design design a scoring rubric (Thiết kế một phiếu chấm điểm)
-
grade with grade with a scoring rubric (Chấm điểm bằng phiếu chấm điểm)
-
evaluate with evaluate with a scoring rubric (Đánh giá bằng phiếu chấm điểm)
-
explain explain the scoring rubric (Giải thích phiếu chấm điểm)
-
clear clear scoring rubric (Phiếu chấm điểm rõ ràng)
-
detailed detailed scoring rubric (Phiếu chấm điểm chi tiết)
-
comprehensive comprehensive scoring rubric (Phiếu chấm điểm toàn diện)
-
effective effective scoring rubric (Phiếu chấm điểm hiệu quả)
-
analytical analytical scoring rubric (Phiếu chấm điểm phân tích)
-
holistic holistic scoring rubric (Phiếu chấm điểm tổng thể)
-
specific specific scoring rubric (Phiếu chấm điểm cụ thể)
Idioms
-
develop a scoring rubric
Xây dựng/Phát triển một phiếu chấm điểm (cho một bài tập, dự án cụ thể).
"The teachers will develop a scoring rubric for the new project-based learning module."
(Các giáo viên sẽ xây dựng một phiếu chấm điểm cho mô-đun học tập dựa trên dự án mới.)
-
assess performance using a scoring rubric
Đánh giá hiệu suất/kết quả bằng cách sử dụng phiếu chấm điểm.
"Students' presentations will be assessed using a scoring rubric that focuses on content, delivery, and organization."
(Bài thuyết trình của học sinh sẽ được đánh giá bằng cách sử dụng một phiếu chấm điểm tập trung vào nội dung, cách trình bày và cấu trúc.)
-
align assignments with the scoring rubric
Điều chỉnh bài tập/yêu cầu phù hợp với các tiêu chí của phiếu chấm điểm.
"It's important to align assignments with the scoring rubric so students know exactly what is expected."
(Điều quan trọng là phải điều chỉnh các bài tập phù hợp với phiếu chấm điểm để học sinh biết chính xác những gì được mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoring rubric
NounScoring rubric là một công cụ đánh giá được sử dụng để đánh giá bài làm của học sinh dựa trên các tiêu chí và tiêu chuẩn thực hiện cụ thể. Nó vạch ra các kỳ vọng cho các mức độ thành tích khác nhau, giúp giáo viên cung cấp phản hồi rõ ràng và nhất quán.
"The scoring rubric helped the students understand how their projects would be graded."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoring rubric".
