assistance package
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các biện pháp hoặc nguồn lực được cung cấp để giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced an assistance package for businesses affected by the pandemic."
"Chính phủ đã công bố một gói hỗ trợ cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi đại dịch."
-
"The international community provided an assistance package to the earthquake-stricken country."
"Cộng đồng quốc tế đã cung cấp một gói hỗ trợ cho quốc gia bị động đất tàn phá."
-
"We are developing an assistance package to help our employees cope with the rising cost of living."
"Chúng tôi đang phát triển một gói hỗ trợ để giúp nhân viên của chúng tôi đối phó với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | người trợ lý, người phụ tá |
| Adjective | assisted | được hỗ trợ, có trợ giúp (ví dụ: assisted living - cuộc sống có trợ giúp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả một chương trình hoặc kế hoạch hỗ trợ. Nó thường bao gồm các khoản tài trợ, vay ưu đãi, tư vấn hoặc các hình thức giúp đỡ khác. 'Package' ở đây nhấn mạnh đến tính trọn gói, toàn diện của sự hỗ trợ.
Prepositions
'Assistance package with': nhấn mạnh loại hình hoặc nội dung của sự hỗ trợ. Ví dụ: 'an assistance package with funding'. 'Assistance package for': nhấn mạnh đối tượng nhận được sự hỗ trợ. Ví dụ: 'an assistance package for small businesses'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial assistance package (gói hỗ trợ tài chính)
-
emergency assistance package (gói hỗ trợ khẩn cấp)
-
generous assistance package (gói hỗ trợ hào phóng)
-
comprehensive assistance package (gói hỗ trợ toàn diện)
-
provide / offer an assistance package (cung cấp / đề nghị một gói hỗ trợ)
-
receive an assistance package (nhận một gói hỗ trợ)
-
announce an assistance package (công bố một gói hỗ trợ)
-
negotiate an assistance package (đàm phán một gói hỗ trợ)
-
the details of the assistance package (các chi tiết của gói hỗ trợ)
-
the terms of the assistance package (các điều khoản của gói hỗ trợ)
-
the value of the assistance package (giá trị của gói hỗ trợ)
Idioms
-
a lifeline assistance package
Một gói hỗ trợ cứu sinh, mang tính sống còn.
"The Red Cross provided a lifeline assistance package to the families displaced by the earthquake."
(Hội Chữ Thập Đỏ đã cung cấp một gói hỗ trợ cứu sinh cho các gia đình bị mất nhà cửa do động đất.)
-
(as part of) a golden handshake
Là một phần của khoản tiền trợ cấp hậu hĩnh khi một nhân sự cấp cao nghỉ việc (bắt tay vàng).
"The retiring CEO received a multi-million dollar assistance package as part of his golden handshake."
(Vị CEO về hưu đã nhận một gói hỗ trợ trị giá hàng triệu đô la như một phần của thỏa thuận "bắt tay vàng" của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assistance package
Danh từMột tập hợp các biện pháp hoặc nguồn lực được cung cấp để giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn.
"The government announced an assistance package for businesses affected by the pandemic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistance package".
