(Top Banner Ad)
assistance package
B2
Danh từ B2 Kinh tế

assistance package

UK: /əˈsɪstəns ˈpækɪdʒ/ • US: /əˈsɪstəns ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói hỗ trợ gói viện trợ chương trình hỗ trợ biện pháp hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of measures or resources offered to help someone or something in need.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các biện pháp hoặc nguồn lực được cung cấp để giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced an assistance package for businesses affected by the pandemic."

    "Chính phủ đã công bố một gói hỗ trợ cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi đại dịch."

  • "The international community provided an assistance package to the earthquake-stricken country."

    "Cộng đồng quốc tế đã cung cấp một gói hỗ trợ cho quốc gia bị động đất tàn phá."

  • "We are developing an assistance package to help our employees cope with the rising cost of living."

    "Chúng tôi đang phát triển một gói hỗ trợ để giúp nhân viên của chúng tôi đối phó với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant người trợ lý, người phụ tá
Adjective assisted được hỗ trợ, có trợ giúp (ví dụ: assisted living - cuộc sống có trợ giúp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('to stand by')
Old French
assister
Middle Dutch
packe ('bundle')
Middle English
assisten + package
Modern English
assistance package

Gói Đồ "Đứng Bên Cạnh" Bạn

Từ "assistance" (sự hỗ trợ) bắt nguồn từ tiếng Latin "assistere", có nghĩa là "ad" (đến) + "sistere" (đứng), tức là "đứng bên cạnh" ai đó để giúp đỡ. Còn "package" (gói) có gốc từ tiếng Hà Lan cổ là "packe", nghĩa là một bó, một gói đồ. Vì vậy, "assistance package" có thể được hiểu theo nghĩa đen là một "gói đồ giúp đỡ" được trao cho người cần, như một người bạn đang đứng bên cạnh và chìa tay ra giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả một chương trình hoặc kế hoạch hỗ trợ. Nó thường bao gồm các khoản tài trợ, vay ưu đãi, tư vấn hoặc các hình thức giúp đỡ khác. 'Package' ở đây nhấn mạnh đến tính trọn gói, toàn diện của sự hỗ trợ.

Prepositions

with for

'Assistance package with': nhấn mạnh loại hình hoặc nội dung của sự hỗ trợ. Ví dụ: 'an assistance package with funding'. 'Assistance package for': nhấn mạnh đối tượng nhận được sự hỗ trợ. Ví dụ: 'an assistance package for small businesses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistance package
  • financial assistance package
    (gói hỗ trợ tài chính)
  • emergency assistance package
    (gói hỗ trợ khẩn cấp)
  • generous assistance package
    (gói hỗ trợ hào phóng)
  • comprehensive assistance package
    (gói hỗ trợ toàn diện)
Verb + assistance package
  • provide / offer an assistance package
    (cung cấp / đề nghị một gói hỗ trợ)
  • receive an assistance package
    (nhận một gói hỗ trợ)
  • announce an assistance package
    (công bố một gói hỗ trợ)
  • negotiate an assistance package
    (đàm phán một gói hỗ trợ)
Noun + of + assistance package
  • the details of the assistance package
    (các chi tiết của gói hỗ trợ)
  • the terms of the assistance package
    (các điều khoản của gói hỗ trợ)
  • the value of the assistance package
    (giá trị của gói hỗ trợ)

Idioms

  • a lifeline assistance package

    Một gói hỗ trợ cứu sinh, mang tính sống còn.

    "The Red Cross provided a lifeline assistance package to the families displaced by the earthquake."

    (Hội Chữ Thập Đỏ đã cung cấp một gói hỗ trợ cứu sinh cho các gia đình bị mất nhà cửa do động đất.)

  • (as part of) a golden handshake

    Là một phần của khoản tiền trợ cấp hậu hĩnh khi một nhân sự cấp cao nghỉ việc (bắt tay vàng).

    "The retiring CEO received a multi-million dollar assistance package as part of his golden handshake."

    (Vị CEO về hưu đã nhận một gói hỗ trợ trị giá hàng triệu đô la như một phần của thỏa thuận "bắt tay vàng" của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistance package

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các biện pháp hoặc nguồn lực được cung cấp để giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn.

"The government announced an assistance package for businesses affected by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistance package".

Viện trợ Chính phủ và Phi chính phủ

Ở các nước phương Tây, "gói hỗ trợ" là công cụ quan trọng của cả chính phủ (cứu trợ thiên tai, trợ cấp thất nghiệp) và các tổ chức phi chính phủ (NGO). Chính phủ thường cung cấp các gói hỗ trợ kinh tế quy mô lớn, trong khi các NGO lại tập trung vào việc cung cấp các nhu yếu phẩm trực tiếp như thực phẩm, nơi ở, và chăm sóc y tế cho cộng đồng.

Viện trợ Nước ngoài như một Công cụ Ngoại giao

Trong quan hệ quốc tế, các "gói hỗ trợ" quy mô lớn giữa các quốc gia không chỉ là hành động nhân đạo. Chúng còn là một công cụ "quyền lực mềm" (soft power). Một quốc gia có thể viện trợ cho quốc gia khác để củng cố liên minh, quảng bá giá trị của mình, hoặc tạo ảnh hưởng địa chính trị trong một khu vực.