(Top Banner Ad)
aid package
B2
danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

aid package

UK: /ˈeɪd ˌpækɪdʒ/ • US: /ˈeɪd ˌpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói viện trợ gói hỗ trợ chương trình viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of resources provided by one country or organization to another, typically to assist in addressing an emergency or long-term need.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các nguồn lực được cung cấp bởi một quốc gia hoặc tổ chức cho một quốc gia hoặc tổ chức khác, thường là để hỗ trợ giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc nhu cầu dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a new aid package for the flood victims."

    "Chính phủ đã công bố một gói viện trợ mới cho các nạn nhân lũ lụt."

  • "The aid package included food, medicine, and tents."

    "Gói viện trợ bao gồm thực phẩm, thuốc men và lều."

  • "The EU approved a substantial aid package to help the country rebuild after the earthquake."

    "EU đã phê duyệt một gói viện trợ đáng kể để giúp quốc gia tái thiết sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự giúp đỡ, sự viện trợ, sự cứu trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun (person) aide người phụ tá, trợ lý (thường cho chính trị gia hoặc quan chức cấp cao)
Adjective unaided không có sự giúp đỡ, tự lực
Noun first-aid sự sơ cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiuvare (to help)
Old French
aide (help)
Middle Dutch
pak (bundle)
Middle English
aid + package
Modern English
aid package

Từ 'Giúp đỡ' đến 'Gói cứu trợ'

Từ 'aid' (viện trợ, giúp đỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiuvare', nghĩa là 'giúp sức'. Từ 'package' (gói hàng) đến từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'pak', chỉ một bó hoặc bưu kiện. Hai từ này được kết hợp vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một hình thức hỗ trợ có cấu trúc, thường là từ một quốc gia hoặc tổ chức cho một quốc gia khác đang gặp khủng hoảng. Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau Thế chiến II với các chương trình tái thiết quy mô lớn như Kế hoạch Marshall.

Usage Note

Cụm từ 'aid package' thường được sử dụng để mô tả một gói hỗ trợ toàn diện, bao gồm tiền mặt, thực phẩm, vật tư y tế, hoặc các hình thức hỗ trợ khác. Nó thường liên quan đến viện trợ quốc tế, viện trợ nhân đạo, hoặc hỗ trợ phát triển.

Prepositions

of for to

* of: 'aid package of $1 billion' (gói viện trợ trị giá 1 tỷ đô la). * for: 'aid package for disaster relief' (gói viện trợ cho cứu trợ thiên tai). * to: 'aid package to Ukraine' (gói viện trợ cho Ukraine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aid package
  • humanitarian aid package
    (gói viện trợ nhân đạo)
  • financial aid package
    (gói viện trợ tài chính)
  • military aid package
    (gói viện trợ quân sự)
  • emergency aid package
    (gói cứu trợ khẩn cấp)
  • generous aid package
    (gói viện trợ hào phóng)
Verb + aid package
  • provide an aid package
    (cung cấp một gói viện trợ)
  • receive an aid package
    (nhận một gói viện trợ)
  • approve an aid package
    (phê duyệt một gói viện trợ)
  • negotiate an aid package
    (đàm phán một gói viện trợ)
  • announce an aid package
    (công bố một gói viện trợ)

Idioms

  • an aid package with strings attached

    một gói viện trợ có điều kiện ràng buộc

    "The developing nation was wary of accepting the aid package with strings attached, fearing a loss of economic autonomy."

    (Quốc gia đang phát triển cảnh giác với việc chấp nhận gói viện trợ có điều kiện ràng buộc, vì lo sợ mất tự chủ về kinh tế.)

  • a drop in the bucket aid package

    gói viện trợ như muối bỏ bể (quá nhỏ so với nhu cầu thực tế)

    "Critics called the $5 million relief fund a drop in the bucket aid package for a country facing a billion-dollar catastrophe."

    (Các nhà phê bình gọi quỹ cứu trợ 5 triệu đô la là một gói viện trợ như muối bỏ bể đối với một quốc gia đang đối mặt với thảm họa hàng tỷ đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid package

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các nguồn lực được cung cấp bởi một quốc gia hoặc tổ chức cho một quốc gia hoặc tổ chức khác, thường là để hỗ trợ giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc nhu cầu dài hạn.

"The government announced a new aid package for the flood victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter said that the government had announced a new aid package for the flood victims.
Phóng viên nói rằng chính phủ đã công bố một gói viện trợ mới cho các nạn nhân lũ lụt.
Phủ định
She told me that they did not receive the aid package yet.
Cô ấy nói với tôi rằng họ vẫn chưa nhận được gói viện trợ.
Nghi vấn
He asked if the aid package included medical supplies.
Anh ấy hỏi liệu gói viện trợ có bao gồm vật tư y tế không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid package".

Kế hoạch Marshall: Một 'Gói Viện trợ' Khổng lồ

Sau Thế chiến II, Kế hoạch Marshall là một trong những gói viện trợ nổi tiếng nhất lịch sử. Hoa Kỳ đã cung cấp hơn 13 tỷ đô la (tương đương hơn 150 tỷ đô la ngày nay) để giúp tái thiết các nước Tây Âu. Mục đích không chỉ là nhân đạo mà còn để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản. Đây là một ví dụ điển hình về việc viện trợ được sử dụng như một công cụ chính sách đối ngoại.

Viện trợ Ràng buộc (Tied Aid) và Không Ràng buộc (Untied Aid)

Trong các mối quan hệ quốc tế, 'aid package' thường được phân loại là 'viện trợ ràng buộc' hoặc 'không ràng buộc'. Viện trợ ràng buộc yêu cầu nước nhận phải dùng tiền đó để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước tài trợ. Ngược lại, viện trợ không ràng buộc cho phép nước nhận tự do chi tiêu. Đây là một chủ đề gây tranh cãi, liên quan đến tính hiệu quả và đạo đức của viện trợ nước ngoài.