aid package
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of resources provided by one country or organization to another, typically to assist in addressing an emergency or long-term need.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các nguồn lực được cung cấp bởi một quốc gia hoặc tổ chức cho một quốc gia hoặc tổ chức khác, thường là để hỗ trợ giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc nhu cầu dài hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a new aid package for the flood victims."
"Chính phủ đã công bố một gói viện trợ mới cho các nạn nhân lũ lụt."
-
"The aid package included food, medicine, and tents."
"Gói viện trợ bao gồm thực phẩm, thuốc men và lều."
-
"The EU approved a substantial aid package to help the country rebuild after the earthquake."
"EU đã phê duyệt một gói viện trợ đáng kể để giúp quốc gia tái thiết sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'aid package' thường được sử dụng để mô tả một gói hỗ trợ toàn diện, bao gồm tiền mặt, thực phẩm, vật tư y tế, hoặc các hình thức hỗ trợ khác. Nó thường liên quan đến viện trợ quốc tế, viện trợ nhân đạo, hoặc hỗ trợ phát triển.
Prepositions
* of: 'aid package of $1 billion' (gói viện trợ trị giá 1 tỷ đô la). * for: 'aid package for disaster relief' (gói viện trợ cho cứu trợ thiên tai). * to: 'aid package to Ukraine' (gói viện trợ cho Ukraine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
humanitarian aid package (gói viện trợ nhân đạo)
-
financial aid package (gói viện trợ tài chính)
-
military aid package (gói viện trợ quân sự)
-
emergency aid package (gói cứu trợ khẩn cấp)
-
generous aid package (gói viện trợ hào phóng)
-
provide an aid package (cung cấp một gói viện trợ)
-
receive an aid package (nhận một gói viện trợ)
-
approve an aid package (phê duyệt một gói viện trợ)
-
negotiate an aid package (đàm phán một gói viện trợ)
-
announce an aid package (công bố một gói viện trợ)
Idioms
-
an aid package with strings attached
một gói viện trợ có điều kiện ràng buộc
"The developing nation was wary of accepting the aid package with strings attached, fearing a loss of economic autonomy."
(Quốc gia đang phát triển cảnh giác với việc chấp nhận gói viện trợ có điều kiện ràng buộc, vì lo sợ mất tự chủ về kinh tế.)
-
a drop in the bucket aid package
gói viện trợ như muối bỏ bể (quá nhỏ so với nhu cầu thực tế)
"Critics called the $5 million relief fund a drop in the bucket aid package for a country facing a billion-dollar catastrophe."
(Các nhà phê bình gọi quỹ cứu trợ 5 triệu đô la là một gói viện trợ như muối bỏ bể đối với một quốc gia đang đối mặt với thảm họa hàng tỷ đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aid package
danh từMột tập hợp các nguồn lực được cung cấp bởi một quốc gia hoặc tổ chức cho một quốc gia hoặc tổ chức khác, thường là để hỗ trợ giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc nhu cầu dài hạn.
"The government announced a new aid package for the flood victims."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter said that the government had announced a new aid package for the flood victims. |
Phóng viên nói rằng chính phủ đã công bố một gói viện trợ mới cho các nạn nhân lũ lụt. |
| Phủ định | She told me that they did not receive the aid package yet. |
Cô ấy nói với tôi rằng họ vẫn chưa nhận được gói viện trợ. |
| Nghi vấn | He asked if the aid package included medical supplies. |
Anh ấy hỏi liệu gói viện trợ có bao gồm vật tư y tế không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid package".
