(Top Banner Ad)
support package
B2
noun B2 General Business/Technology

support package

UK: /səˈpɔːt ˈpækɪdʒ/ • US: /səˈpɔːrt ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói hỗ trợ chương trình hỗ trợ biện pháp hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of resources, services, or assistance provided to help someone or something function effectively or overcome difficulties.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các nguồn lực, dịch vụ hoặc hỗ trợ được cung cấp để giúp ai đó hoặc điều gì đó hoạt động hiệu quả hoặc vượt qua khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a support package for farmers affected by the drought."

    "Chính phủ đã công bố một gói hỗ trợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

  • "The software company offers a support package that includes phone and email support."

    "Công ty phần mềm cung cấp một gói hỗ trợ bao gồm hỗ trợ qua điện thoại và email."

  • "We've designed a comprehensive support package to help new employees settle in."

    "Chúng tôi đã thiết kế một gói hỗ trợ toàn diện để giúp nhân viên mới ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun supporter người ủng hộ
Noun package gói, bưu kiện, gói hàng
Verb package đóng gói
Noun packaging bao bì, việc đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Business/Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + portare (to carry)
Old French
supporter (to bear, sustain)
Middle English
supporten (to uphold, sustain)
English (14th C)
support
Low German / Old French
pak / pacque (bundle)
Middle English
pack (bundle)
English (16th C)
-age (suffix forming nouns)
English (17th C)
package
Modern English
support package (compound noun)

Nguồn gốc 'Hỗ trợ' và 'Gói'

Từ 'support' có gốc Latin từ 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang, vác), nghĩa đen là 'mang đỡ từ bên dưới'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'supporter' với nghĩa 'nâng đỡ, duy trì'. Từ 'package' (gói) có nguồn gốc từ 'pack' (gói đồ) trong tiếng Low German hoặc Pháp cổ, kết hợp với hậu tố '-age' để chỉ một tập hợp hoặc kết quả của việc đóng gói. Khi kết hợp, 'support package' ám chỉ một tập hợp các biện pháp được đóng gói lại để cung cấp sự hỗ trợ toàn diện.

Usage Note

The term implies a comprehensive offering designed to address a specific need or problem. It often includes a combination of tangible and intangible elements. It is broader than just 'support' and narrower than 'solution'. A 'support package' often implies that the support is pre-defined or structured in some way.

Prepositions

of for

'Support package of' indicates what the package consists of (e.g., 'a support package of training and mentoring'). 'Support package for' indicates who or what benefits from the package (e.g., 'a support package for small businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support package
  • generous a generous support package
    (một gói hỗ trợ hào phóng)
  • comprehensive a comprehensive support package
    (một gói hỗ trợ toàn diện)
  • financial a financial support package
    (một gói hỗ trợ tài chính)
  • economic an economic support package
    (một gói hỗ trợ kinh tế)
  • relief a relief support package
    (một gói hỗ trợ cứu trợ)
  • stimulus a stimulus support package
    (một gói hỗ trợ kích thích kinh tế)
Verb + support package
  • offer to offer a support package
    (đề xuất/cung cấp một gói hỗ trợ)
  • provide to provide a support package
    (cung cấp một gói hỗ trợ)
  • implement to implement a support package
    (thực hiện/triển khai một gói hỗ trợ)
  • announce to announce a support package
    (công bố một gói hỗ trợ)
  • receive to receive a support package
    (nhận được một gói hỗ trợ)
  • unveil to unveil a support package
    (công bố/ra mắt một gói hỗ trợ)
support package + Prepositional Phrase
  • for businesses a support package for businesses
    (một gói hỗ trợ dành cho doanh nghiệp)
  • for employees a support package for employees
    (một gói hỗ trợ dành cho nhân viên)
  • for the economy a support package for the economy
    (một gói hỗ trợ cho nền kinh tế)

Idioms

  • a lifeline support package

    một gói hỗ trợ cứu sinh/cứu cánh

    "The government launched a lifeline support package to prevent small businesses from collapsing during the pandemic."

    (Chính phủ đã tung ra một gói hỗ trợ cứu sinh để ngăn các doanh nghiệp nhỏ sụp đổ trong đại dịch.)

  • a tailored support package

    một gói hỗ trợ được thiết kế riêng/phù hợp

    "Each student received a tailored support package to address their specific learning needs."

    (Mỗi học sinh nhận được một gói hỗ trợ được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu học tập cụ thể của họ.)

  • a robust support package

    một gói hỗ trợ mạnh mẽ/vững chắc

    "The company introduced a robust support package for new employees, including mentorship and training."

    (Công ty đã giới thiệu một gói hỗ trợ mạnh mẽ cho nhân viên mới, bao gồm cố vấn và đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support package

noun
Lật mặt

Một tập hợp các nguồn lực, dịch vụ hoặc hỗ trợ được cung cấp để giúp ai đó hoặc điều gì đó hoạt động hiệu quả hoặc vượt qua khó khăn.

"The government announced a support package for farmers affected by the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support package".

Vai trò của Gói Hỗ trợ trong Chính sách Công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, 'gói hỗ trợ' là một công cụ chính sách quan trọng của chính phủ. Chúng thường được thiết kế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội hoặc y tế khẩn cấp, chẳng hạn như khủng hoảng tài chính, thiên tai, hoặc đại dịch. Mục tiêu là ổn định nền kinh tế, bảo vệ việc làm, hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương, hoặc kích thích tăng trưởng. Các gói này có thể bao gồm trợ cấp tiền mặt, giảm thuế, cho vay ưu đãi, hoặc các dịch vụ thiết yếu.

Hỗ trợ Doanh nghiệp và Cá nhân

Ngoài cấp độ chính phủ, 'gói hỗ trợ' cũng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức. Ví dụ, một công ty có thể cung cấp 'gói hỗ trợ' cho nhân viên mới (onboarding package), gói trợ cấp thôi việc (severance package), hoặc gói hỗ trợ phúc lợi toàn diện. Tương tự, các tổ chức phi lợi nhuận cũng thường triển khai các 'gói hỗ trợ' cho cộng đồng hoặc cá nhân có nhu cầu, thể hiện tinh thần tương trợ và trách nhiệm xã hội.