relief package
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of economic measures designed to ease financial hardship for individuals, businesses, or an entire economy.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các biện pháp kinh tế được thiết kế để giảm bớt khó khăn tài chính cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc toàn bộ nền kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a significant relief package to help businesses cope with the economic downturn."
"Chính phủ đã công bố một gói cứu trợ đáng kể để giúp các doanh nghiệp đối phó với suy thoái kinh tế."
-
"The relief package included unemployment benefits and small business loans."
"Gói cứu trợ bao gồm trợ cấp thất nghiệp và các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ."
-
"The effectiveness of the relief package is still being debated."
"Hiệu quả của gói cứu trợ vẫn đang được tranh luận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai để mô tả các biện pháp hỗ trợ tài chính do chính phủ hoặc các tổ chức khác cung cấp. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và có hệ thống của các biện pháp hỗ trợ, không chỉ là một hành động đơn lẻ.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần của gói cứu trợ (ví dụ: 'a relief package of tax cuts and loans'). 'for' được dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ gói cứu trợ (ví dụ: 'a relief package for small businesses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic relief package (gói cứu trợ kinh tế)
-
financial financial relief package (gói cứu trợ tài chính)
-
stimulus stimulus relief package (gói cứu trợ kích thích)
-
federal federal relief package (gói cứu trợ liên bang)
-
bipartisan bipartisan relief package (gói cứu trợ lưỡng đảng)
-
generous generous relief package (gói cứu trợ hào phóng)
-
propose propose a relief package (đề xuất một gói cứu trợ)
-
pass pass a relief package (thông qua một gói cứu trợ)
-
unveil unveil a relief package (công bố một gói cứu trợ)
-
implement implement a relief package (thực hiện một gói cứu trợ)
-
approve approve a relief package (phê duyệt một gói cứu trợ)
-
receive receive a relief package (nhận một gói cứu trợ)
Idioms
-
roll out a relief package
Triển khai một gói cứu trợ (thường là của chính phủ hoặc tổ chức)
"The government plans to roll out a new relief package for small businesses next month."
(Chính phủ dự kiến sẽ triển khai một gói cứu trợ mới cho các doanh nghiệp nhỏ vào tháng tới.)
-
be eligible for a relief package
Đủ điều kiện nhận một gói cứu trợ
"Many families affected by the disaster are eligible for a special relief package."
(Nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa đủ điều kiện nhận gói cứu trợ đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relief package
Danh từMột tập hợp các biện pháp kinh tế được thiết kế để giảm bớt khó khăn tài chính cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc toàn bộ nền kinh tế.
"The government announced a significant relief package to help businesses cope with the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief package".
