(Top Banner Ad)
relief package
B2
Danh từ B2 Kinh tế

relief package

UK: /rɪˈliːf ˌpækɪdʒ/ • US: /rɪˈliːf ˌpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói cứu trợ gói hỗ trợ biện pháp hỗ trợ kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of economic measures designed to ease financial hardship for individuals, businesses, or an entire economy.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các biện pháp kinh tế được thiết kế để giảm bớt khó khăn tài chính cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc toàn bộ nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a significant relief package to help businesses cope with the economic downturn."

    "Chính phủ đã công bố một gói cứu trợ đáng kể để giúp các doanh nghiệp đối phó với suy thoái kinh tế."

  • "The relief package included unemployment benefits and small business loans."

    "Gói cứu trợ bao gồm trợ cấp thất nghiệp và các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ."

  • "The effectiveness of the relief package is still being debated."

    "Hiệu quả của gói cứu trợ vẫn đang được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relieve Làm giảm nhẹ, làm khuây khỏa, cứu trợ
Noun relief Sự giảm nhẹ, sự cứu trợ, sự an ủi
Noun packaging Việc đóng gói, bao bì
Verb package Đóng gói, bao gói
Adjective packaged Được đóng gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relief
English
relief
Old French
pacquet
English
package
Modern English
relief package

Nguồn gốc của 'Relief Package'

'Relief package' là một cụm danh từ kép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng. Từ 'relief' (cứu trợ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên lại' hoặc 'làm nhẹ gánh nặng'. Qua tiếng Pháp cổ ('relief' - sự giúp đỡ), nó du nhập vào tiếng Anh. Từ 'package' (gói) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pacquet', một dạng nhỏ của 'pack' (gói hàng). Khi kết hợp, 'relief package' mang ý nghĩa một tập hợp các biện pháp được 'đóng gói' lại để 'làm nhẹ bớt gánh nặng' cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc một khu vực bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng hay thiên tai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai để mô tả các biện pháp hỗ trợ tài chính do chính phủ hoặc các tổ chức khác cung cấp. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và có hệ thống của các biện pháp hỗ trợ, không chỉ là một hành động đơn lẻ.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần của gói cứu trợ (ví dụ: 'a relief package of tax cuts and loans'). 'for' được dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ gói cứu trợ (ví dụ: 'a relief package for small businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relief package
  • economic economic relief package
    (gói cứu trợ kinh tế)
  • financial financial relief package
    (gói cứu trợ tài chính)
  • stimulus stimulus relief package
    (gói cứu trợ kích thích)
  • federal federal relief package
    (gói cứu trợ liên bang)
  • bipartisan bipartisan relief package
    (gói cứu trợ lưỡng đảng)
  • generous generous relief package
    (gói cứu trợ hào phóng)
Verb + relief package
  • propose propose a relief package
    (đề xuất một gói cứu trợ)
  • pass pass a relief package
    (thông qua một gói cứu trợ)
  • unveil unveil a relief package
    (công bố một gói cứu trợ)
  • implement implement a relief package
    (thực hiện một gói cứu trợ)
  • approve approve a relief package
    (phê duyệt một gói cứu trợ)
  • receive receive a relief package
    (nhận một gói cứu trợ)

Idioms

  • roll out a relief package

    Triển khai một gói cứu trợ (thường là của chính phủ hoặc tổ chức)

    "The government plans to roll out a new relief package for small businesses next month."

    (Chính phủ dự kiến sẽ triển khai một gói cứu trợ mới cho các doanh nghiệp nhỏ vào tháng tới.)

  • be eligible for a relief package

    Đủ điều kiện nhận một gói cứu trợ

    "Many families affected by the disaster are eligible for a special relief package."

    (Nhiều gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa đủ điều kiện nhận gói cứu trợ đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief package

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các biện pháp kinh tế được thiết kế để giảm bớt khó khăn tài chính cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc toàn bộ nền kinh tế.

"The government announced a significant relief package to help businesses cope with the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief package".

Vai trò của chính phủ trong khủng hoảng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc chính phủ cung cấp 'relief package' (gói cứu trợ) trong các thời kỳ khủng hoảng kinh tế, thiên tai hay dịch bệnh là một phần quan trọng của chính sách xã hội và kinh tế. Điều này phản ánh niềm tin vào trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ và hỗ trợ công dân, cũng như ổn định nền kinh tế trong những thời điểm khó khăn.

Tranh cãi chính trị về các gói cứu trợ

Các gói cứu trợ thường là chủ đề của những cuộc tranh luận sôi nổi trong chính trường. Các bên đối lập có thể tranh cãi về quy mô, đối tượng, hình thức tài trợ, hoặc hiệu quả của gói cứu trợ. Điều này phản ánh sự đa dạng trong quan điểm về vai trò của chính phủ, chính sách tài khóa, và cách thức phân bổ nguồn lực công trong một nền dân chủ.