(Top Banner Ad)
assumed name
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Thông tin cá nhân

assumed name

UK: /əˈsjuːmd neɪm/ • US: /əˈsjuːmd neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên giả tên mạo danh tên ngụy tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false name used by someone, especially to conceal their identity.

Vietnamese Meaning

Một tên giả được sử dụng bởi ai đó, đặc biệt là để che giấu danh tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He checked into the hotel under an assumed name."

    "Anh ta nhận phòng khách sạn dưới một tên giả."

  • "The con artist used an assumed name to open a bank account."

    "Kẻ lừa đảo đã sử dụng một tên giả để mở một tài khoản ngân hàng."

  • "She wrote the novel under an assumed name to protect her privacy."

    "Cô ấy đã viết cuốn tiểu thuyết dưới một bút danh để bảo vệ sự riêng tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume nhận lấy, mang (một cái tên, trách nhiệm); giả định, cho rằng
Noun assumption sự giả định, điều giả thiết; sự đảm nhận
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thông tin cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (assume)
assumere ('ad-' to + 'sumere' take)
Old French (assume)
assumer
Proto-Indo-European (name)
*h₁nómn̥
Proto-Germanic (name)
*namō
Old English (name)
nama
Modern English
assumed name

Cái tên 'tự mình nhận lấy'

Từ 'assume' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'tự mình nhận lấy' hoặc 'đảm nhận'. Vì vậy, 'assumed name' theo nghĩa đen là một cái tên mà một người tự nhận lấy cho mình, thay vì cái tên thật được đặt cho họ khi sinh ra.

Usage Note

Cụm từ 'assumed name' thường được dùng trong các tình huống pháp lý hoặc khi nói về việc ai đó cố tình sử dụng tên khác để che giấu danh tính thật của mình. Nó khác với 'alias' ở chỗ 'alias' có thể đơn giản chỉ là một biệt danh hoặc một tên gọi khác được biết đến rộng rãi, còn 'assumed name' thường mang tính chất che giấu và có thể liên quan đến các hành vi bất hợp pháp. So sánh với 'pseudonym', thường được dùng trong văn học, nghệ thuật, khi tác giả muốn ẩn danh hoặc tạo dựng một hình ảnh nghệ thuật khác.

Prepositions

under using with

'Under an assumed name' ám chỉ việc thực hiện hành động gì đó sử dụng tên giả. 'Using an assumed name' chỉ đơn giản là việc sử dụng tên giả. 'With an assumed name' thường mang nghĩa sở hữu hoặc liên quan đến tên giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + assumed name
  • use an assumed name
    (sử dụng tên giả)
  • go by an assumed name
    (dùng một tên giả (để người khác gọi))
  • live under an assumed name
    (sống dưới một cái tên giả)
  • adopt an assumed name
    (nhận một cái tên giả, chọn một tên giả)
  • travel under an assumed name
    (đi du lịch dưới một cái tên giả)
Giới từ + assumed name
  • under an assumed name
    (dưới một cái tên giả)

Idioms

  • to live under an assumed name

    Sống ẩn dật hoặc che giấu danh tính thật của mình bằng một cái tên giả.

    "After witnessing the crime, he had to live under an assumed name for his own safety."

    (Sau khi chứng kiến vụ án, anh ấy đã phải sống dưới một cái tên giả vì sự an toàn của bản thân.)

  • to go by an assumed name

    Sử dụng một cái tên giả để người khác biết đến hoặc gọi mình, thường là để che giấu danh tính.

    "The famous author decided to go by an assumed name to write in a different genre."

    (Tác giả nổi tiếng đã quyết định dùng một bút danh (tên giả) để viết ở một thể loại khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assumed name

Danh từ
Lật mặt

Một tên giả được sử dụng bởi ai đó, đặc biệt là để che giấu danh tính của họ.

"He checked into the hotel under an assumed name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumed name".

Bút danh và Nghệ danh

Trong văn hóa phương Tây, việc các nhà văn, nghệ sĩ sử dụng tên giả là rất phổ biến. Họ dùng bút danh (pen name) hoặc nghệ danh (stage name) để tạo dựng hình ảnh, bảo vệ sự riêng tư hoặc đơn giản là vì cái tên đó nghe hấp dẫn hơn. Ví dụ, nhà văn Mark Twain tên thật là Samuel Clemens, còn ca sĩ Lady Gaga tên thật là Stefani Germanotta.

Chương trình Bảo vệ Nhân chứng

Ở các nước như Hoa Kỳ, chính phủ có 'Chương trình Bảo vệ Nhân chứng' (Witness Protection Program). Chương trình này cung cấp danh tính hoàn toàn mới, bao gồm cả tên giả, cho những nhân chứng trong các vụ án hình sự nghiêm trọng để bảo vệ họ và gia đình khỏi sự trả thù. Đây là một công cụ quan trọng trong việc thực thi pháp luật.