assumed name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A false name used by someone, especially to conceal their identity.
Vietnamese Meaning
Một tên giả được sử dụng bởi ai đó, đặc biệt là để che giấu danh tính của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He checked into the hotel under an assumed name."
"Anh ta nhận phòng khách sạn dưới một tên giả."
-
"The con artist used an assumed name to open a bank account."
"Kẻ lừa đảo đã sử dụng một tên giả để mở một tài khoản ngân hàng."
-
"She wrote the novel under an assumed name to protect her privacy."
"Cô ấy đã viết cuốn tiểu thuyết dưới một bút danh để bảo vệ sự riêng tư của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assume | nhận lấy, mang (một cái tên, trách nhiệm); giả định, cho rằng |
| Noun | assumption | sự giả định, điều giả thiết; sự đảm nhận |
| Adjective | unassuming | khiêm tốn, không phô trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'assumed name' thường được dùng trong các tình huống pháp lý hoặc khi nói về việc ai đó cố tình sử dụng tên khác để che giấu danh tính thật của mình. Nó khác với 'alias' ở chỗ 'alias' có thể đơn giản chỉ là một biệt danh hoặc một tên gọi khác được biết đến rộng rãi, còn 'assumed name' thường mang tính chất che giấu và có thể liên quan đến các hành vi bất hợp pháp. So sánh với 'pseudonym', thường được dùng trong văn học, nghệ thuật, khi tác giả muốn ẩn danh hoặc tạo dựng một hình ảnh nghệ thuật khác.
Prepositions
'Under an assumed name' ám chỉ việc thực hiện hành động gì đó sử dụng tên giả. 'Using an assumed name' chỉ đơn giản là việc sử dụng tên giả. 'With an assumed name' thường mang nghĩa sở hữu hoặc liên quan đến tên giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use an assumed name (sử dụng tên giả)
-
go by an assumed name (dùng một tên giả (để người khác gọi))
-
live under an assumed name (sống dưới một cái tên giả)
-
adopt an assumed name (nhận một cái tên giả, chọn một tên giả)
-
travel under an assumed name (đi du lịch dưới một cái tên giả)
-
under an assumed name (dưới một cái tên giả)
Idioms
-
to live under an assumed name
Sống ẩn dật hoặc che giấu danh tính thật của mình bằng một cái tên giả.
"After witnessing the crime, he had to live under an assumed name for his own safety."
(Sau khi chứng kiến vụ án, anh ấy đã phải sống dưới một cái tên giả vì sự an toàn của bản thân.)
-
to go by an assumed name
Sử dụng một cái tên giả để người khác biết đến hoặc gọi mình, thường là để che giấu danh tính.
"The famous author decided to go by an assumed name to write in a different genre."
(Tác giả nổi tiếng đã quyết định dùng một bút danh (tên giả) để viết ở một thể loại khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assumed name
Danh từMột tên giả được sử dụng bởi ai đó, đặc biệt là để che giấu danh tính của họ.
"He checked into the hotel under an assumed name."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumed name".
