false name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An incorrect or fictitious name, especially one used to deceive or conceal identity.
Vietnamese Meaning
Một cái tên không chính xác hoặc bịa đặt, đặc biệt là cái tên được sử dụng để lừa dối hoặc che giấu danh tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for using a false name."
"Anh ta bị bắt vì sử dụng tên giả."
-
"The suspect provided a false name to the police."
"Nghi phạm đã cung cấp một tên giả cho cảnh sát."
-
"Using a false name is a crime in many jurisdictions."
"Sử dụng tên giả là một tội ác ở nhiều khu vực pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'false name' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khi một người sử dụng tên giả để tránh bị nhận dạng hoặc để thực hiện hành vi sai trái. Nó khác với 'alias' (bí danh) ở chỗ 'alias' không nhất thiết mang ý nghĩa lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assume assume a false name (mạo nhận một tên giả)
-
use use a false name (sử dụng tên giả)
-
give give a false name (khai tên giả)
-
operate operate under a false name (hoạt động dưới tên giả)
-
under under a false name (dưới tên giả (để che giấu danh tính))
Idioms
-
assume a false name
Mạo nhận một tên giả (để che giấu danh tính thật của mình).
"The spy had to assume a false name to infiltrate the enemy organization."
(Điệp viên phải mạo nhận một tên giả để thâm nhập tổ chức của kẻ địch.)
-
give a false name
Khai tên giả (khi được hỏi về danh tính, thường là để che giấu điều gì đó).
"When questioned by the police, he gave a false name and address."
(Khi bị cảnh sát hỏi cung, anh ta đã khai tên và địa chỉ giả.)
-
operate under a false name
Hoạt động dưới một tên giả (thực hiện các hành động hoặc công việc bằng một danh tính không có thật).
"The online scammer operated under a false name for years before being caught."
(Kẻ lừa đảo trực tuyến đã hoạt động dưới một tên giả trong nhiều năm trước khi bị bắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false name
Danh từMột cái tên không chính xác hoặc bịa đặt, đặc biệt là cái tên được sử dụng để lừa dối hoặc che giấu danh tính.
"He was arrested for using a false name."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used a false name when he checked into the hotel. |
Anh ta đã sử dụng một tên giả khi nhận phòng khách sạn. |
| Phủ định | She didn't provide a false name to the police; she told them her real one. |
Cô ấy đã không cung cấp một tên giả cho cảnh sát; cô ấy đã nói với họ tên thật của mình. |
| Nghi vấn | Did he give a false name to the recruiter? |
Anh ta có đưa một tên giả cho người tuyển dụng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used a false name to book the hotel room. |
Anh ta đã sử dụng một tên giả để đặt phòng khách sạn. |
| Phủ định | Never had she given a false name before this incident. |
Chưa bao giờ cô ấy đưa ra một cái tên giả trước sự việc này. |
| Nghi vấn | Should anyone use a false name, they will face legal consequences. |
Nếu ai đó sử dụng tên giả, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false name".
