attach to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fasten or join something to something else.
Vietnamese Meaning
Gắn, dính, buộc cái gì đó vào cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please attach a recent photograph to your application form."
"Vui lòng đính kèm một bức ảnh gần đây vào đơn đăng ký của bạn."
-
"Attach the sensor to the wall with screws."
"Gắn cảm biến vào tường bằng ốc vít."
-
"Many people attach great importance to education."
"Nhiều người rất coi trọng giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attachment | 1. Sự gắn bó, quyến luyến. 2. Tài liệu/tệp đính kèm. |
| Adjective | attached | Gắn bó, quyến luyến; được đính kèm. |
| Noun | detachment | Sự tách rời, sự thờ ơ, không thiên vị (trái nghĩa). |
| Adjective | unattached | Không bị ràng buộc, không có mối quan hệ tình cảm, độc thân (trái nghĩa). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'attach to' thường được sử dụng để mô tả hành động kết nối hai vật thể vật lý. Nó cũng có thể được dùng một cách trừu tượng để chỉ sự kết nối về mặt cảm xúc hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'attach a file to an email' (gắn một tệp vào email). 'Affix to' đồng nghĩa, nhưng 'attach' mang nghĩa chung và được sử dụng rộng rãi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally attach to (gắn bó về mặt tình cảm với)
-
firmly attach to (gắn chặt vào, bám chắc vào)
-
strongly attach to (gắn bó sâu sắc với)
-
become attached to (trở nên gắn bó với)
-
feel attached to (cảm thấy gắn bó với)
-
remain attached to (vẫn gắn bó với)
-
document attached to this email (tài liệu được đính kèm trong email này)
-
conditions attached to the offer (các điều kiện đi kèm với lời đề nghị)
-
stigma attached to mental illness (sự kỳ thị gắn liền với bệnh tâm lý)
Idioms
-
no strings attached
Không có điều kiện ràng buộc nào, hoàn toàn miễn phí.
"They offered me the job with a free car, no strings attached."
(Họ mời tôi làm việc và tặng một chiếc xe hơi mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)
-
attach importance/value/significance to sth
Coi trọng, xem trọng, cho rằng điều gì đó là quan trọng.
"He attaches great importance to punctuality."
(Anh ấy rất coi trọng việc đúng giờ.)
-
attach a label to sb/sth
Gán mác, dán nhãn cho ai/cái gì (thường mang ý nghĩa tiêu cực, phiến diện).
"Society is too quick to attach a label to people who are different."
(Xã hội quá vội vàng trong việc gán mác cho những người khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attach to
VerbGắn, dính, buộc cái gì đó vào cái gì khác.
"Please attach a recent photograph to your application form."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attaches great importance to environmental protection. |
Cô ấy gắn tầm quan trọng lớn vào việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | He doesn't attach any significance to the rumor. |
Anh ấy không coi tin đồn đó là quan trọng. |
| Nghi vấn | Does the baby attach to his mother? |
Em bé có gắn bó với mẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attach to".
