attend class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be present at a class.
Vietnamese Meaning
Có mặt tại một lớp học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students are expected to attend class regularly."
"Học sinh được mong đợi tham gia lớp học thường xuyên."
-
"I attend class every Monday and Wednesday."
"Tôi tham gia lớp học vào mỗi thứ Hai và thứ Tư."
-
"If you attend class regularly, you will likely get a better grade."
"Nếu bạn tham gia lớp học thường xuyên, bạn có thể sẽ đạt điểm cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, có mặt; chăm sóc, phục vụ |
| Noun | attendance | sự tham dự, sự có mặt; số người tham dự |
| Noun | attention | sự chú ý, sự tập trung |
| Noun | attendant | người phục vụ, người tham dự |
| Adjective | attentive | chăm chú, tập trung; ân cần, chu đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "attend class" thường được sử dụng để chỉ việc tham gia một buổi học một cách đều đặn và có mặt trực tiếp. Nó khác với việc "take a class" (tham gia một khóa học), bởi vì "take a class" nhấn mạnh vào việc đăng ký và học một môn học cụ thể, trong khi "attend class" nhấn mạnh vào hành động đến lớp và tham gia buổi học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly attend class (thường xuyên tham dự lớp học)
-
faithfully attend class (chuyên cần tham dự lớp học)
-
rarely attend class (hiếm khi tham dự lớp học)
-
must attend class (phải tham dự lớp học)
-
be required to attend class (bị yêu cầu/bắt buộc tham dự lớp học)
-
fail to attend class (không tham dự lớp học, bỏ lớp)
-
attend class online (tham dự lớp học trực tuyến)
-
attend class in person (tham dự lớp học trực tiếp)
-
attend class at the university (tham dự lớp học tại trường đại học)
Idioms
-
Perfect attendance
Đi học chuyên cần tuyệt đối, không nghỉ buổi nào. Đây không hẳn là một thành ngữ, mà là một cụm từ cố định được dùng để trao thưởng cho học sinh.
"She won an award for perfect attendance because she didn't miss a single day of school all year."
(Cô ấy đã giành được giải thưởng chuyên cần vì đã không nghỉ một ngày học nào trong cả năm.)
-
Attend the school of life
Học từ trường đời, tức là học hỏi kinh nghiệm từ thực tế cuộc sống thay vì qua giáo dục chính quy.
"My grandfather never went to college; he said he attended the school of life."
(Ông tôi chưa bao giờ học đại học; ông nói rằng ông đã tốt nghiệp từ trường đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attend class
Động từCó mặt tại một lớp học.
"Students are expected to attend class regularly."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he attends class regularly is obvious. |
Việc anh ấy tham gia lớp học thường xuyên là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she will attend class or not is still uncertain. |
Việc cô ấy có tham gia lớp học hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he doesn't attend class is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy không tham gia lớp học là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attends class regularly. |
Cô ấy tham gia lớp học thường xuyên. |
| Phủ định | They do not attend class on Fridays. |
Họ không tham gia lớp học vào thứ Sáu. |
| Nghi vấn | Does he attend class every day? |
Anh ấy có tham gia lớp học mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attend class".
