(Top Banner Ad)
attend class
A2
Động từ A2 Giáo dục

attend class

UK: /əˈtend klɑːs/ • US: /əˈtend klæs/

Nghĩa tiếng Việt

đi học tham gia lớp học có mặt ở lớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be present at a class.

Vietnamese Meaning

Có mặt tại một lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students are expected to attend class regularly."

    "Học sinh được mong đợi tham gia lớp học thường xuyên."

  • "I attend class every Monday and Wednesday."

    "Tôi tham gia lớp học vào mỗi thứ Hai và thứ Tư."

  • "If you attend class regularly, you will likely get a better grade."

    "Nếu bạn tham gia lớp học thường xuyên, bạn có thể sẽ đạt điểm cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt; chăm sóc, phục vụ
Noun attendance sự tham dự, sự có mặt; số người tham dự
Noun attention sự chú ý, sự tập trung
Noun attendant người phục vụ, người tham dự
Adjective attentive chăm chú, tập trung; ân cần, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (kéo, căng ra)
Latin
attendere (hướng đến, chú ý đến)
Old French
atendre (chờ đợi, mong đợi)
Middle English
attenden (chú ý, phục vụ)

Kéo căng tâm trí của bạn

Từ 'attend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'ad' (hướng tới) + 'tendere' (kéo, căng ra). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là vươn tới một thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó trở nên phổ biến hơn: 'kéo căng tâm trí của bạn hướng tới' một điều gì đó. Vì vậy, khi bạn 'attend class', bạn đang thực sự 'vươn' hoặc 'hướng' sự chú ý và tâm trí của mình về phía bài học.

Usage Note

Cụm từ "attend class" thường được sử dụng để chỉ việc tham gia một buổi học một cách đều đặn và có mặt trực tiếp. Nó khác với việc "take a class" (tham gia một khóa học), bởi vì "take a class" nhấn mạnh vào việc đăng ký và học một môn học cụ thể, trong khi "attend class" nhấn mạnh vào hành động đến lớp và tham gia buổi học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attend class
  • regularly attend class
    (thường xuyên tham dự lớp học)
  • faithfully attend class
    (chuyên cần tham dự lớp học)
  • rarely attend class
    (hiếm khi tham dự lớp học)
Verb/Auxiliary + attend class
  • must attend class
    (phải tham dự lớp học)
  • be required to attend class
    (bị yêu cầu/bắt buộc tham dự lớp học)
  • fail to attend class
    (không tham dự lớp học, bỏ lớp)
Attend class + Adverb/Prepositional Phrase
  • attend class online
    (tham dự lớp học trực tuyến)
  • attend class in person
    (tham dự lớp học trực tiếp)
  • attend class at the university
    (tham dự lớp học tại trường đại học)

Idioms

  • Perfect attendance

    Đi học chuyên cần tuyệt đối, không nghỉ buổi nào. Đây không hẳn là một thành ngữ, mà là một cụm từ cố định được dùng để trao thưởng cho học sinh.

    "She won an award for perfect attendance because she didn't miss a single day of school all year."

    (Cô ấy đã giành được giải thưởng chuyên cần vì đã không nghỉ một ngày học nào trong cả năm.)

  • Attend the school of life

    Học từ trường đời, tức là học hỏi kinh nghiệm từ thực tế cuộc sống thay vì qua giáo dục chính quy.

    "My grandfather never went to college; he said he attended the school of life."

    (Ông tôi chưa bao giờ học đại học; ông nói rằng ông đã tốt nghiệp từ trường đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attend class

Động từ
Lật mặt

Có mặt tại một lớp học.

"Students are expected to attend class regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he attends class regularly is obvious.
Việc anh ấy tham gia lớp học thường xuyên là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she will attend class or not is still uncertain.
Việc cô ấy có tham gia lớp học hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he doesn't attend class is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy không tham gia lớp học là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attends class regularly.
Cô ấy tham gia lớp học thường xuyên.
Phủ định
They do not attend class on Fridays.
Họ không tham gia lớp học vào thứ Sáu.
Nghi vấn
Does he attend class every day?
Anh ấy có tham gia lớp học mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attend class".

Điểm chuyên cần và tham gia phát biểu

Ở nhiều trường học phương Tây, đặc biệt là đại học, việc 'attend class' không chỉ đơn thuần là có mặt. Sinh viên thường được chấm 'điểm tham gia' (participation grade), dựa trên mức độ tích cực đặt câu hỏi, đóng góp ý kiến và tham gia thảo luận trong lớp. Điểm này có thể chiếm một phần quan trọng trong điểm số cuối kỳ.

Sự khác biệt giữa 'skip', 'miss', và 'cut' class

Cả ba từ đều có nghĩa là không tham dự lớp học, nhưng sắc thái khác nhau. 'Miss class' có thể là do lý do chính đáng (bị ốm). 'Skip class' hoặc 'cut class' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc cố tình trốn học, bùng học mà không có lý do hợp lý.